Tập 2· Chuyện của Hine· Chủ nhật 16/4, 3 giờ chiều · trước cổng toà nhà· 21 phút

Tuổi và đời người

Bảy chữ về tuổi tác và đời người: 歳 đếm tuổi, 若 trẻ, 老 già, 命 mạng sống, 亡 mất. Thêm hai chữ chỉ người: 彼 (anh ấy) ghép với 女 thành 彼女 (cô ấy), 皆 (mọi người) trong 皆さん.

Chiều Chủ nhật, bà chủ nhà cho Hine và Linh xem tấm ảnh hồi trẻ, sau ảnh ghi 二十歳. Bà cười: giờ bà thành 老人 rồi. Nắng ấm, hoa anh đào đã rụng, khoảng 20 độ.
  • 7 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 歳 (tuế, tuổi) · 若 (nhược, trẻ) · 老 (lão, già) · 命 (mệnh, mạng sống) · 亡 (vong, mất, chết) · 彼 (bỉ, anh ấy, kia) · 皆 (giai, mọi người, tất cả)
  • Đọc được: 何歳 (なんさい, mấy tuổi) · 若い (わかい, trẻ) · 老人 (ろうじん, người già) · 命 (いのち, mạng sống) · 亡くなる (なくなる, qua đời) · 彼 (かれ, anh ấy) · 皆さん (みなさん, mọi người, quý vị)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Tuế

tuổi

止 dừng + 戌 phần dưới (giống chữ tuất, ôm 小) = 歳 tuổi

Bộ thủ

止 (chỉ, dừng)

Cách nhớ

Trên là 止 (dừng), dưới là phần giống chữ 戌 ôm chữ 小 — mỗi lần mùa gặt dừng lại là thêm một năm, thêm một tuổi.

Cầu Hán Việt

"tuế nguyệt" (歳月 — năm tháng), "vạn tuế" (万歳).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
サイ・セイ
Số nét
13

Lưu ý: ~歳 đọc さい, đổi âm theo số: 一歳(いっさい), 八歳(はっさい), 十歳(じゅっさい). Riêng 20 tuổi đọc đặc biệt 二十歳(はたち). Âm セイ hiếm gặp.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • おとうとはことしじゅうはっさいになりました。

    Em trai tôi năm nay tròn mười tám tuổi.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 歳 là gì?

Nhược

trẻ

艹 cỏ + 右 tay phải = 若 trẻ

Bộ thủ

艹 (thảo, cỏ)

Cách nhớ

艹 (cỏ) đặt trên 右 (bàn tay phải) — bàn tay hái mầm cỏ non: trẻ.

Cầu Hán Việt

"Bát nhã" (般若 — chữ 般 chưa học; ở từ này 若 đọc "nhã", tiếng Nhật はんにゃ).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ジャク・ニャク
Kun
わか(い)
Số nét
8

Lưu ý: "Nhược" của 若 (trẻ) đồng âm Hán Việt với "nhược" của 弱 (yếu, Kanji N4) — hai chữ khác hẳn. 若い là tính từ đuôi い: 若(わか)くない (không trẻ).

Câu ví dụ

  • はははわかいころ、せんせいでした。

    Hồi trẻ mẹ tôi là giáo viên.

  • わかいうちに、いろいろなことを やってみよう。

    Khi còn trẻ, hãy thử làm thật nhiều điều.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 若 là gì?

Lão

già

耂 tóc dài, người già + 匕 gậy chống = 老 già

Bộ thủ

耂 (lão, già)

Cách nhớ

耂 (mái tóc dài, lưng còng) + 匕 (cây gậy chống) — ông lão chống gậy.

Cầu Hán Việt

"lão nhân" (老人), "trưởng lão" (長老), "lão bà".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ロウ
Kun
お(いる)・ふ(ける)
Số nét
6

Lưu ý: 老, 考 (khảo, nghĩ — Kanji N4), 者 (giả, người — Kanji N4) cùng phần trên 耂; khác ở phần dưới: 匕 / 丂 / 日.

