Phu
chồng
Bộ thủ
大 (đại, to lớn)
Cách nhớ
Chữ 大 (người dang tay) thêm một nét ngang trên đầu — cây trâm cài tóc của người đàn ông đã trưởng thành, lập gia đình: người chồng. Đếm thử: hai nét ngang, rồi nét phẩy, nét mác như 大.
Cầu Hán Việt
"phu thê" (夫妻), "phu nhân" (夫人), "trượng phu" (丈夫 — chữ 丈 chưa học).
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 夫 (おっと) chỉ chồng của mình; nói về chồng người khác dùng ご主人(しゅじん). Trong 夫婦 đọc ふうふ (âm フウ, kéo dài), không đọc ふふ.
