Kanji N3: 350 chữ N3, học qua từ ghép
Mỗi chữ đi kèm từ ghép với chữ bạn đã biết và âm Hán Việt quen tai — 夫妻 là phu thê, 幸福 là hạnh phúc. Bảy chữ mỗi bài, một tờ dán tường.
- 350 chữ
- 59 bài
- 21 phút/bài
- Miễn phí
- Không cần đăng ký
Máy giải mã Hán Việt
Gõ một từ Hán Việt bạn biết
Người Việt đã nói hàng trăm từ gốc Hán mỗi ngày. Gõ thử một từ — xem nó viết bằng chữ Nhật thế nào.
Cẩn thận
Giống mà khác
Cùng mặt chữ, cùng âm Hán Việt — nhưng người Nhật hiểu khác. Đoán nghĩa trước, rồi bấm để lật.
Thử 30 giây
Học thử một chữ trước khi vào bài
Hai mảnh ghép…
Đoán thử: ghép lại thành chữ gì?
…thành một chữ
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Thử nhanh 2 câu
婚 nghĩa là gì?
婚 đọc Hán Việt là gì?
Bạn vừa học chữ đầu tiên! Còn 349 chữ →
Điểm riêng của khoá Kanji N3
Chữ N3 không học rời từng chữ
- 夫人phu nhânphu nhân, vợ của người khác (trang trọng)
- 夫妻phu thêhai vợ chồng (trang trọng)
- 婦人phụ nhânphụ nữ (trang trọng)
- 新婚tân hônmới cưới
Học qua từ ghép
Ở N3, chữ ít khi đứng một mình. Mỗi chữ mới đi kèm 1–2 từ ghép với chữ bạn đã học ở N5, N4 — học một chữ là đọc được thêm hai từ.
Âm Hán Việt là lợi thế
努力 là nỗ lực, 幸福 là hạnh phúc, 家庭 là gia đình. Người Việt nhớ chữ N3 nhanh hơn nhiều nhờ âm Hán Việt — và khoá chỉ rõ chỗ nào "giống mà khác".
Chữ của đời sống thật
Tờ khai ở phường, thực đơn quán nhậu, biển ở cảng, đề thi giữa kỳ: mỗi bài là một cảnh Hine và Linh gặp chữ, có ngày giờ, có chuyện.
Ngoài đời
Học xong bạn đọc được
- nhãn, thẻ ghi chữ:押
Đẩy (dán trên cửa) - biển cửa tiệm:閉店
Đã đóng cửa (hết giờ bán) - biển đường:歩道橋
Cầu vượt cho người đi bộ - biển ga tàu:空港
Sân bay (biển chỉ tàu ra sân bay) - bảng thực đơn:日本酒
Rượu sake (thực đơn quán nhậu) - nhãn, thẻ ghi chữ:靴を
ぬいでください Xin cởi giày (lối vào nhà, chùa, phòng khám) - biển ga tàu:払戻
Hoàn tiền vé (quầy ở ga) - biển cửa tiệm:新米
Gạo mới (nhãn bao gạo mùa thu)
350 chữ, 59 bài, một bức tường chữ
Năm thứ ba ở Tokyo, Hine lại dán "bức tường chữ" ở phòng 202: mỗi bài một tờ bảy chữ. Năm nay có thêm Linh, cô em mới sang ở phòng 101 — Hine chỉ Linh học chữ qua từ ghép, đến cuối khoá gỡ cả 50 tờ tặng Linh.

Chặng 1
Người và lòng người
7 bài
- Vợ chồng, con cái姉の
夫は Chồng của chị gái tôi là bác sĩ.Học ngay →✓ đã học21 phútđang soạn医者です。 - Tuổi và đời người彼女は
今年二十歳です。 Cô ấy năm nay hai mươi tuổi.Học ngay →✓ đã học21 phútđang soạn - Vui, yêu, hạnh phúcお二人とも、
お幸せに。 Chúc hai bạn hạnh phúc.Học ngay →✓ đã học21 phútđang soạn - Giận, sợ, mệt人前で
話すのは Nói trước đông người thật xấu hổ.Học ngay →✓ đã học21 phútđang soạn恥ずかしいです。 - Nghĩ, nhớ, mơ新しい
漢字を Mãi mà không nhớ được chữ Hán mới.Học ngay →✓ đã học21 phútđang soạnなかなか 覚えられません。 - Mong muốn và cố gắng毎日、
努力しています。 Ngày nào tôi cũng nỗ lực.Học ngay →✓ đã học21 phútđang soạn - Thân thể夜、
よく眠れますか。 Ban đêm có ngủ ngon không?Học ngay →✓ đã học21 phútđang soạn - Ôn 1 · Người và lòng ngườiHọc ngay →✓ đã học16 phútđang soạn
- Vợ chồng, con cái姉の

