Tập 36· Chuyện của Hine· Thứ Ba 20/11, 9 giờ tối · ひまわり, cuối ca· 21 phút

Thế lực

Bảy chữ về sức mạnh và quyền lực. 撃 có 手 (tay) bên dưới, 勢 có 力 (sức). 盛 là 成 đặt trên 皿 (đĩa): đơm đầy. 独 có 犭 (con chó). 占 là 卜 trên 口. 領 có 頁 (cái đầu): người đứng đầu.

Thứ Ba, lạnh, khoảng 10 độ; cuối ca ở ひまわり, ti vi phòng nghỉ đang chiếu bóng chày.
  • 7 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 撃 (kích, đánh) · 勢 (thế, thế, khí thế) · 盛 (thịnh, thịnh vượng; đơm đầy) · 栄 (vinh, vinh) · 独 (độc, một mình) · 占 (chiếm, chiếm; bói) · 領 (lĩnh, lãnh thổ, nhận)
  • Đọc được: 攻撃 (こうげき, tấn công) · 勢い (いきおい, khí thế, đà) · 大盛り (おおもり, phần lớn (cơm, mì)) · 光栄 (こうえい, vinh dự) · 独り言 (ひとりごと, lời tự nói một mình) · 占う (うらなう, bói) · 領収書 (りょうしゅうしょ, hoá đơn, biên nhận)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Kích

đánh

車 xe + 殳 tay cầm binh khí + 手 bàn tay = 撃 đánh

Bộ thủ

手 (thủ, tay)

Cách nhớ

車 (xe) và 殳 (tay cầm binh khí) ở trên, 手 (bàn tay) ở dưới: vung binh khí đánh vào cỗ xe — đánh.

Cầu Hán Việt

"công kích", "du kích".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ゲキ
Kun
う(つ)
Số nét
15

Lưu ý: 攻撃 (こうげき) là tấn công; 目撃 (もくげき) là tận mắt chứng kiến. 撃つ (うつ) là bắn; đánh, gõ thường viết 打つ.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • あいてのチームのこうげきがつづいています。

    Đội bên kia vẫn tiếp tục tấn công.

  • じこをもくげきしたひとがけいさつにはなしました。

    Người chứng kiến vụ tai nạn đã kể lại với cảnh sát.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 撃 là gì?

Thế

thế, khí thế

埶 người vun cây + 力 sức = 勢 thế, khí thế

Bộ thủ

力 (lực, sức)

Cách nhớ

Phần trên là người đang vun trồng cây, bên dưới là 力 (sức): cây vươn lên mạnh mẽ — khí thế, thế lực.

Cầu Hán Việt

"thế lực", "tình thế".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
セイ
Kun
いきお(い)
Số nét
13

Lưu ý: 大勢 (おおぜい) là đông người — 勢 đọc ぜい. 勢い (いきおい) là khí thế, đà. Phần trên của 勢 giống phần trên của 熱 (nóng).

Câu ví dụ

  • えきまえにはおおぜいのひとがあつまっていました。

    Trước nhà ga có rất đông người tụ tập.

  • よるになって、かぜのいきおいがつよくなりました。

    Về đêm, gió thổi mạnh hơn.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 勢 nghĩa là gì?

Thịnh

thịnh vượng; đơm đầy

成 gợi âm セイ + 皿 cái đĩa = 盛 thịnh vượng; đơm đầy

Bộ thủ

皿 (mãnh, bát đĩa)

Cách nhớ

成 (gợi âm セイ) đặt trên 皿 (cái đĩa): đơm thức ăn đầy đĩa — đầy, thịnh.

Cầu Hán Việt

"thịnh vượng", "hưng thịnh".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
セイ・ジョウ
Kun
も(る)・さか(ん)
Số nét
11

Lưu ý: 大盛り (おおもり) là phần lớn (cơm, mì); 盛る (もる) là đơm, xới. 盛ん (さかん) là thịnh hành, sôi nổi.

Câu ví dụ

  • ラーメンをおおもりでおねがいします。

    Cho tôi bát mì phần lớn.

  • このまちはサッカーがさかんです。

    Ở thị trấn này bóng đá rất thịnh hành.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 盛 là gì?

