Tập 17· Chuyện của Hine· Kanji N5· 15 phút

Nhiều, ít, trắng

多 (nhiều) và 少 (ít) là một cặp đối nghịch ngay trong hình chữ; còn 白 (trắng) là chữ bạn đã gặp ẩn trong 百 ở bài 7. Học xong, bạn nói được "hoa trắng nhiều".

Buổi sáng, nhà ga ở Tokyo đông nghẹt người. Hine có một bí quyết nhỏ để không bị chen lấn.
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 多少白
  • Đọc được 多い (nhiều), 少ない (ít), 白い (trắng)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Đa

nhiều

夕 buổi tối + 夕 buổi tối = 多 nhiều

Bộ thủ

夕 (tịch, buổi tối)

Cách nhớ

Hai chữ 夕 (buổi tối, bạn đã gặp trong 名) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU đêm.

Cầu Hán Việt

"Đa số" (多數), "đa dạng" (多樣), "đa nghi" (多疑).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
タ
Kun
おお(い)
Số nét
6

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • えきはひとがおおいです。

    Nhà ga đông người.

  • かんじはたしょうわかります。

    Chữ Hán thì tôi hiểu được đôi chút.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 多 nghĩa là gì?

Thiểu· Thiếu

ít

小 nhỏ + 丿 nét phẩy = 少 ít

Bộ thủ

小 (tiểu, nhỏ)

Cách nhớ

Chữ 小 (nhỏ) thêm một nét phẩy dài ở dưới, quét từ phải xuống trái (nét cuối cùng) — đã nhỏ mà còn bị bớt đi: ÍT.

Cầu Hán Việt

"Thiểu số" (少數 — đối lập với đa số), "thiếu niên" (少年 — đọc Thiếu, nghĩa là trẻ; 年 học ở bài 19).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ショウ
Kun
すく(ない)・すこ(し)
Số nét
4

Lưu ý: Một chữ hai âm Hán Việt: "Thiểu" khi nghĩa là ít; "Thiếu" khi nghĩa là trẻ (thiếu niên, thiếu nhi).

Câu ví dụ

  • すこしずつでも、まえへすすみます。

    Dù chỉ từng chút, mình vẫn tiến về phía trước.

  • このかわはみずがすくないです。

    Con sông này ít nước.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 少 là gì?

Bạch

trắng

Bộ thủ

白 (bạch, trắng)

Cách nhớ

Chữ 日 (mặt trời) đội thêm một nét phẩy nhỏ trên đỉnh — chữ này bạn đã gặp ở phía trên 百 (bài 7); nắng chói làm mọi thứ trắng xoá.

Cầu Hán Việt

"Bạch tuyết" (白雪 — Nàng Bạch Tuyết; 雪 chưa học), "bạch kim" (白金 — có 金 bài 3).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ハク
Kun
しろ(い)・しろ
Số nét
5

Câu ví dụ

  • しろいごはんがすきです。

    Tôi thích cơm trắng.

  • かんじはです。

    Chữ Hán thú vị thật.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 白 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

おおいooiHán Việt Đanhiều
Ví dụ

Nhà ga đông người.

すくないsukunaiHán Việt Thiểuít
Ví dụ

Con sông này ít nước.

すこしsukoshiHán Việt Thiểumột chút
Ví dụ

Dù chỉ từng chút, mình vẫn tiến về phía trước.

しろいshiroiHán Việt Bạchtrắng
Ví dụ

Tôi thích cơm trắng.

しろshiroHán Việt Bạchmàu trắng
Ví dụ

Tôi thích cơm trắng.

Từ mới trong bài1 từ

Có chữ bạn chưa học, nhưng đáng biết sớm. Trong câu, các từ này có gạch chân chấm — chạm vào để xem nghĩa.

  • 面白いおもしろい

    thú vị, hay

    Tính từ người Nhật dùng hằng ngày; chứa chữ 白 của bài — đọc gộp おもしろい, đừng đoán nghĩa theo từng chữ (面 "mặt" + 白 "trắng"); 面 chưa học

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:少年
    tên tạp chí truyện tranh bày ở konbini, như 週刊少年ジャンプ (少年 = thiếu niên — 年 học ở bài 19, 週 ở bài 21, 刊 chưa học)
  • bảng thực đơn:白
    白ご飯 (cơm trắng) trên thực đơn quán ăn — 飯 chưa học
  • nhãn, thẻ ghi chữ:多
    多目的トイレ (nhà vệ sinh đa năng) ở nhà ga, siêu thị — 的 chưa học

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 17Chuyện của Hine

Giờ sớm ở nhà ga

Buổi sáng, nhà ga ở Tokyo đông nghẹt người. Hine có một bí quyết nhỏ để không bị chen lấn.

あさのえきはひとがとてもおおいです。

ヒネさんはいつもすこしはやくうちをでます。

はやいじかんはひとがすくないです。

ひるごはんはしろいごはんとさかなです。

まいにちすこしずつ、かんじもおぼえます。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Bữa trưa của Hine có gì?

Câu 2 / 2

Vào giờ sớm, nhà ga thế nào?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép từ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

một chút

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauÔn tập 5 — Bài 15 đến 18

雨あまだれいしをうがつ

Giọt nước mưa rơi mãi cũng khoét thủng đá.

Tục ngữ — viết đủ 雨垂れ石を穿つ (垂, 石, 穿 chưa học; 雨 ở đây đọc あま). Người Nhật hay nói để khuyên bền bỉ: việc nhỏ làm đều đặn, lâu ngày thành việc lớn; gần với "nước chảy đá mòn".

Thử đọc một tấm biển thật

bảng thực đơn:白
白ご飯 (cơm trắng) trên thực đơn quán ăn — 飯 chưa học