Tập 12· Chuyện của Hine· Kanji N5· 15 phút

Trên, dưới, giữa

Ba chữ chỉ vị trí: 上 (trên), 下 (dưới), 中 (giữa, trong). Nét nào dài, nét nào ngắn chính là chìa khoá để không nhầm 上 với 下 — và nhờ 手 (bài 10), bạn còn đọc được "giỏi" 上手 và "kém" 下手.

Giờ trưa, Hine muốn xuống tầng 1 mua đồ. Cô bấm nút gọi thang máy… và thang máy đưa cô đi ngược chiều.
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 上下中
  • Phân biệt 上 và 下 qua nét dài/ngắn

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Thượng

trên; lên

Bộ thủ

一 (nhất, một; nét ngang)

Cách nhớ

Một nét sổ dựng lên, một vạch NGẮN nhô ra bên phải, vạch DÀI làm nền ở dưới cùng — vạch ngắn nằm TRÊN vạch dài. Thứ tự nét: sổ, vạch ngắn, vạch dài.

Cầu Hán Việt

"Thượng" như trong "thượng lưu" (đầu nguồn con sông), "thượng đế".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ジョウ
Kun
うえ・あ(がる)・のぼ(る)
Số nét
3

Lưu ý: Đồng âm Hán Việt với "thượng" trong "thượng võ" (尚, chữ khác, chưa học).

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • きのうえにねこがいます。

    Trên cây có một con mèo.

  • すこしじょうずになりました。

    Mình đã giỏi lên một chút rồi.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 上 nghĩa là gì?

Hạ

dưới; xuống

Bộ thủ

一 (nhất, một; nét ngang)

Cách nhớ

Vạch DÀI nằm trên cùng, nét sổ buông xuống từ đó và một chấm nhỏ nằm ở DƯỚI — ngược hẳn với 上. Thứ tự nét: vạch dài, sổ, chấm.

Cầu Hán Việt

"Hạ" như trong "hạ lưu" (cuối nguồn con sông), "thiên hạ" (天下 — có 天 bài 11).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カ・ゲ
Kun
した・さ(がる)・くだ(る)
Số nét
3

Lưu ý: Đồng âm Hán Việt với "Hạ" (mùa hè, 夏, chữ khác, chưa học).

Câu ví dụ

  • ほんはつくえのしたです。

    Cuốn sách ở dưới gầm bàn.

  • へたでもだいじょうぶです。

    Còn kém cũng không sao.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 下 là gì?

Trung

giữa, trong

Bộ thủ

丨 (cổn, nét sổ)

Cách nhớ

Một ô vuông (口) có nét sổ xuyên thẳng qua chính giữa — như mũi tên bắn trúng giữa bia.

Cầu Hán Việt

"Trung" như trong "trung tâm" (中心), "Trung Quốc" (中國 — "nước ở giữa").

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
チュウ
Kun
なか
Số nét
4

Lưu ý: Còn đọc là "trúng" (trúng tuyển, bắn trúng) — cùng chữ 中; đồng âm "Trung" với 忠 (trung thành, chữ khác, chưa học).

Câu ví dụ

  • かばんのなかにほんがあります。

    Trong cặp có một cuốn sách.

  • いちにちじゅうあめでした。

    Mưa suốt cả ngày.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 中 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

うえueHán Việt Thượngtrên
Ví dụ

Trên cây có một con mèo.

したshitaHán Việt Hạdưới
Ví dụ

Cuốn sách ở dưới gầm bàn.

なかnakaHán Việt Trungtrong, giữa
Ví dụ

Trong cặp có một cuốn sách.

じょうずjouzuHán Việt Thượng Thủgiỏi, khéo
Ví dụ

Mình đã giỏi lên một chút rồi.

へたhetaHán Việt Hạ Thủkém, vụng
Ví dụ

Còn kém cũng không sao.

Đọc ngoài đời

  • biển ga tàu:上
    上り (のぼり): chiều tàu "đi lên" ghi trên biển ga tàu Nhật
  • biển ga tàu:下
    下り (くだり): chiều tàu "đi xuống", đối lập với 上り
  • biển cửa tiệm:中
    chữ cuối các biển "đang…": 使用中 (đang dùng), 営業中 (đang mở cửa) — 使用, 営業 chưa học

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 12Chuyện của Hine

Nút thang máy

Giờ trưa, Hine muốn xuống tầng 1 mua đồ. Cô bấm nút gọi thang máy… và thang máy đưa cô đi ngược chiều.

ヒネさんのだいがくのきょうしつは、ビルのななかいです。

ひるに、ヒネさんはいっかいのコンビニへいきます。

エレベーターのまえに、うえとしたのボタンがあります。

ヒネさんはうえのボタンをおしました。

エレベーターはじゅっかいへいきました!

エレベーターのなかで、ヒネさんはわらいました。「もううえとしたはまちがえません!」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Hine đã bấm nút nào?

Câu 2 / 2

Lớp học của Hine ở tầng mấy?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép từ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

giỏi, khéo

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauNgoài, phải, trái — 外 右 左

上手じょうずの手てから水みずがもれる

Tay người khéo cũng có lúc để nước rỉ ra.

Tục ngữ — viết đủ 上手の手から水が漏れる (漏 chưa học). Người Nhật hay nói khi người giỏi lỡ sai một chuyện nhỏ: ai cũng có lúc nhầm, nhầm rồi thì cười và làm tiếp; gần với "khỉ cũng có lúc rơi khỏi cây" (猿も木から落ちる).

Thử đọc một tấm biển thật

biển ga tàu:上
上り (のぼり): chiều tàu "đi lên" ghi trên biển ga tàu Nhật