Tờ đềCâu cùng nghĩa
Dạng câu cùng nghĩa (言い換え類義) của phần chữ và từ vựng, luyện 10 câu.
Câu 1
資料を至急送ってください。
BẫyNgược nghĩa:
しきゅう là gấp. Đáp ánしきゅう = gấp, ngay.
BẫyNgược nghĩa.
BẫyKhông có thời hạn — ngược với gấp.
資料を
Xin gửi tài liệu ngay.
Câu 2
彼の
BẫyBẫy chữ
大: おおげさ nói về nội dung, không phải giọng. BẫyDài không phải là phóng đại.
BẫyNgược nghĩa.
Đáp ánおおげさ: phóng đại.
彼の
Chuyện anh ấy kể lúc nào cũng nói to hơn thực tế.
Câu 3
会議はひとまず終わりにしましょう。
Đáp ánひとまず = tạm thời.
BẫyNói về điều chờ lâu mới tới.
BẫyKhông có nghĩa "tạm thời".
BẫyNói về tốc độ thay đổi.
会議は
Cuộc họp tạm thời kết thúc ở đây nhé.
Câu 4
彼女はたびたび遅刻する。
BẫyĐi với phủ định; ngược nghĩa.
BẫyKhông nói về số lần.
Đáp ánたびたび = nhiều lần, hay.
BẫyNgược nghĩa.
彼女は
Cô ấy đi muộn nhiều lần.
Câu 5
説明を
Đáp ánなっとく: hiểu và thấy hợp lý.
BẫyKhông có nghĩa đồng tình.
BẫyNgược nghĩa.
BẫyKhông liên quan.
説明を
Nghe giải thích xong, tôi hiểu rõ và chấp nhận.
Câu 6
引っ越しのあと、
BẫyNgược nghĩa.
BẫyNgược nghĩa.
Đáp ánがらんと: trống trải.
BẫyKhông nói về ánh sáng.
引っ越しのあと、
Sau khi chuyển nhà, trong phòng chẳng có gì, thấy rộng hẳn.
Câu 7
この
BẫyBẫy chữ
かかる: てま là công sức, không phải tiền. BẫyKhông liên quan.
BẫyKhông liên quan.
Đáp ánてまが
かかる: tốn công.
この
Công việc này cần thời gian và sức lực.
Câu 8
寝坊して、あやうく電車に
BẫyKhông đi với ~
ところだった. Đáp ánあやうく…
ところだった = suýt nữa thì. BẫyKhông đi với ~
ところだった. BẫyKhông ai cố tình lỡ tàu.
寝坊して、
Ngủ quên, chút nữa là lỡ tàu.
Câu 9
中村さんは几帳面な人だ。
BẫyNói về tính cách khác.
BẫyNói về sức khoẻ.
Đáp ánきちょうめん: cẩn thận, ngăn nắp.
BẫyĐó là tiết kiệm, không phải chỉn chu.
中村さんは
Anh Nakamura là người chỉn chu tới từng chi tiết.
Câu 10
店の
Đáp ánぎょうれつ: hàng người xếp nối nhau.
BẫyKhông phải hàng người.
BẫyKhông liên quan.
BẫyKhông liên quan.
店の
Trước cửa hàng người đang xếp hàng.
