Tờ đềNửa đề thử để đo tốc độ
Bốn câu trích từ phần chữ, từ vựng và ngữ pháp của nửa đề Hine làm thử ở thư viện.
言語知識
Câu 1
この町は、人口が
Đáp án人 đọc
じん (như 外国人), 口 đọc こう (như 人口, 口座). Bẫy人 đọc
にん ở 三人, 人気 — không phải ở 人口. Bẫy口 đọc
く ở 口調; ở 人口 là こう. BẫySai cả hai chữ.
この町は、
Dân số thị trấn này đang giảm dần.
Câu 2
会議の
BẫyĐặt trước chỗ, vé; không "đặt trước" tài liệu.
Đáp ánしりょうを
よういする: chuẩn bị tài liệu — cặp từ đi cùng nhau. BẫyHẹn với người, không hẹn tài liệu.
BẫyNgười có mặt ở cuộc họp, tài liệu thì không.
会議の
Tài liệu họp xin chuẩn bị sẵn trước hôm trước.
Câu 3
雨が
BẫySau
からには là ý chí, nghĩa vụ; không hợp với chuyện đã xảy ra. BẫyNối hai điều cùng chiều (mưa to, lại còn gió); ở đây hai vế ngược chiều.
BẫyKết quả phải là điều xấu do vế trước gây ra; trận đấu diễn ra không phải chuyện xấu.
Đáp ánHai vế ngược chiều: mưa to mà vẫn đấu.
雨が
Dù mưa to, trận đấu vẫn diễn ra đúng lịch.
Câu 4
わたしが
BẫyĐứng ngay trước
そぼ (ô thứ tư) để bổ nghĩa cho そぼ. BẫyĐứng ở ô đầu hoặc ô hai, cùng
かかさず. BẫyĐứng trước
さんぽを, ở ô đầu hoặc ô hai. Đáp ánGhép cặp trước:
さんぽを +している. Cụm này đứng cuối, nên さんぽを rơi vào ô ★.
わたしが
Người tôi kính trọng nhất là bà tôi, người sáng nào cũng đi dạo không bỏ buổi nào.