Vinh

vinh

⺍ ánh sáng toả + 冖 mái che + 木 cây = 栄 vinh

Bộ thủ

木 (mộc, cây; gỗ)

Cách nhớ

木 (cây) ở dưới, bên trên là ánh sáng toả (⺍) và mái che: cây nở hoa rực rỡ dưới nắng — vinh, phồn thịnh.

Cầu Hán Việt

"vinh quang", "vinh dự".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
エイ
Kun
さか(える)
Số nét
9

Lưu ý: 光栄 (こうえい) là vinh dự — 光栄です là câu đáp lịch sự khi được khen, được mời. 栄える (さかえる) là phồn thịnh.

Câu ví dụ

  • みなさんのまえではなせて、こうえいです。

    Được nói chuyện trước mọi người là vinh dự của tôi.

  • むかし、このみなとまちはとてもさかえていました。

    Ngày xưa thị trấn cảng này rất phồn thịnh.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 栄 nghĩa là gì?

Độc

một mình

犭 con chó + 虫 con sâu = 独 một mình

Bộ thủ

犭 (khuyển, con chó)

Cách nhớ

犭 (con chó) cạnh 虫 (con sâu): chó với sâu chẳng chơi được với nhau, con nào cũng một mình — độc.

Cầu Hán Việt

"độc lập", "đơn độc".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ドク
Kun
ひと(り)
Số nét
9

Lưu ý: 独り言 (ひとりごと) là nói một mình. 独立 (どくりつ) là độc lập; ra ở riêng, ra mở công ty riêng cũng dùng 独立.

Câu ví dụ

  • かれはよくひとりごとをいいます。

    Anh ấy hay nói một mình.

  • あにはかいしゃからどくりつして、じぶんのみせをひらきました。

    Anh tôi rời công ty ra làm riêng, mở cửa hàng của mình.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 独 nghĩa là gì?

Chiếm

chiếm; bói

卜 vết nứt để bói + 口 miệng = 占 chiếm; bói

Bộ thủ

卜 (bốc, xem bói)

Cách nhớ

卜 (vết nứt trên mai rùa) đặt trên 口 (miệng): nhìn vết nứt rồi nói ra lời đoán — bói.

Cầu Hán Việt

"chiêm tinh"; chữ "chiếm" trong tiếng Việt cũng từ chữ này.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
セン
Kun
し(める)・うらな(う)
Số nét
5

Lưu ý: 占う (うらなう) là bói; 占める (しめる) là chiếm (một phần, một tỉ lệ). 独占 (どくせん) là độc chiếm.

Câu ví dụ

  • ともだちにらいねんのうんをうらなってもらいました。

    Tôi nhờ bạn bói vận may năm sau.

  • そのかいしゃはしじょうをどくせんしています。

    Công ty đó đang độc chiếm thị trường.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 占 nghĩa là gì?

Lĩnh

lãnh thổ, nhận

令 mệnh lệnh (gợi âm リョウ) + 頁 cái đầu = 領 lãnh thổ, nhận

Bộ thủ

頁 (hiệt, cái đầu)

Cách nhớ

令 (mệnh lệnh, gợi âm リョウ) cạnh 頁 (cái đầu): người đứng đầu ra lệnh — thống lĩnh; đưa tay nhận lấy — lĩnh.

Cầu Hán Việt

"lãnh đạo", "lãnh thổ".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
リョウ
Số nét
14

Lưu ý: 領収書 (りょうしゅうしょ) là hoá đơn có ghi tên người trả (để nộp cho công ty); phiếu tính tiền thường gọi là レシート. 大統領 (だいとうりょう) là tổng thống.

Câu ví dụ

  • かいしゃにだすので、りょうしゅうしょをもらいました。

    Vì phải nộp cho công ty nên tôi đã lấy hoá đơn.

  • だいとうりょうがにほんにきました。

    Vị tổng thống đã đến Nhật.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 領 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

こうげきkougekiHán Việt Công Kíchtấn công
Ví dụ

Đội bên kia vẫn tiếp tục tấn công.

もくげきmokugekiHán Việt Mục Kíchchứng kiến tận mắt
Ví dụ

Người chứng kiến vụ tai nạn đã kể lại với cảnh sát.

いきおいikioiHán Việt Thếkhí thế, đà
Ví dụ

Về đêm, gió thổi mạnh hơn.

おおぜいoozeiHán Việt Đại Thếđông người
Ví dụ

Trước nhà ga có rất đông người tụ tập.

