Tờ đềChọn từ hợp câu
Dạng chọn từ hợp câu (文脈規定) của phần chữ và từ vựng, 7 câu như đề thật.
Câu 1
台風の
BẫyBẫy của Hine:
あたえる cần を (えいきょうを あたえる); ở đây えいきょう là chủ ngữ với は. BẫyTha động từ, cần
を; lại dùng cho đồ vật, thư từ. Đáp ánえいきょうが ~に
およぶ: ảnh hưởng lan tới (họ của およぼす). BẫyTha động từ, cần
を; "thêm vào kinh tế" không hợp.
台風の
Ảnh hưởng của cơn bão lan tới cả kinh tế thị trấn.
Câu 2
事故の
Đáp ánせきにんを
おう: gánh trách nhiệm. BẫyTrả tiền, trả giá — không đi với
せきにん. BẫyVác đồ, không dùng cho trách nhiệm.
BẫyGây tai nạn (じこを
おこす), không "gây trách nhiệm".
事故の
Trách nhiệm vụ tai nạn, công ty phải gánh.
Câu 3
発表の
Bẫyちゅういを
おく không có. Bẫyちゅういを
だす không dùng (chú ý ai đó là ちゅういする). BẫyTrao đồ vật, không trao "sự chú ý".
Đáp ánちゅういを
はらう: để ý, lưu tâm.
発表の
Trong lúc thuyết trình, tôi để ý tới phản ứng của người nghe.
Câu 4
会議で
Bẫyいけんを
かまえる không có. Đáp án~を
ふまえて: dựa trên, căn cứ vào. Bẫy~に
そなえて đi với に, và là "phòng cho" điều sắp tới. Bẫyいけんを
ひかえる: kiềm không nói ý — ngược nghĩa câu.
会議で
Dựa trên ý kiến đưa ra ở cuộc họp, tôi làm lại kế hoạch.
Câu 5
彼の
Đáp ánMơ hồ → không hiểu muốn nói gì.
BẫyDùng cho quà, niềm vui nhỏ.
BẫyDùng cho dốc, đồi.
BẫyDùng cho dốc, dòng nước, tốc độ.
彼の
Lời giải thích của anh ấy mơ hồ, chẳng hiểu muốn nói gì.
Câu 6
長年の
BẫyDùng cho cây cỏ mọc dày.
Bẫy~に
みちる: đầy (tự tin, hy vọng); không đi với どりょくが. Đáp ánどりょくが
みのる: nỗ lực có kết quả. BẫyDùng cho cỏ, râu, răng.
長年の
Nỗ lực bao năm đơm hoa kết trái, sản phẩm mới đã hoàn thành.
Câu 7
彼女は
BẫyTự động từ, không đi với
を. Đáp ánけいけんを
いかす: phát huy kinh nghiệm. BẫyTự động từ, không đi với
を. Bẫyけいけんを
おこす không có.
彼女は
Cô ấy tận dụng kinh nghiệm du học để làm phiên dịch.
