Bài vănBài dài khoảng 1.000 chữ về thời gian rảnh của người Nhật, 11 chỉ thị từ cần tìm
Bài dài khoảng 1.000 chữ trên mục xã hội của một tạp chí, Hine đọc trên tàu sáng thứ Sáu 22/11.
自由な
Câu 1
「それはなぜだろうか」とあるが、
"Vì sao lại thế?" — "thế" (それ) chỉ điều gì?
Bằng chứngCâu ngay trước, mở bằng
ところが — điều bất ngờ cần giải thích. BẫyỞ xa hơn, và
ところが đã lật ý này. BẫyĐó là điều bình thường, không cần hỏi "vì sao" —
ところが đứng giữa. BẫyĐó là câu trả lời ở đoạn sau, không phải điều
それ chỉ.
Câu 2
「この点」とは、
"Điểm này" là điều gì?
BẫyCâu mở đoạn — xa hơn chỗ
この点 gom. Bằng chứngこの点 gom cả hai câu trước (にもかかわらず +
むしろ), không chỉ một câu. BẫyChỉ là ví dụ.
BẫyÝ của đoạn trước, và bài không nói "tốt nhất".
Câu 3
「とはいえ」のあとで、
Sau "dù nói vậy", người viết nói điều gì?
BẫyNgược: ~わけ
ではない. BẫyKhông có ý này.
Bằng chứngとはいえ hạn chế ý trước: không phải ai cũng làm được.
BẫyNgược đoạn trước.
Câu 4
「これは
"Đây không chỉ là chuyện của công ty" — "đây" (これ) chỉ điều gì?
Bằng chứngThay
これ bằng ý câu ngay trước rồi đọc lại: xuôi. BẫyBị phủ định bằng ~だけ
ではない ngay trước. BẫyNằm SAU
これ, trong chính câu đó. BẫyỞ đoạn trước, đã bị phê là gánh nặng.