Câu ví dụ

  • そふは、ろうごはうみのちかくにすみたいといっています。

    Ông tôi nói về già muốn sống gần biển.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 老 là gì?

Mệnh

mạng sống

亼 mái che + 口 miệng + 卩 người quỳ = 命 mạng sống

Bộ thủ

口 (khẩu, miệng)

Cách nhớ

亼 (mái che) + 口 (miệng ra lệnh) + 卩 (người quỳ nghe) — lệnh của trời mà người phải nghe: số mệnh, mạng sống.

Cầu Hán Việt

"sinh mệnh" (生命), "vận mệnh" (運命), "mệnh lệnh" (命令 — chữ 令 chưa học).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
メイ・ミョウ
Kun
いのち
Số nét
8

Lưu ý: いっしょうけんめい (cố hết sức, viết 一生懸命) có chữ 命 — chữ 懸 chưa học. Âm ミョウ hiếm, gặp trong 寿命 (じゅみょう, tuổi thọ).

Câu ví dụ

  • いのちはひとつしかありません。

    Mạng sống chỉ có một.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 命 là gì?

Vong

mất, chết

Bộ thủ

亠 (đầu, cái nắp)

Cách nhớ

Ba nét: nét chấm và nét ngang (亠) như tấm che, nét gập ㄴ như góc tường — người đi khuất sau góc tường, không còn thấy nữa: mất.

Cầu Hán Việt

"tử vong" (死亡), "diệt vong" (滅亡 — chữ 滅 chưa học).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ボウ
Kun
な(い)・な(くなる)
Số nét
3

Lưu ý: 亡くなる (qua đời) đọc giống なくなる (mất đồ) nhưng chỉ dùng cho người. Nói về người mất, 亡くなる nhẹ nhàng, lịch sự hơn 死ぬ.

Câu ví dụ

  • そふはきょねんなくなりました。

    Ông tôi đã mất năm ngoái.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 亡 là gì?

Bỉ

anh ấy, kia

彳 bước đi + 皮 da = 彼 anh ấy, kia

Bộ thủ

彳 (xích, bước chân trái)

Cách nhớ

彳 (bước đi) + 皮 (lớp da bên ngoài) — người bước đi ở phía bên kia: người ấy.

Cầu Hán Việt

"biết người biết ta" (知彼知己 — tri bỉ tri kỷ; chữ 己 chưa học), "bỉ thử" (bên này bên kia).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ヒ
Kun
かれ・かの
Số nét
8

Lưu ý: 彼 (かれ) là "anh ấy", cũng là "bạn trai"; 彼女 (かのじょ) là "cô ấy", cũng là "bạn gái". Trong 彼女, 彼 đọc かの.

Câu ví dụ

  • かれはあにのともだちです。

    Anh ấy là bạn của anh trai tôi.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 彼 nghĩa là gì?

Giai

mọi người, tất cả

比 hai người đứng cạnh + 白 (như miệng nói) = 皆 mọi người, tất cả

Bộ thủ

白 (bạch, trắng)

Cách nhớ

比 (hai người đứng sát nhau) + 白 (như cái miệng đang nói) — mọi người đứng cạnh nhau cùng lên tiếng: tất cả.

Cầu Hán Việt

"giai đại hoan hỉ" (皆大歓喜 — ai cũng vui; chữ 歓 chưa học).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カイ
Kun
みな・みんな
Số nét
9

Lưu ý: "Giai" của 皆 (tất cả) khác "giai" của 階 (tầng — Kanji N4). 皆さん (みなさん) lịch sự; 皆 (みんな) thân mật.

Câu ví dụ

  • みなさん、おはようございます。

    Chào buổi sáng mọi người.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 皆 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

なんさいnansaiHán Việt Tuếmấy tuổi
はたちhatachiHán Việt Nhị Thập Tuế20 tuổi
わかいwakaiHán Việt Nhượctrẻ
Ví dụ

Hồi trẻ mẹ tôi là giáo viên.

わかものwakamonoHán Việt Nhượcngười trẻ
ろうじんroujinHán Việt Lão Nhânngười già
ろうごrougoHán Việt Lão Hậutuổi già
Ví dụ

Ông tôi nói về già muốn sống gần biển.

