Bài vănTrích sách nhập môn du lịch học khoảng 900 chữ
Trích chương 3 của một cuốn sách nhập môn du lịch học Hine mượn ở thư viện sáng thứ Bảy 16/11.
第三章
Câu 1
この
"Tài nguyên du lịch" trong bài này là gì?
Bằng chứngここでいう…とは…を
指す: định nghĩa riêng của bài. BẫyĐó là nghĩa "thông thường" (
一般には) — bài định nghĩa lại ngay sau しかし. BẫyBài nói ngược: cảnh sinh hoạt không làm ra cho du lịch vẫn là tài nguyên.
BẫyKhông có trong định nghĩa.
Câu 2
京都の
Ví dụ Kyoto được nêu để cho thấy điều gì?
BẫyChi tiết ví dụ, lại nói quá — bài không xếp hạng.
BẫyKhông có trong bài.
Bằng chứngCâu kết đoạn ví dụ: ~
以上、 立派な 観光資源. Ví dụ minh hoạ khái niệm. BẫyNgược: cảnh ấy "không phải làm ra cho du lịch".
Câu 3
「これ
Với ý kiến được giới thiệu sau "ngược lại với điều này", người viết nghĩ thế nào?
Bằng chứngたしかに…
しかし…: nhận một phần rồi phản biện. BẫyChỉ đọc tới
たしかに — sau しかし ý đảo lại. BẫyNgược
たしかに、 その 心配には 理由が ある. BẫyNói quá: danh thắng vẫn là tài nguyên hữu hình.
Câu 4
筆者の
Cái nào gần nhất với suy nghĩ của người viết?
BẫyNgược: đừng CHỈ dùng con mắt người ngoài.
BẫyNgược đoạn phản biện.
Bằng chứngĐoạn cuối: tài nguyên "ngủ yên" trong cái người địa phương coi là bình thường.
BẫyBài chỉ chia hai loại, không so cái nào hơn.
