Tập 13· Chuyện của Hine· Kanji N5· 15 phút

Ngoài, phải, trái

Ngoài (外) đối với trong (中); phải (右) đối với trái (左). Hai chữ 右 và 左 chỉ khác nhau ở nét đầu tiên: 右 phẩy trước, 左 ngang trước. Nhớ điểm này là bạn không bao giờ rẽ nhầm hướng ở Nhật.

Một người chỉ đường cho Hine: "Bên phải ạ." Hine nghe rõ ràng… vậy mà lại rẽ sang trái.
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 外右左
  • Phân biệt 右 và 左 qua nét đầu tiên

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Ngoại

ngoài

夕 buổi tối + 卜 bói = 外 ngoài

Bộ thủ

夕 (tịch, buổi tối)

Cách nhớ

Bên trái 夕 (buổi tối, bạn đã gặp trong 名), bên phải 卜 (nét sổ và một chấm) — trời tối rồi thì ra ngoài cửa.

Cầu Hán Việt

"Ngoại" như trong "ngoại quốc" (外國), "ngoại giao", "bà ngoại" (bên nhà ngoại).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ガイ
Kun
そと・ほか
Số nét
5

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • そとはあめです。

    Bên ngoài trời đang mưa.

  • のせいかつにも、すこしずつなれます。

    Sống ở nước ngoài, rồi mình cũng quen dần từng chút một.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 外 là gì?

Hữu

bên phải

ナ bàn tay + 口 miệng = 右 bên phải

Bộ thủ

口 (khẩu, miệng)

Cách nhớ

Nét PHẨY viết trước, rồi vạch ngang, bên dưới là 口 (miệng) — tay phải là tay đưa cơm lên miệng.

Cầu Hán Việt

"Hữu" như trong "hữu ngạn" (bờ phải sông), "tả hữu" (左右).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ウ・ユウ
Kun
みぎ
Số nét
5

Lưu ý: Đồng âm Hán Việt với 友 (bạn, bài 9) — hai chữ khác nhau, chỉ trùng âm "Hữu".

Câu ví dụ

  • みぎもひだりも、もうだいじょうぶです。

    Phải hay trái, giờ mình không lo nữa.

  • みぎてでかきます。

    Tôi viết bằng tay phải.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 右 nghĩa là gì?

Tả

bên trái

ナ bàn tay + 工 dụng cụ thợ = 左 bên trái

Bộ thủ

工 (công, thợ; công việc)

Cách nhớ

Vạch NGANG viết trước, rồi nét phẩy, bên dưới là 工 (dụng cụ) — tay trái giữ dụng cụ cho tay phải làm việc.

Cầu Hán Việt

"Tả" như trong "tả ngạn" (bờ trái sông), "cánh tả", "tả hữu" (左右).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
サ
Kun
ひだり
Số nét
5

Câu ví dụ

  • つぎのかどをひだりにまがります。

    Đến góc đường tiếp theo thì rẽ trái.

  • ひだりてをあげてください。

    Hãy giơ tay trái lên.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 左 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

そとsotoHán Việt Ngoạibên ngoài
Ví dụ

Bên ngoài trời đang mưa.

みぎmigiHán Việt Hữubên phải
Ví dụ

Phải hay trái, giờ mình không lo nữa.

ひだりhidariHán Việt Tảbên trái
Ví dụ

Phải hay trái, giờ mình không lo nữa.

みぎてmigiteHán Việt Hữu Thủtay phải
Ví dụ

Tôi viết bằng tay phải.

ひだりてhidariteHán Việt Tả Thủtay trái
Ví dụ

Hãy giơ tay trái lên.

Từ mới trong bài1 từ

Có chữ bạn chưa học, nhưng đáng biết sớm. Trong câu, các từ này có gạch chân chấm — chạm vào để xem nghĩa.

  • 外国がいこく

    nước ngoài

    Hán Việt "ngoại quốc", nghĩa giống tiếng Việt; Hine đang sống ở 外国, và 外国人 (người nước ngoài) gặp trên giấy tờ, biển sân bay — 国 học ở bài 28

Đọc ngoài đời

  • biển đường:右
    biển giao thông ở ngã tư: 右折 (rẽ phải — 折 chưa học)
  • biển đường:左
    biển giao thông ở ngã tư: 左折 (rẽ trái — 折 chưa học)
  • nhãn, thẻ ghi chữ:外
    trên hộp thuốc mỡ: 外用 (dùng ngoài da — 用 chưa học)

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 13Chuyện của Hine

Phải hay trái?

Một người chỉ đường cho Hine: "Bên phải ạ." Hine nghe rõ ràng… vậy mà lại rẽ sang trái.

どようび、ヒネさんはカフェへいきました。

みちでおんなのひとが「みぎです」とおしえました。

でも、ヒネさんはひだりへいきました。

たなかさんはカフェのそとにいました。

ヒネさんは「まだみぎもひだりもわかりません」といいました。

たなかさんは「だいじょうぶ。ひとつずつおぼえましょう」といいました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Người phụ nữ chỉ Hine đi về phía nào?

Câu 2 / 2

Tanaka ở đâu?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với âm Hán Việt.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

tay phải

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauÔn tập 4 — Bài 11 đến 14

右みぎと左ひだりのまちがいも、いいべんきょうです。

Nhầm phải với trái cũng là một bài học hay.

Câu tự soạn

Thử đọc một tấm biển thật

biển đường:右
biển giao thông ở ngã tư: 右折 (rẽ phải — 折 chưa học)