Tập 16· Chuyện của Hine· Kanji N5· 15 phút

Dài, mới, cũ

Ba chữ tính chất nữa: 長 (dài), 新 (mới), 古 (cũ). Ghép với các chữ cũ, bạn đã đọc được 長男 (con trai cả) và 古本 (sách cũ), rồi thêm 新人 (người mới).

Hine cần một chiếc xe đạp, nhưng xe mới đắt quá. Tanaka biết một chỗ ở cuối một con đường rất dài…
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 長新古
  • Đọc được 長い (dài), 新しい (mới), 古い (cũ)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Trường· Trưởng

dài

Bộ thủ

長 (trường, dài; lớn)

Cách nhớ

Một nét sổ bên trái với ba vạch ngang ngắn chìa sang phải, một vạch ngang dài cắt ngang bên dưới, rồi phần chân gồm nét sổ móc và hai nét xiên toả ra — như người già tóc dài buông xuống: tóc DÀI.

Cầu Hán Việt

"Vạn Lý Trường Thành" (萬里長城 — 萬 là dạng cũ của 万 ở bài 7; 里, 城 chưa học), "trưởng nam" (長男 — có 男 bài 8).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
チョウ
Kun
なが(い)
Số nét
8

Lưu ý: Một chữ hai âm Hán Việt: "Trường" khi nghĩa là dài; "Trưởng" khi nghĩa là đứng đầu, lớn (trưởng nam, thị trưởng).

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • ちちはちょうなんです。

    Bố tôi là con trai cả.

  • ながいみちも、すこしずつあるきます。

    Đường dài mấy cũng đi từng chút một.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 長 là gì?

Tân

mới

立 đứng (ở đây là 辛 viết gọn) + 木 cây + 斤 rìu = 新 mới

Bộ thủ

斤 (cân, cái rìu; cân)

Cách nhớ

Bên trái 立 (đứng) đặt trên 木 (cây), bên phải 斤 (cái rìu) — rìu vừa chặt cây, gỗ tươi còn MỚI.

Cầu Hán Việt

"Tân binh" (新兵), "cách tân" (革新), "tân hôn" (新婚 — cưới mới); 兵, 革, 婚 chưa học.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シン
Kun
あたら(しい)
Số nét
13

Câu ví dụ

  • ヒネさんはコンビニのしんじんです。

    Hine là người mới ở cửa hàng tiện lợi.

  • あたらしいことばをみっつおぼえました。

    Tôi đã nhớ được ba từ mới.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 新 nghĩa là gì?

Cổ

cũ, xưa

十 mười + 口 miệng = 古 cũ, xưa

Bộ thủ

口 (khẩu, miệng)

Cách nhớ

Chữ 十 (mười) đặt trên chữ 口 (miệng) — theo cách giải thích cổ: lời truyền qua mười miệng đã thành chuyện xưa.

Cầu Hán Việt

"Cổ đại" (古代), "cổ điển" (古典), "cổ thụ" (古樹 — cây sống lâu năm; 樹 chưa học).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
コ
Kun
ふる(い)
Số nét
5

Câu ví dụ

  • ふるほんはやすいです。

    Sách cũ thì rẻ.

  • ちゅうこのじてんしゃをかいました。

    Tôi đã mua một chiếc xe đạp cũ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 古 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

ながいnagaiHán Việt Trườngdài
Ví dụ

Đường dài mấy cũng đi từng chút một.

あたらしいatarashiiHán Việt Tânmới
Ví dụ

Tôi đã nhớ được ba từ mới.

ふるいfuruiHán Việt Cổcũ
Ví dụ

Cuốn sách này cũ rồi.

ちょうなんchounanHán Việt Trường Namcon trai cả (trưởng nam)
Ví dụ

Bố tôi là con trai cả.

しんじんshinjinHán Việt Tân Nhânngười mới
Ví dụ

Hine là người mới ở cửa hàng tiện lợi.

ふるほんfuruhonHán Việt Cổ Bảnsách cũ
Ví dụ

Sách cũ thì rẻ.

Từ mới trong bài1 từ

Có chữ bạn chưa học, nhưng đáng biết sớm. Trong câu, các từ này có gạch chân chấm — chạm vào để xem nghĩa.

  • 温故知新おんこちしん

    ôn cái cũ để hiểu cái mới

    Thành ngữ bốn chữ nổi tiếng, chứa đúng hai chữ 古 và 新 của bài; tiếng Việt cũng nói "ôn cố tri tân" với cùng nghĩa — không phải từ N5, chỉ cần nhận ra

Đọc ngoài đời

  • biển ga tàu:新
    chữ đầu của 新幹線 (しんかんせん, tàu siêu tốc Shinkansen — 幹線 chưa học)
  • biển cửa tiệm:古本
    biển các tiệm sách cũ (古本屋 — 屋 chưa học), như phố sách cũ Jimbōchō ở Tokyo
  • biển cửa tiệm:中古
    biển cửa hàng đồ đã qua sử dụng: 中古 (đồ cũ), như 中古ゲーム, 中古スマホ

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 16Chuyện của Hine

Người bạn cũ mà mới

Hine cần một chiếc xe đạp, nhưng xe mới đắt quá. Tanaka biết một chỗ ở cuối một con đường rất dài…

ヒネさんはじてんしゃがほしいです。

でも、あたらしいじてんしゃはたかいです。

ヒネさんはたなかさんとちゅうこじてんしゃのみせへいきました。

みせへのみちはとてもながかったです。

ふるいじてんしゃはいちまんえんでした。

ヒネさんは「ふるいですが、わたしのあたらしいともだちです」といいました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Chiếc xe đạp cũ giá bao nhiêu?

Câu 2 / 2

Vì sao Hine không mua xe mới?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép từ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

người mới, nhân viên mới

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauNhiều, ít, trắng — 多 少 白

温故知新おんこちしん

Ôn cái cũ để hiểu cái mới.

Hán Việt Ôn cố tri tân

Thành ngữ bốn chữ gốc Hán, xuất xứ từ sách Luận Ngữ (温故而知新). Người Nhật dùng khi muốn nói: xem lại điều đã học thì hiểu sâu điều mới; có đủ cả 古 và 新 của bài này (温, 知 chưa học).

Thử đọc một tấm biển thật

biển ga tàu:新
chữ đầu của 新幹線 (しんかんせん, tàu siêu tốc Shinkansen — 幹線 chưa học)