Bài 12· Katakana· 18 phút

Chữ hay nhầm và tên tiếng Việt

Bạn đã có đủ katakana. Bài cuối đặt các cặp chữ hay nhầm cạnh nhau để nhìn kỹ lần cuối, và dùng mọi thứ đã học để viết thứ gần gũi nhất — tên của bạn, thứ người Nhật sẽ viết bằng katakana trong giấy tờ của bạn.

  • Phân biệt các cặp chữ dễ nhầm nhất
  • Đọc tên Việt Nam viết bằng katakana
  • Viết tên mình bằng katakana (khoá chủ; Giao tiếp cơ bản và Giao tiếp N5 dùng lại khi tự giới thiệu)

Nhìn kỹ

Đặt các chữ hay nhầm cạnh nhau.

シshi
ツtsu

シ hai chấm xếp DỌC bên trái, nét dài bắt đầu từ góc dưới trái HẤT LÊN; ツ hai chấm xếp NGANG phía trên, nét dài bắt đầu từ góc trên phải ĐỔ XUỐNG. シ giống し (nét hất lên); ツ giống つ (nét đổ xuống).

ウu
ワwa

ウ có chấm nhỏ trên đỉnh và nét giữa rơi thẳng xuống từ mái; ワ không có chấm trên đỉnh, nét dưới cong tròn hơn. Có chấm trên đỉnh → ウ; không chấm, nét dưới cong tròn → ワ.

ノno
メme

ノ chỉ có MỘT nét phẩy chéo đơn giản; メ có hai nét chéo cắt nhau tạo hình chữ X — nét thứ hai của メ là điểm khác duy nhất. Một nét phẩy đơn → ノ; thêm nét cắt chéo tạo hình X → メ.

コko
ロro

コ hai gạch ngang, kín cạnh phải, HỞ cạnh trái; ロ khép kín cả BỐN cạnh thành một hình vuông nhỏ — giống bộ "khẩu" (口). Hở một cạnh trái → コ; khép kín bốn cạnh → ロ.

Viết tên tiếng Việt bằng katakana

Đây là bài dạy chính cách viết tên tiếng Việt bằng katakana. Khoá Giao tiếp cơ bản và Giao tiếp N5 sẽ dùng lại tên này khi bạn tự giới thiệu — nên viết xong tên mình ở đây, chọn một cách viết và giữ nguyên về sau.

  • Bỏ hết dấu thanh (sắc, huyền, hỏi, ngã, nặng) — tiếng Nhật không có thanh điệu: Mai / Mài / Mãi đều → マイ
  • Âm cuối -n, -nh, -ng đều thành ン: Lan → ラン · Minh → ミン · Hoàng → ホアン
  • Âm cuối -c, -t, -p thường thêm ッ + nguyên âm, hoặc lược: Bắc → バック · Đạt → ダット · Phát → ファット
  • Đ → hàng ダ; D/Gi → hàng ザ (ジ, ズ) hoặc hàng ヤ; G → hàng ガ: Đức → ドゥック · Dũng → ズン / ユン · Giang → ザン / ジャン
  • Ph → hàng ファ (âm mở rộng): Phương → フオン / フォン · Phạm → ファム
  • Th → hàng タ (không bật hơi): Thanh → タイン / タン · Thảo → タオ
  • Tr / Ch → hàng チャ: Trần → チャン · Trang → チャン · Chi → チー
  • Ng / Ngh đầu từ → hàng ガ, ghép theo nguyên âm đi kèm: Nguyễn → グエン · Ngọc → ゴック
  • Nh đầu từ → ニャ ニュ ニョ: Nhung → ニュン · Nhật → ニャット
  • -ươ-, -uô-, -iê- → tách nguyên âm hoặc dùng ー: Hương → フオン / フーン · Tuấn → トゥアン · Tiến → ティエン
  • Tên một âm tiết kết thúc bằng nguyên âm thường kéo dài bằng ー cho đủ "nặng"; trong địa danh nhiều âm tiết thì không: Hà → ハー · Đỗ → ドー · Ngô → ゴー · Chi → チー — nhưng Hà Nội → ハノイ, Huế → フエ

Tên nước và địa danh

ベトナム (Việt Nam) · ハノイ (Hà Nội) · ホーチミン (Hồ Chí Minh) · ダナン (Đà Nẵng) · フエ (Huế) · ハイフォン (Hải Phòng) · ハロン (Hạ Long) · メコン (Mê Kông) · サイゴン (Sài Gòn)

Họ và tên thường gặp

グエン (Nguyễn) · チャン (Trần) · レ / レー (Lê) · ファム (Phạm) · ホアン (Hoàng) · ヴー / ブー (Vũ) · ダン (Đặng) · ブイ (Bùi) · ドー (Đỗ) · ゴー (Ngô) · マイ (Mai) · ラン (Lan) · ミン (Minh) · ホア (Hoa) · リン (Linh) · アイン (Anh) · トゥイ (Thuý) · ハー (Hà) · ナム (Nam) · フン (Hùng) — cách viết hay gặp nhất; tên người không có chuẩn cố định.

Thử viết tên bạn: tách tên thành từng âm tiết, bỏ dấu, áp từng quy tắc trên, rồi đọc to lên xem có giống tên mình không. Nếu người Nhật đọc lại mà bạn nhận ra là tên mình, thì đã đủ tốt.

Đọc ngoài đời

  • グエン

    tên viết bằng katakana in trên thẻ học viên, thẻ ngân hàng, hợp đồng thuê nhà — như tên bạn sẽ được viết

  • ベトナム

    nhãn quần áo, cà phê, đồ gỗ "sản xuất tại Việt Nam" bán ở Nhật

  • ホーチミン

    bảng giờ bay ở sân bay Narita, Kansai — chuyến đi Tân Sơn Nhất

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 6

Chữ nào là ツ (tsu)?

Giờ bạn đọc được

Hà Nội

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Bài sauKiểm tra cuối khoá