Kích
đánh
Bộ thủ
手 (thủ, tay)
Cách nhớ
車 (xe) và 殳 (tay cầm binh khí) ở trên, 手 (bàn tay) ở dưới: vung binh khí đánh vào cỗ xe — đánh.
Cầu Hán Việt
"công kích", "du kích".
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 攻撃 (こうげき) là tấn công; 目撃 (もくげき) là tận mắt chứng kiến. 撃つ (うつ) là bắn; đánh, gõ thường viết 打つ.