Chặng 2
Đời sống mỗi ngày
6 bài
- Trong nhà出かける前に
窓を Trước khi ra ngoài hãy đóng cửa sổ.Học ngay →✓ đã học21 phútđang soạn閉めてください。 - Bàn ănこの
スープは 味が Món súp này vị đậm.Học ngay →✓ đã học21 phútđang soạn濃いです。 - Đồ dùng và tiền学費は
銀行で Học phí thì trả ở ngân hàng.Học ngay →✓ đã học21 phútđang soạn払います。 - Treo, ấn, ôm, trả lạiこの
ボタンを 押してください。 Hãy ấn nút này.Học ngay →✓ đã học21 phútđang soạn - Cầu, cảng, đảo橋を
渡って、 Mình qua cầu rồi đi bộ tới bến cảng nhé.Học ngay →✓ đã học21 phútđang soạn港まで 歩きましょう。 - Ngày xưa và giờ khắc週末は
何をしますか。 Cuối tuần bạn làm gì?Học ngay →✓ đã học21 phútđang soạn - Ôn 2 · Đời sống mỗi ngàyHọc ngay →✓ đã học16 phútđang soạn
- Trong nhà出かける前に

Chặng 3
Trường lớp và chữ nghĩa
6 bài
- Lớp học田中さんは
今年の Anh Tanaka đã tốt nghiệp đại học vào tháng Ba năm nay.Học ngay →✓ đã học21 phútđang soạn三月に 大学を 卒業しました。 - Hiểu cho đúng答えを
もう 一度確かめてください。 Hãy kiểm tra lại câu trả lời một lần nữa.Học ngay →✓ đã học21 phútđang soạn - Số và thứ tự駅の
前に Trước ga đang có một hàng dài.Học ngay →✓ đã học21 phútđang soạn長い列が できています。 - Nói và truyền店長に
伝えておきます。 Tôi sẽ nhắn lại với cửa hàng trưởng.Học ngay →✓ đã học21 phútđang soạn - Lịch sử và nghệ thuật夏祭りで
演歌を Tôi đã nghe nhạc enka ở lễ hội mùa hè.Học ngay →✓ đã học21 phútđang soạn聞きました。 - Dễ, khó, nhanh, chậmこの
問題は Câu này khó nhưng câu kia dễ.Học ngay →✓ đã học21 phútđang soạn難しいですが、 あの 問題は 易しいです。 - Ôn 3 · Trường lớp và chữ nghĩaHọc ngay →✓ đã học16 phútđang soạn
- Lớp học田中さんは

Chặng 4
Công việc
6 bài
- Nghề và nhiệm vụ兄は
銀行に Anh trai tôi làm việc ở ngân hàng.Học ngay →✓ đã học21 phútđang soạn勤めています。 - Lương, giàu, nghèo来月から
時給が Từ tháng sau lương giờ tăng.Học ngay →✓ đã học21 phútđang soạn上がります。 - Buôn bánコンビニは
便利ですが、 Cửa hàng tiện lợi thì tiện nhưng hơi đắt.Học ngay →✓ đã học21 phútđang soạn少し 高いです。 - Đón khách駅まで
母を Tôi ra ga đón mẹ.Học ngay →✓ đã học21 phútđang soạn迎えに 行きます。 - Giấy tờ và báo cáo報告書を
明日までに Hãy nộp bản báo cáo trước ngày mai.Học ngay →✓ đã học21 phútđang soạn出してください。 - Quyết và cho phép行くかどうか、
明日までに Đi hay không, tôi sẽ quyết trước ngày mai.Học ngay →✓ đã học21 phútđang soạn決めます。 - Ôn 4 · Công việcHọc ngay →✓ đã học16 phútđang soạn
- Nghề và nhiệm vụ兄は

