Tờ đềGhép từ
Dạng ghép từ (語形成) của phần chữ và từ vựng, luyện 5 câu.
Câu 1
書類に
Bẫy前提出 không có;
前 đi với chức vụ, thời gian ( 前社長). Đáp ánGiấy tờ thiếu sót → nộp LẠI:
再提出. Bẫy準 đi với
優勝, 決勝… không đi với 提出. Bẫy未提出 là "chưa nộp" — không thể "xin chưa nộp".
書類に
Vì giấy tờ có chỗ thiếu sót, xin nộp lại.
Câu 2
支払い
BẫyBẫy của Hine: ~つき là "có kèm" (
食事付き có kèm bữa ăn). Bẫy支払い
中 không đi với hoá đơn cần giữ. BẫyKhông có "cảm giác thanh toán".
Đáp ánHoá đơn của khoản ĐÃ trả:
支払い 済み.
支払い
Hoá đơn đã thanh toán xin giữ cẩn thận.
Câu 3
彼女は
Đáp án前社長: giám đốc đời trước.
Bẫy再社長 không có.
Bẫy準社長 không có.
Bẫy未社長 không có.
彼女は
Nghe nói cô ấy là con gái của cựu giám đốc.
Câu 4
決勝で
Bẫy再優勝 không dùng khi thua chung kết.
Bẫy前優勝 không có.
Đáp án準優勝: á quân — thua đúng trận chung kết.
Bẫy未優勝 không có.
決勝で
Thua ở trận chung kết, kết thúc ở vị trí á quân.
Câu 5
旅行の
Bẫy無定 không dùng;
無 là "không có" ( 無料). Bẫy前定 không có.
Đáp ánまだ… → chưa định:
未定. Bẫy再定 không có.
旅行の
Lịch chuyến đi vẫn còn chưa định.
