Tập 39· Chuyện của Hine· Thứ Hai 10/12, 7 giờ tối · hiệu sách gần ga わかばだい· 21 phút

Tạp chí và bình luận

Bảy chữ gặp ở hiệu sách và trên trang báo. Ba chữ mở bằng 言 (lời): 誌, 詩, 評. 帳 có 巾 (tấm vải) — cuốn sổ đóng bằng vải; 符 có ⺮ (tre) — tấm thẻ tre làm dấu, nay là tấm vé.

Thứ Hai, lạnh, khoảng 7 độ; Hine rủ Linh ghé hiệu sách gần ga わかばだい mua sổ tay cho năm 2030.
  • 7 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 誌 (chí, tạp chí) · 詩 (thi, thơ) · 評 (bình, bình luận) · 批 (phê, phê bình) · 欄 (lan, cột (báo), ô) · 符 (phù, dấu, phiếu) · 帳 (trướng, sổ)
  • Đọc được: 雑誌 (ざっし, tạp chí) · 詩 (し, thơ) · 評判 (ひょうばん, tiếng tăm, lời khen chê) · 批判 (ひはん, phê phán) · 欄 (らん, mục, ô) · 切符 (きっぷ, vé) · 手帳 (てちょう, sổ tay)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Chí

tạp chí

言 lời nói + 志 ý chí (gợi âm シ) = 誌 tạp chí

Bộ thủ

言 (ngôn, lời nói)

Cách nhớ

言 (lời) cạnh 志 (ý chí, gợi âm シ): lời ghi lại cho khỏi quên — ghi chép, tạp chí.

Cầu Hán Việt

"tạp chí", "báo chí".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シ
Số nét
14

Lưu ý: 雑誌 (ざっし) là tạp chí; 週刊誌 (しゅうかんし) là tuần báo. 誌 và 詩 (thơ) cùng đọc シ, cùng có 言; phần phải của 誌 là 志, của 詩 là 寺.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • でんしゃのなかでざっしをよみました。

    Tôi đọc tạp chí trên tàu.

  • コンビニのいりぐちにしゅうかんしがならんでいます。

    Ở lối vào cửa hàng tiện lợi có bày tuần báo.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 誌 là gì?

Thi

thơ

言 lời nói + 寺 ngôi chùa (gợi âm シ) = 詩 thơ

Bộ thủ

言 (ngôn, lời nói)

Cách nhớ

言 (lời) cạnh 寺 (ngôi chùa, gợi âm シ): lời ngân nga như tiếng tụng trong chùa — thơ.

Cầu Hán Việt

"thi ca", "thi sĩ", "thi nhân".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シ
Số nét
13

Lưu ý: 詩 (し) đứng một mình là thơ; 詩人 (しじん) là nhà thơ. 詩, 時 (giờ), 持 (cầm) cùng có phần 寺 — nhìn phần bên trái: 言 lời, 日 mặt trời, 扌 tay.

Câu ví dụ

  • にほんのみじかいしをひとつおぼえました。

    Tôi đã thuộc một bài thơ ngắn của Nhật.

  • そふはわかいころ、しじんになりたかったそうです。

    Nghe nói hồi trẻ ông tôi muốn làm nhà thơ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 詩 nghĩa là gì?

Bình

bình luận

言 lời nói + 平 bằng phẳng (gợi âm ヒョウ) = 評 bình luận

Bộ thủ

言 (ngôn, lời nói)

Cách nhớ

言 (lời) cạnh 平 (bằng phẳng, gợi âm ヒョウ): lời nói cân bằng, công bằng — bình luận, đánh giá.

Cầu Hán Việt

"bình luận", "phê bình", "bình phẩm".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ヒョウ
Số nét
12

Lưu ý: 評判 (ひょうばん) là tiếng tăm, lời người ta khen chê: 評判がいい là được khen. 評価 (ひょうか) là đánh giá — hay gặp ở công ty, trường học.

Câu ví dụ

  • このみせのラーメンはひょうばんがいいです。

    Mì ở quán này được tiếng là ngon.

  • しごとのひょうかはねんににかいあります。

    Mỗi năm có hai lần đánh giá công việc.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 評 nghĩa là gì?

