Chí
tạp chí
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
言 (ngôn, lời nói)
Cách nhớ
言 (lời) cạnh 志 (ý chí, gợi âm シ): lời ghi lại cho khỏi quên — ghi chép, tạp chí.
Cầu Hán Việt
"tạp chí", "báo chí".
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 雑誌 (ざっし) là tạp chí; 週刊誌 (しゅうかんし) là tuần báo. 誌 và 詩 (thơ) cùng đọc シ, cùng có 言; phần phải của 誌 là 志, của 詩 là 寺.
