Tập 28· Chuyện của Hine· Kanji N5· 15 phút

Xã, xe, điện

Bài cuối của khoá Kanji N5! Ba chữ 社 (xã), 車 (xe), 電 (điện) mở ra thế giới đi làm ở Nhật: 会社 (công ty), 電車 (tàu điện), 電話 (điện thoại). Câu đọc thử cuối khoá gom nhiều chữ đã học: 毎日 電車 で 学校 へ 行く.

Ngày đầu sang Nhật, Hine không đọc nổi một chữ trên biển ga. Hôm nay thì khác.
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 社車電
  • Đọc được 会社 (công ty), 電車 (tàu điện), 電話 (điện thoại), 社会 (xã hội)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Xã

công ty; xã hội

礻 bàn thờ, thần + 土 đất = 社 công ty; xã hội

Bộ thủ

礻 (thị, bày tỏ; thần linh)

Cách nhớ

Bên trái 礻 (bàn thờ, bốn nét), bên phải 土 (đất, bài 3) — bàn thờ thần đất: nghĩa gốc là ĐỀN THỜ; nay là CÔNG TY, XÃ HỘI.

Cầu Hán Việt

"Xã hội" (社會 — 會 là dạng cũ của 会, bài 26), "hợp tác xã" (合作社 — 合, 作 chưa học).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シャ
Kun
やしろ
Số nét
7

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • かいしゃはえきのまえです。

    Công ty ở trước ga.

  • しゃちょうはやさしいです。

    Giám đốc công ty tôi hiền lắm.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 社 nghĩa là gì?

Xa

xe

Bộ thủ

車 (xa, xe)

Cách nhớ

Hình cỗ xe nhìn từ trên xuống: vạch ngang trên cùng và vạch ngang dài dưới cùng là hai bánh xe, ô vuông ở giữa là thân xe, nét sổ dài xuyên qua (viết cuối cùng) là trục xe.

Cầu Hán Việt

"Hoả xa" (火車 — tàu hoả, có 火 bài 3).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シャ
Kun
くるま
Số nét
7

Lưu ý: Hán Việt đọc "Xa"; tiếng Việt "xe" được một số nhà ngôn ngữ học coi là một lớp đọc khác của chính chữ này.

Câu ví dụ

  • ちちのくるまはしろいです。

    Xe ô tô của bố tôi màu trắng.

  • ちゅうこしゃはやすいです。

    Xe cũ thì rẻ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 車 nghĩa là gì?

Điện

điện

雨 mưa + 申 tia chớp = 電 điện

Bộ thủ

雨 (vũ, mưa)

Cách nhớ

Phía trên là 雨 (mưa, bài 12), phía dưới là ô vuông có nét sổ cuối móc lên như tia chớp (đi xuống, vòng sang phải rồi hất lên) — mưa giông có chớp: ĐIỆN. Nghĩa gốc của 電 là tia chớp.

Cầu Hán Việt

"Điện thoại" (電話 — có 話 bài 24), "điện tử" (電子 — có 子 bài 8).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
デン
Số nét
13

Câu ví dụ

  • まいしゅう、ははにでんわします。

    Tuần nào tôi cũng gọi điện cho mẹ.

  • でんしゃのなかで、まいにちほんをよみます。

    Ngày nào tôi cũng đọc sách trên tàu điện.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 電 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

かいしゃkaishaHán Việt Hội Xãcông ty
Ví dụ

Công ty ở trước ga.

かいしゃいんkaishainHán Việt Hội Xãnhân viên công ty
Ví dụ

Bố (mình) là nhân viên công ty.

しゃかいshakaiHán Việt Xã Hộixã hội
Ví dụ

Mình đọc sách môn xã hội.

くるまkurumaHán Việt Xaxe, ô tô
Ví dụ

Xe ô tô của bố tôi màu trắng.

でんしゃdenshaHán Việt Điện Xatàu điện
Ví dụ

Ngày nào tôi cũng đọc sách trên tàu điện.

でんきdenkiHán Việt Điệnđiện; đèn điện
Ví dụ

Bật đèn điện.

でんわdenwaHán Việt Điện Thoạiđiện thoại; gọi điện
Ví dụ

Nói chuyện qua điện thoại.

Đọc ngoài đời

  • biển cửa tiệm:株式会社
    cụm chữ đứng đầu hoặc cuối tên công ty trên danh thiếp, biển hiệu: công ty cổ phần (đọc かぶしきがいしゃ, 会社 đọc がいしゃ trong từ này) — 株式 chưa học
  • biển đường:駐車場
    biển chữ P ở bãi đỗ xe — 駐, 場 chưa học
  • biển cửa tiệm:電気街
    "phố đồ điện", tên gọi chung của khu bán đồ điện tử, như khu Akihabara ở Tokyo — 街 chưa học
  • biển cửa tiệm:中古車
    biển bãi bán xe cũ ven đường: 中古車 (ちゅうこしゃ, xe đã qua sử dụng) — toàn chữ đã học

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 28Chuyện của Hine

Hine đọc được biển ga

Ngày đầu sang Nhật, Hine không đọc nổi một chữ trên biển ga. Hôm nay thì khác.

はちじ、ヒネさんはでんしゃでだいがくへいきました。

でんしゃのなかは、かいしゃへいくひとがたくさんいます。

えきでうえをみました。「ひがしぐち」「きたぐち」「でぐち」…ぜんぶわかりました!

ごごくじ、ヒネさんはくにのははにでんわしました。

「おかあさん、きょうはえきのなまえをぜんぶよみました!」

「すごいね、ヒネ。」とはははいいました。

らいしゅうもらいげつも、ヒネさんのにほんごはつづきます。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Buổi tối Hine gọi điện cho ai?

Câu 2 / 2

Hine đến trường bằng gì?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép từ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

tàu điện

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauÔn tập 8 — Bài 26 đến 29

電車でんしゃの中なかの十五分じゅうごふんが、百三ひゃくさんのかんじになりました。

Những mười lăm phút trên tàu điện đã thành 103 chữ Hán.

Câu tự soạn

Thử đọc một tấm biển thật

biển cửa tiệm:中古車
biển bãi bán xe cũ ven đường: 中古車 (ちゅうこしゃ, xe đã qua sử dụng) — toàn chữ đã học