Chặng 5
Xã hội và tin tức
6 bài
- Chính trị会議は
三時からです。 Cuộc họp bắt đầu lúc ba giờ.Học ngay →✓ đã học21 phútđang soạn - Luật và cảnh sát警察は
犯人を Cảnh sát đã bắt được thủ phạm.Học ngay →✓ đã học21 phútđang soạn捕まえました。 - Vụ việc trên báoここは
危ないですから、 Chỗ này nguy hiểm, xin đừng vào.Học ngay →✓ đã học21 phútđang soạn入らないでください。 - Thế giới世界が
ずっと Mong thế giới mãi hoà bình.Học ngay →✓ đã học21 phútđang soạn平和で ありますように。 - Số liệu tăng giảm日本に
来る Người nước ngoài đến Nhật đang tăng lên.Học ngay →✓ đã học21 phútđang soạn外国人が 増えています。 - Môi trường và mùa日本には
四季が Nhật Bản có bốn mùa.Học ngay →✓ đã học21 phútđang soạnあります。 - Ôn 5 · Xã hội và tin tứcHọc ngay →✓ đã học16 phútđang soạn
- Chính trị会議は

Chặng 6
Chuyển động và trạng thái
6 bài
- Thắng, thua, ném, đánh昨日の
野球の Trận bóng chày hôm qua đội Tokyo đã thắng.Học ngay →✓ đã học21 phútđang soạn試合は、 東京の チームが 勝ちました。 - Bay, rơi, nổi, ngã風が
強く吹いています。 Gió đang thổi mạnh.Học ngay →✓ đã học21 phútđang soạn - Lùi, đuổi, tìm, leo週末、
友達と Cuối tuần tôi đã leo núi với bạn.Học ngay →✓ đã học21 phútđang soạn山に 登りました。 - Đổi và còn予定が
変わったら、 Nếu kế hoạch thay đổi thì hãy liên lạc với tôi.Học ngay →✓ đã học21 phútđang soạn連絡してください。 - Có, chưa, cần火事の
時は Khi có cháy hãy ra bằng lối thoát hiểm.Học ngay →✓ đã học21 phútđang soạn非常口から 出てください。 - Vị trí và phía駅の
右側に Bên phải nhà ga có một cửa hàng tiện lợi.Học ngay →✓ đã học21 phútđang soạnコンビニが あります。 - Ôn 6 · Chuyển động và trạng tháiHọc ngay →✓ đã học16 phútđang soạn
- Thắng, thua, ném, đánh昨日の

Chặng 7
Ý kiến và lập luận
6 bài
- Tán thành, phản đối私は
その Tôi phản đối ý kiến đó.Học ngay →✓ đã học21 phútđang soạn意見に 反対です。 - Nguyên nhân, kết quả遅刻した
理由を Hãy giải thích lý do đi muộn.Học ngay →✓ đã học21 phútđang soạn説明してください。 - Hình dạng và loại姉と
私は Người ta hay bảo tôi và chị gái rất giống nhau.Học ngay →✓ đã học21 phútđang soạnよく似ていると 言われます。 - Tốt, đẹp, thiếu, mất失礼ですが、
お名前は。 Xin lỗi, quý danh của anh là gì ạ?Học ngay →✓ đã học21 phútđang soạn - Nhìn và xétわからない
言葉は Từ nào không hiểu tôi tra trên mạng.Học ngay →✓ đã học21 phútđang soạnインターネットで 調べます。 - Thật, tin và tính chất実は、
来月の Thật ra tôi đang lo về kỳ thi tháng sau.Học ngay →✓ đã học21 phútđang soạn試験が 心配です。 - Ôn 7 · Ý kiến và lập luậnHọc ngay →✓ đã học16 phútđang soạn
- Tán thành, phản đối私は

