Tờ đềĐề 1 · chọn mẫu
Đề chọn mẫu thứ nhất, Hine bấm giờ tối thứ Hai 7/10.
Câu 1
彼は
Bẫy~や
否や đứng sau thể từ điển, không sau thể た. Đáp ánThể từ điển +
や 否や: vừa… là ngay. Bẫy~そばから dùng cho việc lặp đi lặp lại.
Bẫy~が
最後 đứng sau thể た và báo hậu quả xấu.
彼は
Anh ấy vừa ngồi vào chỗ là bắt đầu gọi điện ngay.
Câu 2
本日の
BẫyDùng khi tình hình xấu tới mức nào đó.
BẫyMở đầu rồi nối tiếp nhiều việc — ngược ý "kết thúc".
BẫySo sánh hai thứ, không hợp.
Đáp án~をもって (thể lịch sự
をもちまして): thông báo mốc kết thúc.
本日の
Buổi bán hàng hôm nay là buổi cuối, cửa hàng chúng tôi xin đóng cửa.
Câu 3
教わる
Đáp ánViệc lặp đi lặp lại: dạy xong lại quên.
BẫyNói hai việc song song lâu dài.
BẫyĐứng sau danh từ chỉ vị trí, tuổi.
BẫyĐứng sau danh từ, nghĩa không hợp.
教わるそばから
Cứ vừa được dạy xong là lại quên, nên tôi quyết định ghi chép.
Câu 4
社会人に
BẫyNghĩa tốt, ngược với "bị nhắc nghiêm khắc".
BẫyKhông đi với
行為 như thế này. Đáp án~にあるまじき: không thể chấp nhận với tư cách…
Bẫyならでは đứng sau danh từ, không sau động từ.
社会人に
Tôi bị nhắc nghiêm khắc rằng đó là hành vi không thể chấp nhận ở người đi làm.
Câu 5
彼女は
Bẫy~かたがた đứng sau danh từ, dùng cho một lần đi.
BẫyHai việc nối nhau tức thì, không phải song song lâu dài.
Đáp ánViệc chính + việc làm thêm lâu dài.
BẫyHai việc nối nhau tức thì.
彼女は
Cô ấy bên cạnh việc đi làm ở công ty, cuối tuần còn viết tiểu thuyết.
Câu 6
京都
Đáp ánDanh từ +
ならではの + danh từ. BẫyMặc kệ lo lắng của người khác — không hợp.
BẫyCần hai vế so sánh.
BẫyCần một khó khăn đứng trước.
京都ならではの
Mời quý khách thong thả tận hưởng phố xá trầm lắng chỉ Kyoto mới có.
Câu 7
去年
BẫyKhông có lo lắng nào bị mặc kệ.
Bẫy"Năm ngoái" không phải khó khăn.
BẫyCần danh từ đứng sau.
Đáp ánSo hai năm khác hẳn nhau.
去年に
Trái ngược hẳn với năm ngoái, khách đoàn năm nay tăng gấp đôi.
Câu 8
彼は
BẫyKhông có hai thứ để so.
Đáp ánKhó khăn +
をものともせず + vẫn làm tiếp. BẫyNghĩa không hợp.
BẫyCần hai thứ để so mức độ.
彼は
Anh ấy bất chấp mưa, vẫn dẫn khách tham quan tới cuối.
Câu 9
皆様の
Đáp ánNgười nói tự hạ mình:
感謝申し 上げます. BẫyDùng cho đồ vật đưa người trên.
BẫyChủ ngữ là người khác, không phải người nói.
BẫyTôn kính hành động của người khác — người nói không tự nâng mình.
皆様の
Xin chân thành cảm ơn sự hợp tác của quý vị.
Câu 10
お客様が
Bẫy拝見 là khiêm nhường, không dùng cho hành động của khách.
Bẫy申す là khiêm nhường, không dùng cho lời của khách.
BẫyTrộn hai loại kính ngữ, lại dùng
言った thường. Đáp ánHành động của khách: tôn kính cả hai —
ご覧に なる, おっしゃる.
お客様が
Vì khách nói muốn xem tài liệu, tôi đã đưa khách vào phòng họp.
