Tập 27· Chuyện của Hine· Kanji N5· 15 phút

Nước, cửa hàng, ga, đường

Nước (国), cửa hàng (店), ga (駅), đường (道): bốn chữ thường gặp trên bản đồ. Học xong bạn đọc được tên nước 中国, 外国 (nước ngoài), tìm được 駅 (ga tàu) và cả 道の駅 — trạm dừng chân ven đường rất riêng của Nhật.

Tối đó, một bát phở ở tiệm quen trước ga làm Hine nhớ nhà — và cũng làm cô thấy ấm lòng.
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 国店駅道
  • Đọc được 外国 (nước ngoài), 中国 (Trung Quốc), 駅 (nhà ga), 店 (cửa hàng)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Quốc

nước, đất nước

囗 vây quanh (biên giới) + 玉 ngọc = 国 nước, đất nước

Bộ thủ

囗 (vi, vây quanh)

Cách nhớ

Khung 囗 (biên giới) bao quanh chữ 玉 (viên ngọc, chưa học) — trong biên giới cất giữ báu vật: ĐẤT NƯỚC. Nét đóng đáy khung được viết CUỐI CÙNG, sau khi viết xong phần bên trong. Dạng cũ là 國.

Cầu Hán Việt

"Quốc ngữ" (國語 — 國 là dạng cũ của 国; có 語 bài 24), "Trung Quốc" (中國 — có 中 bài 13).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
コク
Kun
くに
Số nét
8

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • おくにはどちらですか。

    Bạn đến từ nước nào?

  • えきにがいこくじんがおおいです。

    Ở ga có nhiều người nước ngoài.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 国 là gì?

Điếm

cửa hàng

广 mái hiên + 占 chiếm chỗ = 店 cửa hàng

Bộ thủ

广 (nghiễm, mái nhà)

Cách nhớ

Mái nhà 广 (một chấm, một vạch ngang rồi nét phẩy dài xuống bên trái) che phía trên 占 (chiếm chỗ, chưa học) — cửa hàng chiếm một chỗ dưới mái phố: CỬA HÀNG.

Cầu Hán Việt

"Thương điếm" (商店 — 商 chưa học).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
テン
Kun
みせ
Số nét
8

Câu ví dụ

  • このみせはやすいです。

    Tiệm này rẻ.

  • てんちょうはやさしいひとです。

    Cửa hàng trưởng là người hiền lành.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 店 là gì?

Dịch

ga tàu

馬 ngựa + 尺 thước đo (ở đây là phần chỉ âm) = 駅 ga tàu

Bộ thủ

馬 (mã, ngựa)

Cách nhớ

Bên trái là 馬 (con ngựa, chưa học), bên phải là 尺 (thước đo, chưa học) — 駅 xưa là trạm dịch đổi ngựa cho người đưa tin, nay là GA TÀU. Dạng cũ là 驛.

Cầu Hán Việt

"Trạm dịch" (驛站 — 驛 là dạng cũ của 駅; 站 chưa học).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
エキ
Số nét
14

Lưu ý: Đồng âm Hán Việt "Dịch" với 訳 (phiên dịch), 役 (vai, chức vụ) — chữ khác, chưa học.

Câu ví dụ

  • えきまえにコンビニがあります。

    Trước ga có một cửa hàng tiện lợi.

  • えきのなまえがわかります。

    Tôi hiểu được tên các ga rồi.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 駅 là gì?

Đạo

đường, con đường

首 cái đầu + 辶 bước đi = 道 đường, con đường

Bộ thủ

辶 (sước, đi, bước đi)

Cách nhớ

Bộ 辶 (bước đi, ba nét cuối cùng, nét mác dài quét phía dưới) ôm lấy chữ 首 (cái đầu, chưa học) — bước đi theo hướng đầu ngẩng tới: CON ĐƯỜNG. Mẹo vui.

Cầu Hán Việt

"Đạo đức" (道徳 — 徳 chưa học), "võ đạo" (武道 — 武 chưa học).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ドウ
Kun
みち
Số nét
12

Câu ví dụ

  • にほんごでみちをききました。

    Tôi đã hỏi đường bằng tiếng Nhật.

  • すいどうのみずをのみます。

    Tôi uống nước máy.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 道 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

くにkuniHán Việt Quốcnước, đất nước
Ví dụ

Bạn đến từ nước nào?

がいこくgaikokuHán Việt Ngoại Quốcnước ngoài
Ví dụ

Làm việc ở nước ngoài.

ちゅうごくchuugokuHán Việt QuốcTrung Quốc
Ví dụ

Trung Quốc là một nước lớn.

がいこくじんgaikokujinHán Việt Ngoại Quốc Nhânngười nước ngoài
Ví dụ

Ở ga có nhiều người nước ngoài.

みせmiseHán Việt Điếmcửa hàng, quán
Ví dụ

Tiệm này rẻ.

えきekiHán Việt Dịchga tàu
Ví dụ

Ở ga có nhiều người nước ngoài.

えきまえekimaeHán Việt Dịch Tiềnkhu vực trước ga
Ví dụ

Trước ga có một cửa hàng tiện lợi.

みちmichiHán Việt Đạođường, con đường
Ví dụ

Tôi đã hỏi đường bằng tiếng Nhật.

Đọc ngoài đời

  • biển ga tàu:駅
    biển tên ga: 〇〇駅 (chữ trước 駅 là tên ga)
  • nhãn, thẻ ghi chữ:外国人
    thường có làn riêng ở khu kiểm tra hộ chiếu sân bay: 日本人 (người Nhật) và 外国人 (người nước ngoài)
  • biển đường:道の駅
    biển trạm dừng chân ven quốc lộ (michi-no-eki): có nhà vệ sinh, bán đặc sản địa phương
  • biển cửa tiệm:店
    đuôi tên chi nhánh: 〇〇店 (cửa hàng chi nhánh tại 〇〇)
  • biển ga tàu:駅前
    biển chỉ khu trước ga, tên bến xe buýt, tên cửa hàng: 駅前 (えきまえ, trước ga)

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 27Chuyện của Hine

Đường về nhà

Tối đó, một bát phở ở tiệm quen trước ga làm Hine nhớ nhà — và cũng làm cô thấy ấm lòng.

ろくじ、ヒネさんはえきをでました。

えきまえのちいさいみせにはいりました。いつものベトナムりょうりのみせです。

みせのひとがいいました。「きょうも、フォーですか。」

フォーをひとくちたべました。くにのははのフォーとおなじです。

うちへのみちはくらいです。でも、きょうのヒネさんはげんきです。

「にほんも、いいくにです。」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Tiệm quen của Hine ở đâu?

Câu 2 / 2

Bát phở làm Hine nhớ đến ai?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép từ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

người nước ngoài

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauXã, xe, điện — 社 車 電

ごうに入いってはごうにしたがえ

Vào làng nào thì theo lệ làng ấy.

Tục ngữ — viết đủ 郷に入っては郷に従え (郷, 従 chưa học). Người Nhật hay nói với người mới đến sống ở nơi khác; tiếng Việt có câu tương tự "nhập gia tùy tục".

Thử đọc một tấm biển thật

biển ga tàu:駅
biển tên ga: 〇〇駅 (chữ trước 駅 là tên ga)