Tập 14· Chuyện của Hine· Kanji N5· 15 phút

Đông, tây, nam, bắc

Bốn phương trời — 東 西 南 北. Ở nhà ga Nhật, cửa ra được đặt tên đúng theo bốn chữ này (東口, 西口, 南口, 北口), nên chỉ cần nhớ chúng là bạn không lạc lối. Chữ 南 còn nằm ngay trong tên nước Việt Nam (越南 — 越 chưa học).

Hine đứng đợi Tanaka ở cửa Bắc của ga. Đợi mãi, đợi mãi… Tanaka đang ở đâu?
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 東西南北
  • Đọc được 東口 (cửa đông), 北口 (cửa bắc) của ga

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Đông

phía đông

木 cây + 日 mặt trời = 東 phía đông

Bộ thủ

木 (mộc, cây; gỗ)

Cách nhớ

Chữ 日 (mặt trời) nằm giữa cây 木, nét sổ dài xuyên qua và hai nét toả ra ở chân — mặt trời mọc lên sau ngọn cây, phía Đông.

Cầu Hán Việt

"Phương Đông" (東方 — 方 chưa học), "Đông Kinh" (東京 — tên cũ của Hà Nội; chữ Nhật đọc là Tokyo; 京 chưa học).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
トウ
Kun
ひがし
Số nét
8

Lưu ý: Đồng âm Hán Việt với "Đông" (mùa đông, 冬, chữ khác, chưa học).

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • ひがしぐちであいます。

    Chúng ta gặp nhau ở cửa Đông nhé.

  • あさのひがしのそらはきれいです。

    Bầu trời phía đông buổi sáng thật đẹp.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 東 nghĩa là gì?

Tây

phía tây

Bộ thủ

襾 (á, che phủ)

Cách nhớ

Một vạch ngang che trên đầu chiếc giỏ có hai nan đứng bên trong — chiều tối chim về giỏ, mặt trời lặn phía Tây.

Cầu Hán Việt

"Phương Tây" (西方), "Tây Tạng", "Tây Ban Nha" (西班牙).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
セイ・サイ
Kun
にし
Số nét
6

Câu ví dụ

  • にしぐちはあちらです。

    Cửa Tây ở phía kia ạ.

  • とうざいなんぼくをおぼえました。

    Tôi đã nhớ được đông, tây, nam, bắc.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 西 nghĩa là gì?

Nam

phía nam

Bộ thủ

十 (thập, mười)

Cách nhớ

Trên đầu là dấu 十 (2 nét), bên dưới là khung 冂 (2 nét) bao bên trong hai nét xiên nhỏ, hai vạch ngang và một nét sổ — ngôi nhà hướng về phía Nam đón nắng ấm.

Cầu Hán Việt

"Việt Nam" (越南), "phương Nam" (南方), "Nam Bộ" (南部).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ナン
Kun
みなみ
Số nét
9

Lưu ý: Đồng âm Hán Việt với 男 (con trai, bài 8) — hai chữ khác nhau, chỉ trùng âm "Nam".

Câu ví dụ

  • みなみぐちにコンビニがあります。

    Ở cửa Nam có một cửa hàng tiện lợi.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 南 nghĩa là gì?

Bắc

phía bắc

Bộ thủ

匕 (chuỷ, cái thìa; dao găm)

Cách nhớ

Hai người đứng quay lưng vào nhau: người bên trái nhìn sang trái, người bên phải nhìn sang phải — nhà quay lưng về phía Bắc lạnh.

Cầu Hán Việt

"Bắc Kinh" (北京), "Bắc Bộ" (北部), "Bắc Cực" (北極).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ホク
Kun
きた
Số nét
5

Câu ví dụ

  • きたぐちはどこですか。

    Cửa Bắc ở đâu ạ?

  • きたぐちもひがしぐちも、もうまちがえません。

    Cửa Bắc hay cửa Đông, giờ mình không nhầm nữa.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 北 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

ひがしhigashiHán Việt Đôngphía đông
Ví dụ

Bầu trời phía đông buổi sáng thật đẹp.

にしnishiHán Việt Tâyphía tây
Ví dụ

Núi ở phía tây.

みなみminamiHán Việt Namphía nam
Ví dụ

Con sông ở phía nam.

きたkitaHán Việt Bắcphía bắc
Ví dụ

Ở phía bắc trời mưa.

ひがしぐちhigashiguchiHán Việt Đông Khẩucửa ra phía đông (nhà ga)
Ví dụ

Chúng ta gặp nhau ở cửa Đông nhé.

にしぐちnishiguchiHán Việt Tây Khẩucửa ra phía tây
Ví dụ

Cửa Tây ở phía kia ạ.

みなみぐちminamiguchiHán Việt Nam Khẩucửa ra phía nam
Ví dụ

Ở cửa Nam có một cửa hàng tiện lợi.

きたぐちkitaguchiHán Việt Bắc Khẩucửa ra phía bắc
Ví dụ

Cửa Bắc ở đâu ạ?

とうきょうtoukyouTokyo

Đọc ngoài đời

  • biển ga tàu:東口
    biển lối ra phía đông ở ga tàu (ví dụ ga Shinjuku có cả 東口 và 西口)
  • nhãn, thẻ ghi chữ:北海道
    bao bì sữa, khoai tây, rau ở siêu thị: 北海道産 (sản xuất ở Hokkaido, vùng cực bắc Nhật Bản — 海, 産 chưa học; 道 học ở bài 28)
  • biển ga tàu:南口
    biển lối ra phía nam ở ga tàu (cửa Nam)

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 14Chuyện của Hine

Cửa Bắc, cửa Đông

Hine đứng đợi Tanaka ở cửa Bắc của ga. Đợi mãi, đợi mãi… Tanaka đang ở đâu?

ヒネさんはえきのきたぐちでたなかさんをまちました。

でも、たなかさんはきませんでした。

でんわがなりました。「ヒネさん、ぼくはひがしぐちにいます。」

かんばんにはひがしぐち、にしぐち、みなみぐち、きたぐちがありました。

ヒネさんはよっつともおぼえました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 1

Tanaka đã đứng đợi ở cửa nào?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với cách đọc (âm kun).

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

cửa phía đông (ga)

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauLớn, nhỏ, cao, yên — 大 小 高 安

東西南北とうざいなんぼく、どこにもみちはあります。

Đông tây nam bắc, đâu cũng có đường.

Câu tự soạn

Thử đọc một tấm biển thật

biển ga tàu:東口
biển lối ra phía đông ở ga tàu (ví dụ ga Shinjuku có cả 東口 và 西口)