おおもりoomoriHán Việt Đại Thịnhphần lớn (cơm, mì)
Ví dụ

Cho tôi bát mì phần lớn.

さかんsakanHán Việt Thịnhphát triển mạnh, thịnh
Ví dụ

Ở thị trấn này bóng đá rất thịnh hành.

こうえいkoueiHán Việt Quang Vinhvinh dự
Ví dụ

Được nói chuyện trước mọi người là vinh dự của tôi.

さかえるsakaeruHán Việt Vinhphồn thịnh
ひとりごとhitorigotoHán Việt Độc Ngônlời tự nói một mình
Ví dụ

Anh ấy hay nói một mình.

どくりつdokuritsuHán Việt Độc Lậpđộc lập; ra làm riêng
Ví dụ

Anh tôi rời công ty ra làm riêng, mở cửa hàng của mình.

うらなうuranauHán Việt Chiếmbói
どくせんdokusenHán Việt Độc Chiếmđộc chiếm
Ví dụ

Công ty đó đang độc chiếm thị trường.

りょうしゅうしょryoushuushoHán Việt Lĩnh Thu Thưhoá đơn, biên lai
Ví dụ

Vì phải nộp cho công ty nên tôi đã lấy hoá đơn.

だいとうりょうdaitouryouHán Việt Đại Thống Lĩnhtổng thống
Ví dụ

Vị tổng thống đã đến Nhật.

みなとまちminatomachiHán Việt Cảng Đinhthị trấn cảng
Ví dụ

Ngày xưa thị trấn cảng này rất phồn thịnh.

Từ mới trong bài1 từ

Có chữ bạn chưa học, nhưng đáng biết sớm. Trong câu, các từ này có gạch chân chấm — chạm vào để xem nghĩa.

  • スクラップ帳すくらっぷちょう

    sổ dán báo (chữ 帳 học ở bài 39)

Nhắc chữ N3Chữ 収 trong 領収書Dạy chính ở: Kanji N3 bài 21

収 (thu, thu vào) đọc しゅう: 領収書 (りょうしゅうしょ, hoá đơn), 収入 (しゅうにゅう, thu nhập).

Nhắc lạiChữ 統 trong 大統領Dạy chính ở: Kanji N2 · Bầu cử và nhà nước

統 (thống) vừa học trong 伝統 (でんとう), 統一 (とういつ). Ghép với 領: 大統領 (だいとうりょう, tổng thống).

Đọc ngoài đời

  • bảng thực đơn:大盛り
    dòng trên thực đơn quán mì
  • biển cửa tiệm:領収書
    xấp hoá đơn trắng ở quầy thu ngân

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 36Chuyện của Hine

Chữ trên ti vi, chữ trên hoá đơn

Thứ Ba, lạnh, khoảng 10 độ; cuối ca ở ひまわり, ti vi phòng nghỉ đang chiếu bóng chày.

やすみのへやのテレビで、やきゅうのしあいをやっています。

アナウンサーが「すごいこうげきです!」「いいいきおいですね!」といっています。

「ヒネさん、テレビのじをよむのもしけんのべんきょうだね。」

「さとうさんはもうかいしゃがきまったから、のんびりだね。」

「まあね。でも、わたしもらいねんからしんじんだよ。」

みせにもどると、かいしゃいんのおきゃくさんがりょうしゅうしょをほしいといいました。つぎのおきゃくさんはおおもりのカップめんをかいました。

「おおもりもりょうしゅうしょも、いまべんきょうしているじだ。」

ヒネさんはしろいりょうしゅうしょをいちまいもらって、にはりました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 1

Sato trêu Hine điều gì?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

大勢 (đông người) đọc là gì?

Giờ bạn đọc được

Xin lỗi, cho tôi xin hoá đơn.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauTầng lớp và khu vực — 層 級 貴 衆 宗 派 域Hai hôm sau, bài đọc trong đề luyện nói về một khu phố ở Tokyo; cả lớp bật cười khi gặp đúng tên lớp mình.

勢いきおいがある時ときこそ、足元あしもとを見みよう。

Đang lúc lên nhất, càng phải nhìn kỹ dưới chân.

Câu tự soạn

Thử đọc một tấm biển thật

bảng thực đơn:大盛り
dòng trên thực đơn quán mì