いのちinochiHán Việt Mệnhmạng sống
Ví dụ

Mạng sống chỉ có một.

せいめいseimeiHán Việt Sinh Mệnhsinh mệnh
なくなるnakunaruHán Việt Vongqua đời
しぼうshibouHán Việt Vongtử vong
かれkareHán Việt Bỉanh ấy; bạn trai
Ví dụ

Anh ấy là bạn của anh trai tôi.

かのじょkanojoHán Việt Bỉcô ấy; bạn gái
みなさんminasanHán Việt Giaimọi người, các bạn
Ví dụ

Chào buổi sáng mọi người.

みんなminnaHán Việt Giaimọi người
Nhắc lạiNói tuổi bằng ~さいDạy chính ở: Từ vựng N5 · bài "Đếm đồ vật"

Tuổi viết bằng chữ 歳: 八歳はっさい (8 tuổi), 十歳じゅっさい (10 tuổi). Riêng 20 tuổi đọc 二十歳はたち. Hỏi tuổi: 何歳なんさいですか (Bạn bao nhiêu tuổi?).

Nhắc chữ N4亡くなる và chữ 死Dạy chính ở: Kanji N4 · bài "Lòng và sức"

Chữ 死 (tử, chết) đã học ở Kanji N4: 死しぬ (chết). Khi nói về người đã mất, người Nhật dùng 亡なくなる cho nhẹ nhàng: 祖母そぼが亡なくなりました (Bà tôi đã mất).

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:二十歳のつどい
    băng rôn buổi lễ cho người tròn hai mươi tuổi ở nhiều thành phố (tháng Một)
  • biển đường:老人ホーム
    biển viện dưỡng lão bên đường
  • nhãn, thẻ ghi chữ:皆さまへ
    dòng đầu tờ thông báo dán ở toà nhà, nhà ga

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 2Chuyện của Hine

Tấm ảnh hai mươi tuổi

Chiều Chủ nhật, bà chủ nhà cho Hine và Linh xem tấm ảnh hồi trẻ, sau ảnh ghi 二十歳. Bà cười: giờ bà thành 老人 rồi. Nắng ấm, hoa anh đào đã rụng, khoảng 20 độ.

しがつじゅうろくにち、にちようびのごご。さくらはもうちって、あたたかいひでした。ヒネとリンさんがたてもののまえにいると、おおやさんがしゃしんをもってでてきました。

「ほら、わたしのわかいころのしゃしんよ」

しゃしんのうらには『はたち』とかいてあります。

「おおやさん、きれいですね!」

「ありがとう。でも、いまはもうろうじんよ。みんな、としをとるのよ」

リンさんがききました。「このじは、『にじゅっさい』じゃないんですか」

「はたちはとくべつなよみかたなの。『はたち』ってよむんだよ」

「ふたりとも、わかいうちに いろいろなことを しなさいね。いのちはひとつしかないんだから」

そのよる、ヒネはにまいめのかみに『はたち はたち』とかいて、かべにはりました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Mặt sau tấm ảnh của bà chủ nhà ghi gì?

Câu 2 / 2

二十歳 đọc là gì?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

若い nghĩa là gì?

Giờ bạn đọc được

Cô ấy năm nay hai mươi tuổi.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauVui, yêu, hạnh phúc — 喜 笑 悲 幸 福 愛 恋Ông Yamada mua một tấm thiệp mừng cưới ở ひまわり và nhờ Hine đọc mấy chữ in trên thiệp: お幸せに, 笑顔, 愛.

命いのちあっての物ものだね。

Còn mạng sống là còn tất cả (sức khoẻ, tính mạng là trên hết).

Tục ngữ — viết đủ 命あっての物種 (chữ 種 chưa học, viết kana).

Thử đọc một tấm biển thật

nhãn, thẻ ghi chữ:二十歳のつどい
băng rôn buổi lễ cho người tròn hai mươi tuổi ở nhiều thành phố (tháng Một)