Tờ đềĐề 1 · từ thay thế
Đề từ thay thế thứ nhất, Hine làm sáng thứ Bảy 5/10.
Câu 1
支店ごとに
BẫyĐổi nghĩa: dần dần, không phải "như nhau".
BẫyGần nghĩa nhưng thay vào thành
すべてにする — câu không còn nghĩa. Bẫy Hine mắc. BẫyNghĩa khác hẳn.
Đáp ánThay vào:
みな 同じようにする — nghĩa cả câu giữ nguyên.
Quy định nghỉ phép vốn khác nhau ở từng chi nhánh, từ năm sau sẽ làm cho đồng loạt.
Câu 2
会議の
Đáp ánあらかじめ =
前もって: trước khi việc diễn ra. BẫyNgược thời điểm.
BẫyĐổi cách làm, không nói thời điểm.
BẫyThêm ý "lặp lại" — chỉ đúng một phần.
Tài liệu họp, xin hãy đọc từ trước.
Câu 3
子どもが
BẫyNgược nhịp.
Bẫyとっさに là không kịp nghĩ.
Đáp ánとっさに = trong khoảnh khắc, không kịp nghĩ.
BẫyĐổi số lần.
Đứa trẻ lao ra, tôi theo phản xạ đạp phanh.
Câu 4
細かい点は
BẫyThêm ý bắt buộc, sai sắc thái.
Đáp ánひとまず =
とりあえず: tạm làm phần này trước. BẫyĐổi cách làm.
BẫyNgược thứ tự.
Chi tiết để sau, trước mắt cứ chốt lịch đã.
Câu 5
参加者が
BẫyNgược nghĩa.
BẫyNgược nghĩa.
BẫyChỉ đúng một nửa: có đổi, nhưng không nói là dừng.
Đáp án打ち切る = dừng giữa chừng.
Vì ít người tham gia nên đã dừng việc tuyển.
Câu 6
天気予報を
BẫyMất ý "đúng như đã đoán".
BẫyĐổi nghĩa.
Đáp án案の定 = đúng như đã đoán.
BẫyĐổi mức độ.
Xem dự báo rồi mang ô theo, quả nhiên trời đổ mưa.
