Chữ hay nhầm và tên tiếng Việt
Bạn đã có đủ katakana. Bài cuối đặt các cặp chữ hay nhầm cạnh nhau để nhìn kỹ lần cuối, và dùng mọi thứ đã học để viết thứ gần gũi nhất — tên của bạn, thứ người Nhật sẽ viết bằng katakana trong giấy tờ của bạn.
- Phân biệt các cặp chữ dễ nhầm nhất
- Đọc tên Việt Nam viết bằng katakana
- Viết tên mình bằng katakana (khoá chủ; Giao tiếp cơ bản và Giao tiếp N5 dùng lại khi tự giới thiệu)
Nhìn kỹ
Đặt các chữ hay nhầm cạnh nhau.
シ hai chấm xếp DỌC bên trái, nét dài bắt đầu từ góc dưới trái HẤT LÊN; ツ hai chấm xếp NGANG phía trên, nét dài bắt đầu từ góc trên phải ĐỔ XUỐNG. シ giống し (nét hất lên); ツ giống つ (nét đổ xuống).
ソ một chấm ở trên (lệch phải), nét dài ĐỔ XUỐNG — cùng họ với ツ; ン một chấm bên trái, nét dài HẤT LÊN — cùng họ với シ. Đếm chấm rồi nhìn hướng nét: 1 chấm + hất lên = ン; 1 chấm + đổ xuống = ソ.
ク là "cái mỏ" trơn, chỉ hai nét; ケ có thêm một gạch ngang gác lên và một nét sổ chống xuống — ba nét, nét phẩy trái dài hơn. Trơn, hai nét → ク; có thêm gạch ngang và cột chống → ケ.
ク là "cái mỏ" trơn; タ giống ク nhưng có thêm một nét chấm nằm trong "bụng" — chính là chữ 夕. Có chấm trong bụng → タ; trơn không chấm → ク.
ケ có gạch ngang gác lên và nét sổ chống xuống ở phía TRÊN; タ có nét chấm nằm trong "bụng" ở phía GIỮA/DƯỚI — vị trí nét thêm khác nhau. Nét thêm ở trên, thành cột chống → ケ; nét thêm là chấm trong bụng → タ.
ウ có chấm nhỏ trên đỉnh và nét giữa rơi thẳng xuống từ mái; ワ không có chấm trên đỉnh, nét dưới cong tròn hơn. Có chấm trên đỉnh → ウ; không chấm, nét dưới cong tròn → ワ.
フ chỉ có MỘT nét (gạch ngang gập chéo xuống); ウ có thêm chấm trên đỉnh và một nét mái phía trên — ba nét. フ trơn một nét; ウ có thêm chấm và mái ở trên.
フ chỉ có một nét; ワ là フ có thêm một cạnh trái ngắn, tạo thành hai nét. フ trơn một nét; ワ thêm cạnh trái ngắn.
フ chỉ có một nét; ヲ là フ có thêm một gạch ngang ngắn ở GIỮA — như cái móc treo áo có thanh ngang. Trơn một nét → フ; có thêm gạch ngang ở giữa → ヲ.
ラ có gạch ngang ngắn đặt TRÊN ĐẦU chữ フ; ヲ có gạch ngang ngắn ở GIỮA chữ フ — cùng gốc フ nhưng vị trí gạch thêm khác nhau. Gạch ngắn ở trên đầu → ラ; gạch ngắn ở giữa → ヲ.
ノ chỉ có MỘT nét phẩy chéo đơn giản; メ có hai nét chéo cắt nhau tạo hình chữ X — nét thứ hai của メ là điểm khác duy nhất. Một nét phẩy đơn → ノ; thêm nét cắt chéo tạo hình X → メ.
ナ có gạch ngang THẲNG ở trên, một nét sổ xuyên qua rồi vuốt trái; メ là hai nét chéo cắt nhau tạo hình chữ X — chỉ dễ nhầm khi viết tay nhanh/ẩu, không phải khi đọc chữ in. Gạch ngang thẳng + nét xuyên vuốt trái → ナ; hai nét chéo cắt hình X → メ.
チ đỉnh là một nét phẩy nghiêng, chỉ MỘT gạch ngang — chính là chữ 千; テ đỉnh phẳng, có HAI gạch ngang. Một gạch, đỉnh nghiêng → チ; hai gạch, đỉnh phẳng → テ.
イ có nét phẩy ngắn nằm trên đỉnh, bên TRÁI; ト có nét ngắn nằm ở giữa thân, chỉ chéo xuống bên PHẢI. Nét ngắn ở trên-trái → イ; nét ngắn ở giữa-phải → ト.
