Thông báoQuy định nghỉ phép năm của công ty
Văn bản của phòng tổng vụ gửi toàn công ty, Hine đọc giờ trưa thứ Năm 14/11.
社員の
年次有給休暇の
| 種類 | 時間 | 申請の | 承認する人 |
|---|---|---|---|
| 全日休暇 | 一日 | 七日前まで | 課長 |
| Nghỉ cả ngày · một ngày · xin trước 7 ngày · trưởng nhóm duyệt | |||
| 半日休暇 | 午前 | 三日前まで | 課長 |
| Nghỉ nửa ngày buổi sáng · 9 giờ sáng – 1 giờ chiều · xin trước 3 ngày · trưởng nhóm duyệt | |||
| 半日休暇 | 午後 | 三日前まで | 課長 |
| Nghỉ nửa ngày buổi chiều · 1 giờ – 5 giờ rưỡi chiều · xin trước 3 ngày · trưởng nhóm duyệt | |||
| 五日以上の | 五日以上 | 一か | 部長 |
| Nghỉ liền từ 5 ngày · từ 5 ngày · xin trước 1 tháng · trưởng phòng duyệt | |||
総務部
Câu 1
ヒネさんは
Hine muốn nghỉ chiều thứ Tư 27/11. Phải xin trước ngày nào, ai duyệt?
BẫyTrưởng phòng chỉ duyệt nghỉ liền từ 5 ngày.
Bằng chứngBa ngày làm việc trước thứ Tư: thứ Ba, thứ Hai, rồi thứ Sáu — bỏ thứ Bảy, Chủ nhật theo dòng ※.
BẫyĐếm cả cuối tuần — quên dòng ※ dưới bảng.
BẫyChỉ trước một ngày — hạn là ba ngày.
Câu 2
この
Điều nào khớp với nội dung quy định này?
BẫyNgược: trưởng phòng duyệt thay.
BẫyNgược dòng
なお: gọi điện trước giờ làm, xin bù sau. Bằng chứngDòng gần cuối: hai lần nửa ngày tính là một ngày.
BẫyNgược dòng
ただし: mùa cao điểm không duyệt nghỉ liền.