Phê

phê bình

扌 tay + 比 so sánh (gợi âm ヒ) = 批 phê bình

Bộ thủ

扌 (thủ, tay)

Cách nhớ

扌 (tay) cạnh 比 (so sánh, gợi âm ヒ): tay cầm hai bài đặt cạnh nhau mà so — phê bình.

Cầu Hán Việt

"phê bình", "phê phán", "phê duyệt".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ヒ
Số nét
7

Lưu ý: 批判 (ひはん) là phê phán, chỉ trích — nghĩa nặng hơn tiếng Việt "phê bình". 批評 (ひひょう) là nhận xét, bình luận (sách, phim).

Câu ví dụ

  • しんぶんはそのけいかくをつよくひはんしました。

    Báo chí đã phê phán gay gắt kế hoạch đó.

  • ざっしにあたらしいえいがのひひょうがでています。

    Trên tạp chí có bài phê bình bộ phim mới.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 批 nghĩa là gì?

Lan

cột (báo), ô

木 cây, gỗ + 闌 cửa có chắn (gợi âm ラン) = 欄 cột (báo), ô

Bộ thủ

木 (mộc, cây; gỗ)

Cách nhớ

木 (gỗ) cạnh phần bên phải có 門 (cổng): hàng rào gỗ chia ô trước cổng — ô, cột trên trang báo.

Cầu Hán Việt

"lan can" (欄干).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ラン
Số nét
20

Lưu ý: 欄 (らん) là mục, cột trên báo, ô trên tờ khai: 名前の欄 là ô tên. 空欄 (くうらん) là ô để trống. 20 nét — chữ nhiều nét nhất bài.

Câu ví dụ

  • まいあさ、しんぶんのてんきのらんをみます。

    Sáng nào tôi cũng xem mục thời tiết trên báo.

  • なまえのらんをくうらんにしないでください。

    Đừng để trống ô tên.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 欄 là gì?

Phù

dấu, phiếu

⺮ tre + 付 gắn vào (gợi âm フ) = 符 dấu, phiếu

Bộ thủ

竹 (trúc, tre)

Cách nhớ

⺮ (tre) trên 付 (gắn vào, gợi âm フ): thẻ tre bẻ đôi, mỗi người giữ một nửa để ghép lại làm dấu — phù hiệu, tấm vé.

Cầu Hán Việt

"phù hiệu", "bùa phù" (lá bùa).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
フ
Số nét
11

Lưu ý: 切符 (きっぷ) là vé (tàu, xe): 符 đọc ぷ sau っ. 音符 (おんぷ) là nốt nhạc. 符 và 付 cùng đọc フ; 符 có thêm ⺮ trên đầu.

Câu ví dụ

  • えきできょうとまでのきっぷをかいました。

    Tôi đã mua vé tới Kyoto ở nhà ga.

  • いもうとはおんぷがよめます。

    Em gái tôi đọc được nốt nhạc.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 符 là gì?

Trướng

sổ

巾 tấm vải + 長 dài (gợi âm チョウ) = 帳 sổ

Bộ thủ

巾 (cân, khăn)

Cách nhớ

巾 (tấm vải) cạnh 長 (dài, gợi âm チョウ): tấm vải dài căng ra làm màn, làm bìa đóng thành sổ — cuốn sổ.

Cầu Hán Việt

"màn trướng", "sổ trướng" (sổ sách kế toán xưa).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
チョウ
Số nét
11

Lưu ý: 手帳 (てちょう) là sổ tay ghi lịch; 通帳 (つうちょう) là sổ ngân hàng. Cuốn スクラップ帳 của Hine cũng có chữ này. 帳 (sổ) và 張 (căng) cùng đọc チョウ, cùng phần 長 — 帳 có 巾, 張 có 弓.

Câu ví dụ

  • らいしゅうのよていをてちょうにかきました。

    Tôi đã ghi lịch tuần sau vào sổ tay.

  • ぎんこうのつうちょうをなくさないでください。

    Đừng làm mất sổ ngân hàng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 帳 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

ざっしzasshiHán Việt Tạp Chítạp chí
Ví dụ

Tôi đọc tạp chí trên tàu.

しゅうかんしshuukanshiHán Việt Chu San Chítuần báo
Ví dụ

Ở lối vào cửa hàng tiện lợi có bày tuần báo.

