Kanji N5: Bạn đã biết Kanji — chỉ là chưa biết mặt chữ

Người Việt đã quen hàng trăm âm Hán Việt. 103 chữ Kanji N5, mỗi bài khoảng 15 phút, gắn mặt chữ vào những âm bạn đã biết.

亻 người + 木 cây = 休 nghỉ
  • 103chữ
  • 29bài học
  • 15phút mỗi bài
  • 0đmiễn phí, không cần đăng ký

Máy giải mã Hán Việt

Gõ một từ Hán Việt bạn biết

Người Việt đã nói hàng trăm từ gốc Hán mỗi ngày. Gõ thử một từ — xem nó viết bằng chữ Nhật thế nào.

Cẩn thận

Giống mà khác

Cùng mặt chữ, cùng âm Hán Việt — nhưng người Nhật hiểu khác. Đoán nghĩa trước, rồi bấm để lật.

Đã lật 0 / 8

Thử 30 giây

Học thử một chữ trước khi vào bài

Bốn bước, chưa tới một phút: nhìn hai mảnh ghép, đoán chữ, nhớ âm Hán Việt, rồi tự kiểm tra. Bài nào trong khoá cũng học theo nhịp này.

Hai mảnh ghép…

亻người
木cây

Đoán thử: ghép lại thành chữ gì?

…thành một chữ

亻 người + 木 cây = 休 nghỉ

Thử nhanh 2 câu

  1. 休 nghĩa là gì?

  2. 休 đọc Hán Việt là gì?

Bạn vừa học chữ đầu tiên! Còn 102 chữ →

Vào bài 1

Điểm riêng của khoá Kanji N5

Mỗi chữ Kanji là một âm Hán Việt bạn đã quen

  • vạn nhấtnếu chẳng may, lỡ khi
  • bán nguyệttrăng nửa vầng, trăng bán nguyệt
  • thời gianthời gian; giờ, tiếng đồng hồ
  • tiền hậutrước và sau; khoảng chừng
  • Hán Việt

    Điện thoại, hội thoại, đại học… bạn đã nói những từ này hằng ngày. Mỗi chữ Kanji đi kèm âm Hán Việt để bạn nhớ nhanh hơn.

  • Chuyện của Hine

    Mỗi bài một tập truyện ngắn về Hine, cô gái Việt sang Tokyo du học và làm thêm ở cửa hàng tiện lợi. Chữ vừa học xuất hiện ngay trong câu chuyện.

  • Đọc được biển thật

    Biển ga, biển tiệm, biển đường được vẽ lại trên trang. Học xong chữ nào, bạn nhận ra chữ đó trên biển thật.

Ngoài đời

Học xong bạn đọc được

Cả khoá trong một bảng

Cả 103 chữ trong một bảng

Toàn bộ chữ Hán của khoá, xếp theo chặng. Chữ nhỏ dưới mỗi ô là âm Hán Việt — nhiều chữ bạn đọc được ngay. Bấm vào chữ nào để mở bài dạy chữ đó.

Xem lộ trình từng bài

Chuyện của Hine, 103 chữ

Mỗi tập là một bài: bạn học chữ, đọc một đoạn chuyện của Hine, rồi ghép thành một từ thật — cột giữa là từ bạn đọc được sau tập đó.

  1. Chặng 1

    Bộ thủ và ngày tháng

    4 bài

    1. Bộ thủ: mảnh ghép của chữ Hán亻口日木言辶艹雨ngày nghỉ — chữ 休: 亻 (người) tựa vào 木 (cây)Học ngay →✓ đã học12 phútđang soạn
    2. Mặt trời, mặt trăng, cây, gốc日月木本Nhật BảnHọc ngay →✓ đã học15 phútđang soạn
    3. Lửa, nước, vàng, đất火水金土thứ TưHọc ngay →✓ đã học15 phútđang soạn
    4. Một, hai, ba一二三tháng BaHọc ngay →✓ đã học10 phútđang soạn
    5. Ôn tập 1 · Bài 2–4Học ngay →✓ đã học10 phútđang soạn
  2. Chặng 2

    Số lớn và tiền

    3 bài

    1. Bốn, năm, sáu四五六tháng TưHọc ngay →✓ đã học12 phútđang soạn
    2. Bảy, tám, chín, mười七八九十tháng ChínHọc ngay →✓ đã học12 phútđang soạn
    3. Trăm, nghìn, vạn, đồng Yên百千万円mười nghìn yênHọc ngay →✓ đã học15 phútđang soạn
    4. Ôn tập 2 · Bài 5–7Học ngay →✓ đã học10 phútđang soạn
  3. Chặng 3

