Tập 38· Chuyện của Hine· Thứ Năm 6/12, 10 giờ sáng · phòng học lớp thượng cấp· 21 phút

Dạy và học

Bảy chữ của giờ học ở đại học và lớp đào tạo ở công ty. Ba chữ có 言 hoặc 扌 (lời, tay): 講, 訓, 授 — dạy bằng lời và trao tận tay. 導 là 道 (đường) trên 寸: dẫn người đi đúng đường.

Thứ Năm, nắng lạnh, khoảng 9 độ; bốn ngày sau kỳ thi N2, lớp thượng cấp trở lại giờ học như thường và cô giáo bắt đầu hướng dẫn từng người viết báo cáo tốt nghiệp.
  • 7 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 授 (thụ, trao, dạy) · 講 (giảng, giảng) · 修 (tu, học, sửa) · 訓 (huấn, dạy bảo; âm Kun) · 導 (đạo, dẫn dắt) · 秀 (tú, ưu tú) · 及 (cập, đạt tới)
  • Đọc được: 授業 (じゅぎょう, giờ học) · 講義 (こうぎ, bài giảng) · 研修 (けんしゅう, khoá đào tạo) · 訓読み (くんよみ, âm Kun) · 指導 (しどう, hướng dẫn, chỉ đạo) · 優秀 (ゆうしゅう, xuất sắc) · 及ぶ (およぶ, đạt tới, lan tới)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Thụ

trao, dạy

扌 tay + 受 nhận (gợi âm ジュ) = 授 trao, dạy

Bộ thủ

扌 (thủ, tay)

Cách nhớ

扌 (tay) cạnh 受 (nhận, gợi âm ジュ): một bên trao bằng tay, một bên nhận — trao, truyền dạy.

Cầu Hán Việt

"truyền thụ", "giáo thụ" (giáo sư).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ジュ
Kun
さず(ける)
Số nét
11

Lưu ý: 授 (trao) và 受 (nhận) cùng đọc ジュ; 授 có thêm 扌 bên trái. 授業 là giờ học, 教授 là giáo sư.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • げつようびのじゅぎょうはくじからです。

    Giờ học thứ Hai bắt đầu từ 9 giờ.

  • たなかさんはだいがくのきょうじゅにあいにいきました。

    Anh Tanaka đã đi gặp giáo sư ở trường đại học.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 授 nghĩa là gì?

Giảng

giảng

言 lời nói + 冓 giàn gỗ xếp chồng (gợi âm コウ) = 講 giảng

Bộ thủ

言 (ngôn, lời nói)

Cách nhớ

言 (lời nói) cạnh phần bên phải là giàn gỗ xếp chồng ngay ngắn (gợi âm コウ): lời nói xếp có thứ tự — bài giảng.

Cầu Hán Việt

"giảng đường", "giảng viên".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
コウ
Số nét
17

Lưu ý: 講義 (こうぎ) là bài giảng ở đại học; 講演 (こうえん) là buổi diễn thuyết trước đông người. 講 nhiều nét, phần phải cũng có ở 構 (cấu).

Câu ví dụ

  • きょうのこうぎはきゅうじゅっぷんです。

    Bài giảng hôm nay dài 90 phút.

  • ゆうめいなさっかのこうえんをききにいきました。

    Tôi đã đi nghe buổi diễn thuyết của một nhà văn nổi tiếng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 講 là gì?

Tu

học, sửa

亻 người + 丨 nét dọc + 攵 cầm roi, làm việc + 彡 ba nét lông = 修 học, sửa

Bộ thủ

亻 (nhân, người)

Cách nhớ

亻 (người), một nét dọc, 攵 (cầm roi) và 彡 (ba nét lông): người cầm cây chổi lông chải chuốt cho gọn — sửa sang, tu luyện.

Cầu Hán Việt

"tu sửa", "tu nghiệp" (đi học thêm ở nước ngoài).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シュウ
Kun
おさ(める)
Số nét
10

Lưu ý: 研修 (けんしゅう) là khoá đào tạo, hay gặp ở công ty: 新人研修 là đào tạo nhân viên mới. 修理 (しゅうり) là sửa đồ vật.

Câu ví dụ

  • しがつからかいしゃでけんしゅうがあります。

    Từ tháng Tư có khoá đào tạo ở công ty.

  • じてんしゃをしゅうりにだしました。

    Tôi đã mang xe đạp đi sửa.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 修 nghĩa là gì?