Chặng 8
Trước ngày thi và mùa xuân
7 bài
- Nhận và cho来月、
日本語の Tháng sau tôi dự thi tiếng Nhật.Học ngay →✓ đã học21 phútđang soạn試験を 受けます。 - Làm cho thành試験に
備えて、 Để chuẩn bị cho kỳ thi, ngày nào tôi cũng học hai tiếng.Học ngay →✓ đã học21 phútđang soạn毎日二時間勉強しています。 - Chảy, thả, tắt部屋を
出る時は、 Khi ra khỏi phòng hãy tắt đèn.Học ngay →✓ đã học21 phútđang soạn電気を 消してください。 - Trọ và đường xa週末は
友達と Cuối tuần tôi đi chơi với bạn.Học ngay →✓ đã học21 phútđang soạn遊びに 行きます。 - Giúp, giữ, chờ一緒に
帰りましょう。 Mình cùng về nhé.Học ngay →✓ đã học21 phútđang soạn - Bận, quen, ngẫu nhiên今週は
仕事が Tuần này công việc bận.Học ngay →✓ đã học21 phútđang soạn忙しいです。 - Vườn thú và đền thần動物園で
馬に Tôi đã cưỡi ngựa ở vườn thú.Học ngay →✓ đã học21 phútđang soạn乗りました。 - Ôn 8 · Trước ngày thi và mùa xuânHọc ngay →✓ đã học16 phútđang soạn
- Nhận và cho来月、
Thẻ chữ · đi kèm khoá
Học xong chữ, lật thẻ cho nhớ mặt chữ.
350 chữ Hán của khoá gom trong một bộ thẻ, xếp đúng thứ tự bài học. Mặt trước là chữ to; mặt sau có âm Hán Việt, nghĩa, âm On/Kun và từ ví dụ bấm nghe được.
Tự lậtNhìn chữ, nhớ âm Hán Việt và nghĩa rồi lật xem. Tự chấm Nhớ rồi hay Chưa nhớ; thẻ chưa nhớ quay lại cuối bộ.
Tự chạyMáy đọc chữ, chờ vài giây cho bạn nhớ thử, rồi đọc nghĩa và từ ví dụ. Rảnh tay vẫn ôn được.
Trên trình duyệt này bạn đã nhớ 0 / 350 chữ.
Miễn phí, không cần tài khoản. Tiến độ lưu trên trình duyệt bạn đang dùng.



Quà tặng kèm khoá
Sách luyện viết Kanji N3
350 chữ Kanji N3, nét viết đúng thứ tự, nhớ qua âm Hán Việt. Mỗi chữ có nghĩa, âm ON/KUN, số nét, bộ, mẹo nhớ hình chữ và từ ghép để tập viết cả từ.
- Chặng 1–2Người và lòng người, đời sống mỗi ngàybài 1–13
- Chặng 3–4Trường lớp và chữ nghĩa, công việcbài 14–25
- Chặng 5–6Xã hội và tin tức, chuyển động và trạng tháibài 26–37
- Chặng 7–8Ý kiến và lập luận, trước ngày thi và mùa xuânbài 38–50
- Cuối mỗi chặngTrang ôn tập26 trang
Câu hỏi thường gặp
Khoá này dạy bao nhiêu chữ?
350 chữ Hán N3 mới trong 50 bài chữ, mỗi bài 7 chữ, cộng 8 bài ôn và 1 bài kiểm tra cuối khoá — 59 bài.
Có cần học Kanji N4 trước không?
Nên học. Từ ghép trong khoá chỉ dùng 303 chữ đã học ở Kanji N5, Kanji N4 và các bài trước của khoá; chữ chưa học viết bằng kana.
Vì sao học qua từ ghép?
Ở N3, chữ Hán chủ yếu xuất hiện trong từ ghép (努力, 家庭, 時刻). Học chữ cùng từ ghép giúp nhớ cả cách đọc âm On lẫn nghĩa, và đọc được ngay trên giấy tờ, biển hiệu.
Âm Hán Việt có lúc nào đánh lừa không?
Có. 恐怖 là nỗi sợ, không phải khủng bố; 友情 là tình bạn, không phải hữu tình. Trang khoá có mục "giống mà khác", mỗi bài có dòng Lưu ý khi gặp bẫy.
Mỗi bài học bao lâu?
Khoảng 20 phút một bài chữ (thẻ chữ, nghe và nhận, từ đọc được, chuyện của Hine, tập viết, kiểm tra 8 câu), bài ôn khoảng 15 phút.
Bắt đầu từ quầy thủ tục ở phường

