Tờ đềĐề 1 · điền từ
Đề điền từ thứ nhất, Hine làm trên tàu sáng thứ Năm 3/10.
Câu 1
細かい点にまで
Bẫy注意を
出す là cách nói sai — lỗi Hine mắc trên tàu. Đáp án注意を
払う: để tâm, chú ý — cụm cố định. Bẫy運ぶ không đi với
注意. BẫyKhông nói
注意を 取る.
細かい点にまで
Tôi được dặn phải để tâm chú ý tới cả những điểm nhỏ.
Câu 2
新しい
Bẫy誘う dùng cho người, không đi với
誤解. BẫyKhông nói
誤解を 渡す. Bẫy寄せる đi với
期待, 関心. Đáp án誤解を
招く: gây hiểu lầm — cụm hay gặp.
新しい
Quy định mới trái lại đã gây ra hiểu lầm trong nhân viên.
Câu 3
会社は
Đáp án対策を
講じる: cụm văn viết, rất hay ra. Bẫy設ける đi với
席, 規則, không đi với 対策. BẫyKhông nói
対策を 並べる. Bẫy掲げる đi với
目標, 旗.
会社は
Sau vụ tai nạn, công ty lập tức đưa ra biện pháp đối phó.
Câu 4
長年かけて築いた
Bẫy関心は
集める, không 築く. BẫyKhông nói
影響を 築く. Đáp án信頼を
築く / 失う: cả hai động từ trong câu đều hợp. Bẫy注目は
集める, không 築く.
長年かけて築いた
Lòng tin của khách hàng gây dựng suốt nhiều năm đã mất chỉ vì một lần sai sót.
Câu 5
社長は
BẫyKhông nói
決断を 作る. Bẫy立てる đi với
計画, 予定. Bẫy打つ đi với
手 (手を 打つ), không đi với 決断. Đáp án決断を
下す: cụm cố định.
社長は
Giám đốc đã đưa ra quyết định khó khăn là rút lui.
Câu 6
新しい
Đáp án関心を
集める: thu hút sự quan tâm. Bẫy積む đi với
経験. BẫyKhông nói
関心を 並べる. Bẫy抱える đi với
問題, 悩み.
新しい
Tour mới đang thu hút sự quan tâm của thế hệ trẻ.
Câu 7
この
Bẫy手が
抜ける thì khác nghĩa; 手間が 抜ける không nói. Đáp án手間を
省く / 手間が 省ける: bớt công. Bẫy削る đi với
予算, 時間, không đi với 手間. BẫyDùng cho vải, khoảng cách, không cho
手間.
この
Việc này, nếu dùng hệ thống thì bớt được khá nhiều công sức.
