Tập 1· Chuyện của Hine· Thứ Năm 13/4/2028, 10 giờ sáng · quầy thủ tục của phường (区役所)· 21 phút

Vợ chồng, con cái

Bảy chữ chỉ người trong nhà, hay gặp trên giấy tờ. Bốn chữ mang bộ 女 (nữ): 妻 vợ, 婦 phụ nữ, 娘 con gái, 婚 cưới. Ghép với chữ đã học là thành từ: 夫 + 婦 = 夫婦 (vợ chồng), 祖 + 父 = 祖父 (ông).

Hine đi cùng Linh khai cư trú ở phường. Tờ khai có ô "quan hệ với chủ hộ", in sẵn ví dụ 夫, 妻, 娘 — Linh chỉ đọc được chữ 子. Trời nắng nhẹ, khoảng 18 độ. Tối về phòng 202, Hine dán tờ đầu tiên lên tường.
  • 7 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 夫 (phu, chồng) · 妻 (thê, vợ) · 婦 (phụ, người phụ nữ, vợ) · 娘 (nương, con gái) · 祖 (tổ, ông bà, tổ tiên) · 婚 (hôn, cưới) · 君 (quân, cậu, em (gọi người ngang hàng, người dưới))
  • Đọc được: 夫 (おっと, chồng (mình)) · 妻 (つま, vợ (mình)) · 主婦 (しゅふ, người nội trợ) · 娘 (むすめ, con gái (mình)) · 祖父 (そふ, ông (mình)) · 新婚 (しんこん, mới cưới) · 君 (きみ, cậu, em)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Phu

chồng

Bộ thủ

大 (đại, to lớn)

Cách nhớ

Chữ 大 (người dang tay) thêm một nét ngang trên đầu — cây trâm cài tóc của người đàn ông đã trưởng thành, lập gia đình: người chồng. Đếm thử: hai nét ngang, rồi nét phẩy, nét mác như 大.

Cầu Hán Việt

"phu thê" (夫妻), "phu nhân" (夫人), "trượng phu" (丈夫 — chữ 丈 chưa học).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
フ・フウ
Kun
おっと
Số nét
4

Lưu ý: 夫 (おっと) chỉ chồng của mình; nói về chồng người khác dùng ご主人(しゅじん). Trong 夫婦 đọc ふうふ (âm フウ, kéo dài), không đọc ふふ.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • おっとはまいあさはやくおきます。

    Chồng tôi sáng nào cũng dậy sớm.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 夫 nghĩa là gì?

Thê

vợ

𠀎 bàn tay cài trâm + 女 người phụ nữ = 妻 vợ

Bộ thủ

女 (nữ, con gái, phụ nữ)

Cách nhớ

Nửa trên là bàn tay (nét giống 彐 có nét sổ xuyên qua) đang cài trâm lên tóc, nửa dưới là 女 — người phụ nữ búi tóc cài trâm: người vợ.

Cầu Hán Việt

"phu thê" (夫妻), "thê tử" (妻子 — vợ con).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
サイ
Kun
つま
Số nét
8

Lưu ý: 妻 (つま) chỉ vợ của mình; nói về vợ người khác dùng おくさん (viết 奥さん, chữ 奥 chưa học). 夫妻 (ふさい) là cách nói trang trọng, hay thấy trên thiệp mời: 山田(やまだ)夫妻(ふさい).

Câu ví dụ

  • つまはぎんこうではたらいています。

    Vợ tôi làm ở ngân hàng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 妻 nghĩa là gì?

Phụ

người phụ nữ, vợ

女 người phụ nữ + 帚 cái chổi = 婦 người phụ nữ, vợ

Bộ thủ

女 (nữ, con gái, phụ nữ)

Cách nhớ

Bên trái 女 (người phụ nữ), bên phải 帚 (cái chổi) — người phụ nữ cầm chổi lo việc nhà: chữ xưa chỉ người vợ.

Cầu Hán Việt

"phụ nữ" (婦女), "sản phụ" (産婦), "phụ khoa" (婦人科 — chữ 科 chưa học).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
フ
Số nét
11

Lưu ý: Ba chữ 夫, 婦, 父 đều có âm On フ. 夫婦 đọc ふうふ. 主婦 (しゅふ) là người lo việc nhà, không đi làm ngoài.

Câu ví dụ

  • あのごふうふはまいあさいっしょにあるいています。

    Đôi vợ chồng kia sáng nào cũng đi bộ cùng nhau.

