Tập 15· Chuyện của Hine· Kanji N5· 15 phút

Lớn, nhỏ, cao, yên

Bốn chữ tính chất dùng hằng ngày: 大 (lớn), 小 (nhỏ), 高 (cao; đắt), 安 (yên ổn; rẻ). Nhìn nhà vệ sinh Nhật, bạn sẽ thấy hai nút 大 và 小 — và 安 chính là chữ Hiragana あ đầu tiên bạn từng học, ở dạng đầy đủ.

Hine đi mua áo cùng Tanaka. Áo đỏ to quá, áo xanh nhỏ quá, áo đen thì vừa khít — nhưng nhìn giá thì…
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 大小高安
  • Đọc được 大きい (to), 小さい (nhỏ), 高い (cao, đắt), 安い (rẻ)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Đại

lớn

Bộ thủ

大 (đại, to lớn)

Cách nhớ

Người dang rộng tay chân (chữ bạn đã gặp trong 天): vạch ngang là hai tay, nét phẩy và nét mác là hai chân.

Cầu Hán Việt

"Đại học" (大學), "đại dương" (大洋), "đại lộ" (大路).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ダイ・タイ
Kun
おお(きい)
Số nét
3

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • このきはおおきいです。

    Cái cây này to thật.

  • おとなはせんえんです。

    Vé người lớn 1.000 yên.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 大 là gì?

Tiểu

nhỏ

Bộ thủ

小 (tiểu, nhỏ)

Cách nhớ

Một nét sổ móc ở giữa, hai chấm nhỏ nghiêng ở hai bên — mọi thứ nhỏ xíu, chụm lại quanh một nét.

Cầu Hán Việt

"Tiểu học" (小學), "tiểu thuyết" (小說), "tiểu đội" (小隊).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ショウ
Kun
ちい(さい)
Số nét
3

Câu ví dụ

  • ちいさいはながすきです。

    Tôi thích những bông hoa nhỏ.

  • きょうはこさめです。

    Hôm nay mưa lâm râm.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 小 là gì?

Cao

cao; đắt

Bộ thủ

高 (cao, cao)

Cách nhớ

Một toà tháp cao: nóc nhọn (亠) trên cùng, ô cửa sổ 口 ở tầng giữa, cổng vòm 冂 có 口 bên trong ở tầng dưới.

Cầu Hán Việt

"Cao thủ" (高手 — có 手 bài 10), "cao tốc" (高速), "cao nguyên" (高原).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
コウ
Kun
たか(い)
Số nét
10

Lưu ý: 高い vừa là "cao" vừa là "đắt" (nói về giá tiền).

Câu ví dụ

  • きょうはのてんきです。

    Hôm nay thời tiết tuyệt vời.

  • たかいやまも、すこしずつのぼります。

    Núi cao mấy cũng leo từng chút một.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 高 nghĩa là gì?

An

yên ổn; rẻ

宀 mái nhà + 女 phụ nữ = 安 yên ổn; rẻ

Bộ thủ

宀 (miên, mái nhà)

Cách nhớ

Bên trên là 宀 (mái nhà), bên dưới là 女 (người phụ nữ) — người phụ nữ ở dưới mái nhà: bình yên. Chữ Hiragana あ chính là 安 viết thảo.

Cầu Hán Việt

"An toàn" (安全), "bình an" (平安), "an ninh" (安寧).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
アン
Kun
やす(い)
Số nét
6

Lưu ý: 安い nghĩa là "rẻ" (không phải "yên").

Câu ví dụ

  • このほんはやすいです。

    Cuốn sách này rẻ.

  • しました。

    Tôi yên tâm rồi.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 安 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

おおきいookiiHán Việt Đạito, lớn
Ví dụ

Cái cây này to thật.

ちいさいchiisaiHán Việt Tiểunhỏ, bé
Ví dụ

Tôi thích những bông hoa nhỏ.

たかいtakaiHán Việt Caocao; đắt
Ví dụ

Núi cao mấy cũng leo từng chút một.

やすいyasuiHán Việt Anrẻ
Ví dụ

Cuốn sách này rẻ.

おとなotonaHán Việt Đại Nhânngười lớn
Ví dụ

Vé người lớn 1.000 yên.

Từ mới trong bài2 từ

Có chữ bạn chưa học, nhưng đáng biết sớm. Trong câu, các từ này có gạch chân chấm — chạm vào để xem nghĩa.

  • 最高さいこう

    tuyệt vời nhất; tuyệt quá

    Người Nhật nói hằng ngày khi thấy điều gì đó rất tuyệt (最高の天気, 最高です!); Hán Việt là "tối cao" nhưng nghĩa thường dùng trong tiếng Nhật là "tuyệt nhất", đừng dịch theo tiếng Việt

  • 安心あんしん

    yên tâm

    Từ rất hay dùng trong giao tiếp (安心しました = tôi yên tâm rồi); Hán Việt "an tâm", nghĩa giống tiếng Việt; 心 chưa học

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:大
    cần gạt xả nước bồn cầu ở Nhật: 大 (xả nhiều), bên kia là 小 (xả ít)
  • biển cửa tiệm:安い
    biển quảng cáo giá rẻ ở siêu thị, cửa hàng đồ cũ: 安い!
  • biển đường:高
    高速 (đường cao tốc) trên biển chỉ đường — 速 chưa học
  • biển cửa tiệm:大人
    bảng giá vé ở bảo tàng, công viên, rạp: 大人 (người lớn) ghi cạnh 子ども (trẻ em)

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 15Chuyện của Hine

Chiếc áo vừa vặn

Hine đi mua áo cùng Tanaka. Áo đỏ to quá, áo xanh nhỏ quá, áo đen thì vừa khít — nhưng nhìn giá thì…

どようび、ヒネさんとたなかさんはふくやへいきました。

あかいシャツはおおきかったです。

あおいシャツはちいさかったです。

くろいシャツはちょうどよかったですが、たかかったです。

たなかさんは「となりのみせはやすいですよ」といいました。

ヒネさんは「おおきい、ちいさい、たかい、やすい…ぜんぶわかります!」といいました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Chiếc áo đen có vấn đề gì?

Câu 2 / 2

Chiếc áo xanh thế nào?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép từ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

người lớn

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauDài, mới, cũ — 長 新 古

小ちいさいいっぽが、大おおきいみちになります。

Bước chân nhỏ sẽ thành con đường lớn.

Câu tự soạn

Thử đọc một tấm biển thật

nhãn, thẻ ghi chữ:大
cần gạt xả nước bồn cầu ở Nhật: 大 (xả nhiều), bên kia là 小 (xả ít)