Tờ đềChọn mẫu ngữ pháp
Dạng chọn mẫu ngữ pháp (文の文法1) của phần ngữ pháp, 12 câu như đề thật.
Câu 1
試験の
Đáp ánĐộng từ thể từ điển +
あまり: quá mức tới nỗi (kết quả xấu). Bẫyとたん đi sau thể
た (したとたん). Bẫyものなら đi với thể khả năng / ý chí, vế sau là hậu quả.
Bẫyからには: đã… thì phải; vế sau là quyết tâm, không phải 'không ngủ được'.
試験の
Lo về kỳ thi quá nên không ngủ được.
Câu 2
一言余計なことを
Bẫyあまり đi với cảm xúc, trạng thái quá mức (しんぱいする,
きんちょうした); "lỡ nói một câu" không phải mức độ. Bẫy以上: đã… thì phải — vế sau là nghĩa vụ, quyết tâm.
Đáp ánThể
た + ばかりに: chỉ vì một việc nhỏ mà ra kết quả xấu (しまった). Bẫy上は: đã… thì phải — vế sau là quyết tâm.
一言余計なことを
Chỉ vì lỡ nói thừa một câu mà làm anh ấy giận.
Câu 3
引き受けた
Bẫyばかりに dẫn tới kết quả xấu ngoài ý muốn, không đi với
つもり. Đáp ánThể
た + 以上: đã… thì (làm tới cùng). Bẫyあまり chỉ đi với cảm xúc, trạng thái quá mức (しんぱいする,
きんちょうした) — không hợp ở đây. BẫyVế sau của
とたんに là việc bất ngờ xảy ra, không phải ý định.
引き受けた
Đã nhận rồi thì tôi định làm tới cùng.
Câu 4
こうなった
BẫyVế sau của
ばかりに là kết quả xấu đã xảy ra, không phải 'chỉ còn cách'. Bẫyあまり chỉ đi với cảm xúc, trạng thái quá mức (しんぱいする,
きんちょうした) — không hợp ở đây. Bẫyとたん không đi với vế sau ~しかない (quyết tâm).
Đáp ánThể
た + 上は: đã vậy thì phải… (しかない).
こうなった上は、
Đã thành ra thế này thì chỉ còn cách dốc sức.
Câu 5
彼の
Bẫy~とは
限らない cần とは; ただの không đi với nghĩa 'chưa chắc'. Đáp ánただの…
に 過ぎない: chẳng qua chỉ là. Bẫy~に
応じる đi với yêu cầu, không với 言い訳. Bẫy~に
沿う đi với kế hoạch, mong muốn.
彼の
Lời anh ấy chẳng qua chỉ là lời bào chữa.
Câu 6
今回の
BẫyThiếu
とは; nghĩa cũng không hợp lời cảm ơn. Bẫy~に
伴う: đi kèm theo — không hợp câu. BẫyKhông phải mẫu kết câu.
Đáp ánDanh từ +
にほかならない: không gì khác ngoài, chính là.
今回の
Thành công lần này chính là kết quả nỗ lực của mọi người.
Câu 7
雨が
Đáp án~ようが、~ようが: dù… hay…; hai vế lặp cùng một chữ
が. Bẫy~ように là 'để…
', không phải 'dù'. BẫyKhông có mẫu ~ようを.
BẫyKhông có mẫu ~ようで ở nghĩa này.
雨が
Dù mưa hay dù tuyết, trận đấu vẫn diễn ra.
Câu 8
社長の
Bẫy~ないうちに: trước khi… — vế sau không phải 'không được'.
Bẫyものの nối hai vế trái nhau, không hợp.
Đáp án~ないかぎり、~ない: chừng nào chưa… thì không.
Bẫyくせに dùng để trách, không hợp quy định.
社長の
Chừng nào chưa được giám đốc cho phép thì không vào phòng này được.
Câu 9
彼は
BẫyVế sau phải là kết quả xấu.
Bẫyあまり cần cảm xúc, trạng thái quá mức; "là bác sĩ" không phải vậy.
BẫyKhông hợp nghĩa.
Đáp án~である
一方で: một mặt…, mặt khác….
彼は
Anh ấy là bác sĩ, mặt khác cũng được biết tới là nhà văn.
Câu 10
子どもの
Bẫyにおいて chỉ nơi chốn, lĩnh vực.
Đáp ánDanh từ chỉ thay đổi +
につれて, vế sau ~ていく cũng là thay đổi. Bẫyにとって đi với vế đánh giá (
大切だ…). BẫyKhông hợp hai vế cùng thay đổi.
子どもの
Cùng với việc con lớn lên, cuộc sống gia đình cũng đổi theo.
Câu 11
忙しいからといって、
Bẫyからといって cần vế sau phủ định / phản đối.
BẫyKhông hợp
からといって. Đáp ánからといって、~べき
ではない: không vì… mà nên…. BẫyPhỏng đoán chắc chắn không hợp
からといって.
忙しいからといって、
Dù bận đi nữa cũng không nên bỏ bữa.
Câu 12
この
Đáp án~をもとに: lấy làm nền để làm ra.
Bẫy~のもとで cần
の ( 先生のもとで). Bẫy~をこめて: gửi gắm tình cảm.
Bẫy~をはじめ: đứng đầu danh sách.
この
Kế hoạch này được làm dựa trên ý kiến của người dân.