Huấn

dạy bảo; âm Kun

言 lời nói + 川 dòng sông (gợi âm クン) = 訓 dạy bảo; âm Kun

Bộ thủ

言 (ngôn, lời nói)

Cách nhớ

言 (lời) cạnh 川 (dòng sông): lời dạy chảy đều như nước sông, thấm dần vào người nghe — dạy bảo.

Cầu Hán Việt

"huấn luyện", "giáo huấn".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
クン
Số nét
10

Lưu ý: 訓読み (くんよみ) là âm Kun — cách đọc gốc Nhật của chữ Hán, như 導 đọc みちびく. Âm On (音読み) là cách đọc gốc Trung, như 導 đọc ドウ.

Câu ví dụ

  • かんじにはおんよみとくんよみがあります。

    Chữ Hán có âm On và âm Kun.

  • がっこうでじしんのくんれんをしました。

    Ở trường chúng tôi đã diễn tập động đất.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 訓 là gì?

Đạo

dẫn dắt

道 con đường (gợi âm ドウ) + 寸 bàn tay, tấc = 導 dẫn dắt

Bộ thủ

寸 (thốn, tấc)

Cách nhớ

道 (con đường, gợi âm ドウ) ở trên, 寸 (bàn tay) ở dưới: đưa tay dắt người đi đúng đường — dẫn dắt.

Cầu Hán Việt

"hướng đạo", "lãnh đạo" (領導 — tiếng Nhật nói 指導).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ドウ
Kun
みちび(く)
Số nét
15

Lưu ý: 指導 (しどう) là hướng dẫn, chỉ bảo — thầy cô 指導 học trò, cấp trên 指導 cấp dưới. 導 (dẫn) và 道 (đường) cùng đọc ドウ; 導 có thêm 寸 bên dưới.

Câu ví dụ

  • せんせいはまいしゅう、ひとりずつしどうしてくれます。

    Tuần nào cô cũng hướng dẫn từng người một.

  • いいせんぱいは、こうはいをただしいみちにみちびきます。

    Đàn anh tốt dẫn dắt đàn em đi đúng đường.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 導 nghĩa là gì?

Tú

ưu tú

禾 cây lúa + 乃 bông lúa trĩu xuống = 秀 ưu tú

Bộ thủ

禾 (hoà, cây lúa)

Cách nhớ

禾 (cây lúa) ở trên, 乃 bên dưới như bông lúa trĩu xuống: cây lúa trổ bông đẹp nhất ruộng — ưu tú.

Cầu Hán Việt

"ưu tú", "tuấn tú".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シュウ
Kun
ひい(でる)
Số nét
7

Lưu ý: 優秀 (ゆうしゅう) là xuất sắc — lời khen học trò, nhân viên. 秀 (tú) và 季 (quý, mùa) cùng có 禾 ở trên; dưới 秀 là 乃, dưới 季 là 子.

Câu ví dụ

  • ワンさんはクラスでいちばんゆうしゅうながくせいです。

    ワン là sinh viên xuất sắc nhất lớp.

  • あにはこどものころからしゅうさいといわれていました。

    Anh tôi từ nhỏ đã được gọi là người tài.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 秀 nghĩa là gì?

Cập

đạt tới

Bộ thủ

又 (hựu, lại, tay phải)

Cách nhớ

Ba nét: một người đang chạy, phía sau là bàn tay (又) vươn ra chạm được vào lưng — với tới, đạt tới.

Cầu Hán Việt

"phổ cập", "cập nhật".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キュウ
Kun
およ(ぶ)・およ(び)
Số nét
3

Lưu ý: 及び (および) là "và" trong văn viết, hay gặp trên giấy tờ: 住所及び電話番号. 及 là phần bên phải của 級 (cấp) đã học.

Câu ví dụ

  • かいぎはさんじかんにおよびました。

    Cuộc họp kéo dài tới ba tiếng.

  • じゅうしょおよびでんわばんごうをかいてください。

    Xin ghi địa chỉ và số điện thoại.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 及 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

じゅぎょうjugyouHán Việt Thụ Nghiệpgiờ học, tiết học
Ví dụ

Giờ học thứ Hai bắt đầu từ 9 giờ.

きょうじゅkyoujuHán Việt Giáo Thụgiáo sư
Ví dụ

Anh Tanaka đã đi gặp giáo sư ở trường đại học.

こうぎkougiHán Việt Giảng Nghĩabài giảng (ở đại học)
Ví dụ

Bài giảng hôm nay dài 90 phút.

こうえんkouenHán Việt Giảng Diễnbuổi diễn thuyết
Ví dụ

Tôi đã đi nghe buổi diễn thuyết của một nhà văn nổi tiếng.