    Con người và cơ thể

    3 bài

    1. Người, con, gái, trai人子女男người đàn ôngHọc ngay →✓ đã học15 phútđang soạn
    2. Cha, mẹ, bạn, tên父母友名mẹ (gọi mẹ người khác hoặc mẹ mình)Học ngay →✓ đã học15 phútđang soạn
    3. Miệng, mắt, tai, tay, chân口目耳手足bức thưHọc ngay →✓ đã học15 phútđang soạn
    4. Ôn tập 3 · Bài 8–10Học ngay →✓ đã học10 phútđang soạn
  4. Chặng 4

    Thiên nhiên và vị trí

    4 bài

    1. Núi, sông, trời, khí山川天気thời tiếtHọc ngay →✓ đã học15 phútđang soạn
    2. Mưa, hoa, bầu trời雨花空pháo hoaHọc ngay →✓ đã học15 phútđang soạn
    3. Trên, dưới, giữa上下中giỏi, khéoHọc ngay →✓ đã học15 phútđang soạn
    4. Ngoài, phải, trái外右左tay phảiHọc ngay →✓ đã học15 phútđang soạn
    5. Ôn tập 4 · Bài 11–14Học ngay →✓ đã học10 phútđang soạn
  5. Chặng 5

    Phương hướng và tính chất

    4 bài

    1. Đông, tây, nam, bắc東西南北cửa phía đông (ga)Học ngay →✓ đã học15 phútđang soạn
    2. Lớn, nhỏ, cao, yên大小高安người lớnHọc ngay →✓ đã học15 phútđang soạn
    3. Dài, mới, cũ長新古người mới, nhân viên mớiHọc ngay →✓ đã học15 phútđang soạn
    4. Nhiều, ít, trắng多少白một chútHọc ngay →✓ đã học15 phútđang soạn
    5. Ôn tập 5 · Bài 15–18Học ngay →✓ đã học10 phútđang soạn
  6. Chặng 6

    Thời gian

    3 bài

    1. Năm, giờ, phút, rưỡi年時分半3 giờ rưỡiHọc ngay →✓ đã học15 phútđang soạn
    2. Nay, trưa, trước, sau今午前後năm nayHọc ngay →✓ đã học15 phútđang soạn
    3. Khoảng, tuần, mỗi, gì間週毎何mỗi ngàyHọc ngay →✓ đã học15 phútđang soạn
    4. Ôn tập 6 · Bài 19–21Học ngay →✓ đã học10 phútđang soạn
  7. Chặng 7

    Hành động hằng ngày

    4 bài

    1. Đi, đến, ra, vào行来出入lối raHọc ngay →✓ đã học15 phútđang soạn
    2. Xem, nghe, đọc, viết見聞読書tờ báoHọc ngay →✓ đã học15 phútđang soạn
    3. Nói chuyện, lời nói, tiếng話言語tiếng NhậtHọc ngay →✓ đã học15 phútđang soạn
    4. Ăn, uống, mua, cá食飲買魚cá vàngHọc ngay →✓ đã học15 phútđang soạn
    5. Ôn tập 7 · Bài 22–25Học ngay →✓ đã học10 phútđang soạn
  8. Chặng 8

    Trường học, phố xá, công việc

    4 bài

    1. Nghỉ, đứng, gặp休立会ngày nghỉHọc ngay →✓ đã học15 phútđang soạn
    2. Học, trường, sinh, tiên学校生先học sinh, sinh viênHọc ngay →✓ đã học15 phútđang soạn
    3. Nước, cửa hàng, ga, đường国店駅道người nước ngoàiHọc ngay →✓ đã học15 phútđang soạn
    4. Xã, xe, điện社車電tàu điệnHọc ngay →✓ đã học15 phútđang soạn
    5. Ôn tập 8 · Bài 26–29Học ngay →✓ đã học10 phútđang soạn
Trạng thái "đã học" chỉ lưu trên trình duyệt này. để giữ tiến độ trên mọi máy.

Thẻ chữ · đi kèm khoá

Học xong chữ, lật thẻ cho nhớ mặt chữ.

103 chữ Hán của khoá gom trong một bộ thẻ, xếp đúng thứ tự bài học. Mặt trước là chữ to; mặt sau có âm Hán Việt, nghĩa, âm On/Kun và từ ví dụ bấm nghe được.

  • Tự lậtNhìn chữ, nhớ âm Hán Việt và nghĩa rồi lật xem. Tự chấm Nhớ rồi hay Chưa nhớ; thẻ chưa nhớ quay lại cuối bộ.