  • はははしゅふです。

    Mẹ tôi là người nội trợ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 婦 là gì?

Nương

con gái

女 người phụ nữ + 良 tốt = 娘 con gái

Bộ thủ

女 (nữ, con gái, phụ nữ)

Cách nhớ

女 (cô gái) + 良 (tốt, ngoan) — cô gái ngoan trong nhà: con gái.

Cầu Hán Việt

"cô nương" (姑娘 — chữ 姑 chưa học).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
Kun
むすめ
Số nét
10

Lưu ý: 娘 trong tiếng Nhật là "con gái" (của ai đó), không phải "cô nương". Con gái mình: 娘(むすめ); con gái nhà người khác: 娘(むすめ)さん.

Câu ví dụ

  • やまださんのむすめさんはだいがくせいです。

    Con gái ông Yamada là sinh viên.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 娘 là gì?

Tổ

ông bà, tổ tiên

礻 thần, cúng bái + 且 bệ thờ = 祖 ông bà, tổ tiên

Bộ thủ

示 (thị, bày tỏ; thần linh)

Cách nhớ

礻 (thần, cúng bái) + 且 (cái bệ thờ xếp tầng) — bệ thờ cúng ông bà tổ tiên.

Cầu Hán Việt

"tổ tiên" (祖先), "tổ quốc" (祖国), "ông tổ".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ソ
Số nét
9

Lưu ý: 祖父 (そふ), 祖母 (そぼ) là ông, bà của mình khi kể với người khác; gọi ông bà trực tiếp thì nói おじいさん, おばあさん.

Câu ví dụ

  • そぼはことしはちじゅうです。

    Bà tôi năm nay tám mươi.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 祖 là gì?

Hôn

cưới

女 người phụ nữ + 昏 hoàng hôn = 婚 cưới

Bộ thủ

女 (nữ, con gái, phụ nữ)

Cách nhớ

女 (cô dâu) + 昏 (hoàng hôn: 氏 đặt trên 日) — ngày xưa đón dâu lúc chiều tối: cưới.

Cầu Hán Việt

"hôn nhân" (婚姻), "tân hôn" (新婚), "hôn ước" (婚約).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
コン
Số nét
11

Lưu ý: Từ quen nhất "kết hôn" là けっこん (viết 結婚) — chữ 結 không có trong khoá N5–N3 nên chưa dạy; gặp thì đọc けっこん.

Câu ví dụ

  • ふたりはきょねんこんやくしました。

    Hai người đã đính hôn năm ngoái.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 婚 là gì?

Quân

cậu, em (gọi người ngang hàng, người dưới)

尹 tay cầm gậy + 口 miệng = 君 cậu, em (gọi người ngang hàng, người dưới)

Bộ thủ

口 (khẩu, miệng)

Cách nhớ

尹 (bàn tay cầm gậy: người cai quản) + 口 (miệng ra lệnh) — người cai trị: vua. Tiếng Nhật ngày nay dùng chữ này để gọi bạn ngang hàng, người ít tuổi hơn.

Cầu Hán Việt

"quân tử" (君子), "quân chủ" (君主).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
クン
Kun
きみ
Số nét
7

Lưu ý: 君 (きみ) và ~君 (くん) chỉ dùng với người ngang hàng hoặc ít tuổi hơn; không gọi thầy cô, người trên như vậy.

Câu ví dụ

  • きみなら、できるよ。

    Cậu thì chắc chắn làm được.

  • せんせいは「たなかくん、こたえてください」といいました。

    Thầy giáo nói: "Cậu Tanaka, trả lời đi."

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 君 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

おっとottoHán Việt Phuchồng (mình)
Ví dụ

Chồng tôi sáng nào cũng dậy sớm.

ふうふfuufuHán Việt Phu Phụvợ chồng
Ví dụ

Đôi vợ chồng kia sáng nào cũng đi bộ cùng nhau.

つまtsumaHán Việt Thêvợ (mình)
Ví dụ

Vợ tôi làm ở ngân hàng.

ふさいfusaiHán Việt Phu Thêhai vợ chồng (trang trọng)
しゅふshufuHán Việt Chủ Phụngười nội trợ
Ví dụ

Mẹ tôi là người nội trợ.

むすめmusumeHán Việt Nươngcon gái
Ví dụ

Con gái ông Yamada là sinh viên.