けんしゅうkenshuuHán Việt Nghiên Tukhoá đào tạo (ở công ty)
Ví dụ

Từ tháng Tư có khoá đào tạo ở công ty.

しゅうりshuuriHán Việt Tu Lýsửa chữa
Ví dụ

Tôi đã mang xe đạp đi sửa.

くんよみkunyomiHán Việt Huấn Độcâm Kun
Ví dụ

Chữ Hán có âm On và âm Kun.

くんれんkunrenHán Việt Huấn Luyệnhuấn luyện
Ví dụ

Ở trường chúng tôi đã diễn tập động đất.

しどうshidouHán Việt Chỉ Đạohướng dẫn, kèm (việc, học)
Ví dụ

Tuần nào cô cũng hướng dẫn từng người một.

みちびくmichibikuHán Việt Đạodẫn dắt
ゆうしゅうyuushuuHán Việt Ưu Túưu tú, giỏi
Ví dụ

ワン là sinh viên xuất sắc nhất lớp.

しゅうさいshuusaiHán Việt Tú Tàingười tài
Ví dụ

Anh tôi từ nhỏ đã được gọi là người tài.

およぶoyobuHán Việt Cậpđạt tới, lan tới
およびoyobiHán Việt Cậpvà (văn viết)
Ví dụ

Xin ghi địa chỉ và số điện thoại.

Từ mới trong bài1 từ

Có chữ bạn chưa học, nhưng đáng biết sớm. Trong câu, các từ này có gạch chân chấm — chạm vào để xem nghĩa.

  • スクラップ帳すくらっぷちょう

    sổ dán báo (chữ 帳 học ở bài 39)

Nhắc chữ N4Chữ 教 trong 教授Dạy chính ở: Kanji N4 bài 18

教 (giáo, dạy) đọc きょう: 教授 (きょうじゅ, giáo sư), 教室 (きょうしつ, phòng học).

Nhắc chữ N4Chữ 研 trong 研修Dạy chính ở: Kanji N4 bài 21

研 (nghiên, mài) đọc けん: 研修 (けんしゅう, khoá đào tạo), 研究 (けんきゅう, nghiên cứu).

Nhắc chữ N3Chữ 優 trong 優秀Dạy chính ở: Kanji N3 bài 6

優 (ưu) đọc ゆう: 優秀 (ゆうしゅう, xuất sắc), 優しい (やさしい, hiền).

Đọc ngoài đời

  • màn hình điện tử:休講
    bảng tin khoa báo nghỉ một buổi giảng
  • nhãn, thẻ ghi chữ:新人研修
    lịch trong thư công ty gửi người sắp vào làm
  • biển cửa tiệm:修理受付
    quầy nhận sửa ở cửa hàng điện máy

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 38Chuyện của Hine

Dàn ý được khen

Thứ Năm, nắng lạnh, khoảng 9 độ; bốn ngày sau kỳ thi N2, lớp thượng cấp trở lại giờ học như thường và cô giáo bắt đầu hướng dẫn từng người viết báo cáo tốt nghiệp.

しけんからよっかたちました。じょうきゅうクラスは、またいつものじゅぎょうです。

「きょうから、そつぎょうレポートをひとりずつしどうします。」

「ヒネさんのもくじはとてもゆうしゅうです。でも、すうじがまだすくないですね。」

「はい。らいしゅうまでに、しりょうをみっつたします。」

ひるやすみ、ヒネさんはメールをひらきました。かいしゃから、しがつのけんしゅうのよていがとどいていました。

ヒネさんはメールをいんさつして、にはりました。そのとなりに、あさのじゅぎょうのメモがあります。『みちびく: くんよみ。』

「そつぎょうレポートはせんせいにしどうしていただいています。……よし、がんばろう。」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 1

Cô giáo nhận xét bài của Hine thế nào?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

授業 (giờ học) đọc là gì?

Giờ bạn đọc được

Bài báo cáo tốt nghiệp của em đang được cô hướng dẫn.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauTạp chí và bình luận — 誌 詩 評 批 欄 符 帳Hine rủ Linh đi hiệu sách mua sổ tay cho năm 2030.

学問がくもんに王道おうどうなし。

Học không có đường tắt.

Câu nói quen ở Nhật (dịch từ câu của Euclid) — viết đủ: 学問に王道なし.

Thử đọc một tấm biển thật

màn hình điện tử:休講
bảng tin khoa báo nghỉ một buổi giảng