コ hai gạch ngang, kín cạnh phải, HỞ cạnh trái; ロ khép kín cả BỐN cạnh thành một hình vuông nhỏ — giống bộ "khẩu" (口). Hở một cạnh trái → コ; khép kín bốn cạnh → ロ.
ユ có gạch trên gập xuống, đứng trên một gạch dưới dài nhô ra bên phải — KHÔNG khép kín; ロ khép kín cả bốn cạnh. Nhô ra, không khép kín → ユ; khép kín vuông vắn → ロ.
ヨ có đúng BA gạch ngang song song nối vào một nét sổ, KHÔNG khép kín (hở bên trái); ロ chỉ có bốn cạnh khép kín, không có gạch ngang song song nào. Ba gạch ngang, hở trái → ヨ; bốn cạnh khép kín → ロ.
ス nét ngắn chỉ TỰA vào đường chéo, không xuyên qua; ヌ nét ngắn CẮT XUYÊN qua đường chéo đó. Tựa vào, không xuyên qua → ス; cắt xuyên qua → ヌ.
オ chỉ có một nét phẩy ở bên TRÁI; ホ có nét ngắn ở CẢ HAI bên thân (trái và phải). Một nét phẩy bên trái → オ; hai nét ngắn hai bên → ホ.
レ chỉ có MỘT nét móc; ル có thêm một nét chân bên trái — hai nét như hai chân đang bước. Một nét → レ; thêm chân trái, hai nét → ル.
ア có nét thứ hai là một nét phẩy DÀI vuốt xuống bên trái, nối liền từ giữa gạch ngang; マ có nét thứ hai là một chấm NGẮN đi xuống bên phải, tách rời tạo hình tam giác nhỏ. Nét dài vuốt trái, dính liền → ア; chấm ngắn tách rời bên phải → マ.
セ có một gạch ngang DÀI cắt xuyên qua nét sổ, đuôi móc xuống; ヒ chỉ có một nét ngang NGẮN chạm vào nét sổ, không xuyên qua, không móc. Gạch ngang dài, xuyên qua, đuôi móc → セ; gạch ngang ngắn, chỉ chạm → ヒ.
Viết tên tiếng Việt bằng katakana
Đây là bài dạy chính cách viết tên tiếng Việt bằng katakana. Khoá Giao tiếp cơ bản và Giao tiếp N5 sẽ dùng lại tên này khi bạn tự giới thiệu — nên viết xong tên mình ở đây, chọn một cách viết và giữ nguyên về sau.
- Bỏ hết dấu thanh (sắc, huyền, hỏi, ngã, nặng) — tiếng Nhật không có thanh điệu: Mai / Mài / Mãi đều →
マイ - Âm cuối -n, -nh, -ng đều thành
ン: Lan → ラン · Minh → ミン · Hoàng → ホアン - Âm cuối -c, -t, -p thường thêm
ッ + nguyên âm, hoặc lược: Bắc → バック · Đạt → ダット · Phát → ファット - Đ → hàng
ダ; D/Gi → hàng ザ (ジ, ズ) hoặc hàng ヤ; G → hàng ガ: Đức → ドゥック · Dũng → ズン / ユン · Giang → ザン / ジャン - Ph → hàng
ファ (âm mở rộng): Phương → フオン / フォン · Phạm → ファム - Th → hàng
タ (không bật hơi): Thanh → タイン / タン · Thảo → タオ - Tr / Ch → hàng
チャ: Trần → チャン · Trang → チャン · Chi → チー - Ng / Ngh đầu từ → hàng
ガ, ghép theo nguyên âm đi kèm: Nguyễn → グエン · Ngọc → ゴック - Nh đầu từ →
ニャ ニュ ニョ: Nhung → ニュン · Nhật → ニャット - -ươ-, -uô-, -iê- → tách nguyên âm hoặc dùng
ー: Hương → フオン / フーン · Tuấn → トゥアン · Tiến → ティエン - Tên một âm tiết kết thúc bằng nguyên âm thường kéo dài bằng
ー cho đủ "nặng"; trong địa danh nhiều âm tiết thì không: Hà → ハー · Đỗ → ドー · Ngô → ゴー · Chi → チー — nhưng Hà Nội → ハノイ, Huế → フエ
Tên nước và địa danh
ベトナム (Việt Nam) ·
Họ và tên thường gặp
グエン (Nguyễn) ·
Đọc ngoài đời
- グエン
tên viết bằng katakana in trên thẻ học viên, thẻ ngân hàng, hợp đồng thuê nhà — như tên bạn sẽ được viết
- ベトナム
nhãn quần áo, cà phê, đồ gỗ "sản xuất tại Việt Nam" bán ở Nhật
- ホーチミン
bảng giờ bay ở sân bay Narita, Kansai — chuyến đi Tân Sơn Nhất
Kiểm tra
Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