しshiHán Việt Thithơ
Ví dụ

Tôi đã thuộc một bài thơ ngắn của Nhật.

しじんshijinHán Việt Thi Nhânnhà thơ
Ví dụ

Nghe nói hồi trẻ ông tôi muốn làm nhà thơ.

ひょうばんhyoubanHán Việt Bình Phántiếng tăm, lời khen chê
Ví dụ

Mì ở quán này được tiếng là ngon.

ひょうかhyoukaHán Việt Bình Giáđánh giá, chấm điểm
Ví dụ

Mỗi năm có hai lần đánh giá công việc.

ひはんhihanHán Việt Phê Phánphê phán, chỉ trích
Ví dụ

Báo chí đã phê phán gay gắt kế hoạch đó.

ひひょうhihyouHán Việt Phê Bìnhphê bình
Ví dụ

Trên tạp chí có bài phê bình bộ phim mới.

らんranHán Việt Lanmục, ô
Ví dụ

Sáng nào tôi cũng xem mục thời tiết trên báo.

くうらんkuuranHán Việt Không Lanô trống
Ví dụ

Đừng để trống ô tên.

きっぷkippuHán Việt Thiết Phùvé (tàu, xe)
Ví dụ

Tôi đã mua vé tới Kyoto ở nhà ga.

おんぷonpuHán Việt Âm Phùnốt nhạc
Ví dụ

Em gái tôi đọc được nốt nhạc.

てちょうtechouHán Việt Thủ Trướngsổ tay
Ví dụ

Tôi đã ghi lịch tuần sau vào sổ tay.

つうちょうtsuuchouHán Việt Thông Trướngsổ tài khoản
Ví dụ

Đừng làm mất sổ ngân hàng.

Nhắc chữ N3Chữ 雑 trong 雑誌Dạy chính ở: Kanji N3 bài 19

雑 (tạp) đọc ざつ hoặc ざっ: 雑誌 (ざっし, tạp chí), 雑音 (ざつおん, tiếng ồn).

Nhắc chữ N3Chữ 判 trong 評判, 批判Dạy chính ở: Kanji N3 bài 25

判 (phán) đọc はん hoặc ばん: 評判 (ひょうばん, tiếng tăm), 批判 (ひはん, phê phán).

Đọc ngoài đời

  • biển ga tàu:切符売り場
    biển trên máy bán vé ở nhà ga
  • biển cửa tiệm:雑誌
    nhãn trên kệ ở cửa hàng tiện lợi
  • nhãn, thẻ ghi chữ:記入欄
    dòng in trên tờ đăng ký thẻ thành viên

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 39Chuyện của Hine

Cuốn sổ tay màu rêu

Thứ Hai, lạnh, khoảng 7 độ; Hine rủ Linh ghé hiệu sách gần ga わかばだい mua sổ tay cho năm 2030.

「リンさん、らいねんのてちょう、いっしょにみにいかない?」

ざっしのたなには、ねんまつのとくべつごうがならんでいます。「ことしひょうばんだったほん」というらんもあります。

「ヒネさん、このしのほん、ベトナムごもついています。」

「ほんとうだ。にほんのし、ベトナムごでよむとふしぎだね。」

レジで、てんいんさんがかいいんカードのかみをだしました。「くうらんがないようにかいてください。」

「なまえのらんは、カタカナでいいですか。」

ヒネさんはこけいろのてちょうをえらびました。いえにかえって、ねだんのシールとざっしのひひょうをスクラップちょうにはりました。

「らいねんのてちょうをかいました。……なんて、かいておこう。」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 1

Nhân viên hiệu sách dặn gì khi đưa tờ đăng ký?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

雑誌 (tạp chí) đọc là gì?

Giờ bạn đọc được

Tôi đã mua sổ tay cho năm sau.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauNghệ thuật và giải trí — 芸 劇 像 描 染 娯 磨Trường tặng vé, Hine và ワン đi xem kịch truyền thống ở một nhà hát ở Ginza.

毎日まいにちの小ちいさなメモが、大おおきな力ちからになる。

Những ghi chép nhỏ mỗi ngày sẽ thành sức mạnh lớn.

Câu tự soạn

Thử đọc một tấm biển thật

biển ga tàu:切符売り場
biển trên máy bán vé ở nhà ga