  • Tự chạyMáy đọc chữ, chờ vài giây cho bạn nhớ thử, rồi đọc nghĩa và từ ví dụ. Rảnh tay vẫn ôn được.

Miễn phí, không cần tài khoản. Tiến độ lưu trên trình duyệt bạn đang dùng.

Bìa Sách luyện viết Kanji N5

Quà tặng kèm khoá

Sách luyện viết Kanji N5

103 chữ Kanji N5, nét viết đúng thứ tự, nhớ qua âm Hán Việt. Mỗi chữ có nghĩa, âm ON/KUN, số nét, bộ, mẹo nhớ hình chữ và một từ để tập viết cả từ.

  • 51 trang
  • Khổ A4 · in đen trắng vẫn rõ
  • Không cần đăng ký, không cần email
  1. Chặng 1–2Ngày tháng, số lớn và tiềnbài 1–6
  2. Chặng 3–4Con người, cơ thể, thiên nhiênbài 7–11
  3. Chặng 5–6Vị trí, phương hướng, tính chấtbài 12–17
  4. Chặng 7–9Thời gian, hành động, trường học, công việcbài 18–28
  5. Cuối mỗi chặngTrang ôn tập9 trang

Sau khoá học

Học xong khoá, bạn làm được

Trước khi bắt đầu

Bạn cần chuẩn bị gì

Cần biết
Hiragana
Không cần biết
Không cần biết chữ Hán hay tiếng Trung — âm Hán Việt bạn vốn quen là đủ.
Mỗi tập
Mỗi bài khoảng 15 phút: học vài chữ mới, đọc một tập chuyện của Hine, ghép thành từ thật rồi tự kiểm tra. Mỗi ngày một bài là khoảng một tháng rưỡi xong khoá.
Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp

Kanji N5 có bao nhiêu chữ?

Kỳ thi JLPT không công bố danh sách chữ chính thức từ năm 2010, nên mỗi giáo trình chọn hơi khác nhau, thường quanh 100 chữ. Khoá này dạy 103 chữ hay gặp nhất ở trình độ N5: số đếm, ngày tháng, người, thiên nhiên, phương hướng, động từ cơ bản, trường học và nhà ga.

Học hết khoá mất bao lâu?

Khoá có 38 bài: một bài mở về bộ thủ, 28 bài học, 8 bài ôn và một bài kiểm tra cuối; mỗi bài từ 10 đến 30 phút, phần lớn khoảng 15 phút (cả khoá hơn 9 giờ). Học mỗi ngày một bài thì hơn 5 tuần là xong một lượt. Để nhớ lâu, bạn nên quay lại các bài ôn vài lần sau đó.

Có cần biết Hiragana trước không?

Có. Cách đọc của chữ Kanji và câu ví dụ đều viết bằng Hiragana, nên bạn cần đọc được Hiragana trước. Biết thêm Katakana thì càng tốt, vì một số câu và biển hiệu có từ Katakana. Cả hai khoá đều có sẵn trên hinelearn.

Âm Hán Việt giúp gì — và có lúc gây nhầm không?

Âm Hán Việt giúp bạn đoán nghĩa và nhớ chữ nhanh: 電話 là "điện thoại", 会話 là "hội thoại". Nhưng không phải từ nào cũng cùng nghĩa: 大人 đọc Hán Việt là "đại nhân" mà nghĩa Nhật là "người lớn". Âm Hán Việt cũng không cho biết cách đọc tiếng Nhật, nên bạn vẫn cần học âm On và âm Kun của từng chữ.

Học xong khoá này thi JLPT N5 được chưa?

Khoá này chỉ lo phần chữ Hán. Đề JLPT N5 còn có từ vựng, ngữ pháp, đọc hiểu và nghe, nên bạn cần học thêm các phần đó. Học xong khoá, bạn sẽ nhận ra phần lớn chữ Hán thường gặp ở trình độ N5.

Bắt đầu từ bài 1

Mười lăm phút một bài.
Bắt đầu từ những mảnh ghép của chữ Hán.

Phòng luyện

Luyện thêm

Mười câu mỗi lượt, đúng cấp N5. Trong các phòng có 259 câu của khoá này — chạm câu nào cũng nghe được, có nghĩa tiếng Việt.

Nghe hiểu nhanhNghe một câu, chọn nghĩa đúng trong bốn.221 câu của khoáGhép câuXếp mảnh chữ Nhật cho đúng câu tiếng Việt.38 câu của khoá