Giấy nhắnBảng chia giờ 110 phút theo 13 dạng đề
Trang đầu cuốn sổ ôn thi, Hine viết trên tàu sáng thứ Hai 18/11.
N1
| 問題 | 内容 | 問題数 | 目安 |
|---|---|---|---|
| 問題 | 漢字・語彙 | 25問 | 13分 |
| Đề 1–4 · chữ Hán, từ vựng · 25 câu · khoảng 13 phút | |||
| 問題 | 文法 | 20問 | 18分 |
| Đề 5–7 · ngữ pháp · 20 câu · khoảng 18 phút | |||
| 問題 | 短文 | 4問 | 8分 |
| Đề 8 · đoạn ngắn · 4 câu · khoảng 8 phút | |||
| 問題 | 中文 | 9問 | 22分 |
| Đề 9 · bài vừa · 9 câu · khoảng 22 phút | |||
| 問題 | 長文 | 4問 | 13分 |
| Đề 10 · bài dài · 4 câu · khoảng 13 phút | |||
| 問題 | 統合理解 | 2~3問 | 10分 |
| Đề 11 · so sánh hai bài · 2–3 câu · khoảng 10 phút | |||
| 問題 | 主張理解 | 4問 | 13分 |
| Đề 12 · bài nêu chủ trương · 4 câu · khoảng 13 phút | |||
| 問題 | 情報検索 | 2問 | 8分 |
| Đề 13 · tìm thông tin · 2 câu · khoảng 8 phút | |||
| 見直し | 塗り | ― | 5分 |
| Soát lại · kiểm ô quên tô · — · 5 phút | |||
Câu 1
この
Theo kế hoạch này, đề 1 tới đề 7 dùng tổng cộng bao nhiêu phút?
BẫyChỉ là phần chữ và từ (đề 1–4).
BẫyChỉ là phần ngữ pháp (đề 5–7).
Bằng chứng13 + 18 = 31 — "khoảng 30 phút" cho kiến thức ngôn ngữ.
BẫyĐó là phần đọc.
Câu 2
この
Điều nào khớp với kế hoạch này?
BẫyCả hai đều khoảng 13 phút.
BẫyNgược: 5 phút để kiểm ô quên tô.
Bằng chứngĐề 9 (bài vừa, 9 câu) khoảng 22 phút — ô lớn nhất của phần đọc.
BẫyChỉ nhìn hai lần: trước đề 8 và trước đề 10.