むすめさんmusumesanHán Việt Nươngcon gái (người khác)
Ví dụ

Con gái ông Yamada là sinh viên.

そふsofuHán Việt Tổông (của mình)
そぼsoboHán Việt Tổ Mẫubà (của mình)
Ví dụ

Bà tôi năm nay tám mươi.

しんこんshinkonHán Việt Tân Hônmới cưới
こんやくkonyakuHán Việt Hôn Ướcđính hôn
Ví dụ

Hai người đã đính hôn năm ngoái.

きみkimiHán Việt Quâncậu, em
Ví dụ

Cậu thì chắc chắn làm được.

たなかくんtanakakunHán Việt Điền Trung Quâncậu Tanaka
Ví dụ

Thầy giáo nói: "Cậu Tanaka, trả lời đi."

Nhắc lạiGọi người nhà mình và nhà người khácDạy chính ở: Từ vựng N5 · bài "Gia đình"

Nói về nhà mình: 父ちち (bố tôi), 母はは (mẹ tôi); nói về nhà người khác: お父とうさん, お母かあさん. Chữ N3 cũng theo luật này: 夫おっと, 娘むすめ là người nhà mình; ご主人しゅじん, 娘むすめさん là người nhà người khác.

Nhắc lạiGọi bạn bằng ~くんDạy chính ở: Giao tiếp N5 · bài "Gọi nhau thế nào"

~くん viết bằng chữ 君: 田中君たなかくん (cậu Tanaka). Dùng với bạn ngang hàng hoặc người ít tuổi hơn, thường là con trai; không gọi thầy cô, người trên là ~くん.

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:妻 · 子
    cột "quan hệ với chủ hộ" trên phiếu cư trú (住民票)
  • biển cửa tiệm:婦人服
    bảng tầng ở trung tâm thương mại: tầng bán quần áo nữ
  • nhãn, thẻ ghi chữ:主婦
    ô nghề nghiệp trên phiếu khảo sát, tờ khai

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 1Chuyện của Hine

Tờ khai ở phường

Hine đi cùng Linh khai cư trú ở phường. Tờ khai có ô "quan hệ với chủ hộ", in sẵn ví dụ 夫, 妻, 娘 — Linh chỉ đọc được chữ 子. Trời nắng nhẹ, khoảng 18 độ. Tối về phòng 202, Hine dán tờ đầu tiên lên tường.

しがつじゅうさんにち、もくようびのあさ。ヒネは、にほんにきたばかりのリンさんとくやくしょへいきました。てんきがよくて、すこしあたたかいひでした。

かみには『すむひととのかんけい』をかくところがあって、『おっと』『つま』『むすめ』というじがちいさくかいてあります。

「『こ』はわかりますけど、ほかのじはよめません……」

「これは『おっと』、これは『つま』、これは『むすめ』。リンさんはひとりですむから、じぶんのなまえだけかけばいいよ」

「よかった。じはむずかしいけど、いみはわかりそうです」

そのよる、ヒネはへやのかべにあたらしいかみをはりました。にほんでさんねんめの『じのかべ』の、さいしょのいちまいです。

「これからは、じをひとつずつおぼえるより、ことばでおぼえようね。おっととふでふうふ。ふたつのじでひとつのことばになるの」

「じゃあ、わたしもじぶんのへやにかべをつくります!」

ふたりは、いえでもにほんごではなすことにしました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Trên tờ khai ở phường, Linh đọc được chữ nào?

Câu 2 / 2

Hine khuyên Linh học chữ N3 thế nào?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

Chữ 妻 nghĩa là gì?

Giờ bạn đọc được

Chồng của chị gái tôi là bác sĩ.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauTuổi và đời người — 歳 若 老 命 亡 彼 皆Chủ nhật này, bà chủ nhà cho Hine và Linh xem một tấm ảnh hồi trẻ. Sau tấm ảnh có hai chữ lạ: 二十歳.

夫婦ふうふげんかは犬いぬも食くわない。

Vợ chồng cãi nhau, đến chó cũng chẳng thèm ăn (chuyện vợ chồng, người ngoài đừng xen vào).

Tục ngữ — viết đủ 夫婦喧嘩は犬も食わない (chữ 喧嘩 chưa học, viết kana).

Thử đọc một tấm biển thật

nhãn, thẻ ghi chữ:妻 · 子
cột "quan hệ với chủ hộ" trên phiếu cư trú (住民票)