Tờ đềChọn từ hợp câu (6 câu)
Tờ luyện dạng 3 phần chữ và từ vựng, nửa đầu.
Câu 1
夜遅くまで
BẫyĐi cặp
文句を 言う, không đi với かける. Bẫy失礼を
する / 失礼な, không nói 失礼を かける. Đáp án人に
迷惑を かける: làm phiền người khác. Bẫy邪魔を
する / 邪魔に なる, không đi với かける.
夜遅くまで
Làm ồn tới khuya nên đã làm phiền hàng xóm.
Câu 2
失敗したのはわたしなので、
Đáp án責任を
取る: chịu trách nhiệm (tiếng Nhật "lấy"). BẫyĐi cặp
義務が ある / 義務を 果たす. Bẫy役目を
果たす, không đi với 取る. Bẫy担当する, không nói
担当を 取る.
失敗したのはわたしなので、
Người làm hỏng là tôi nên tôi sẽ chịu trách nhiệm.
Câu 3
熱が
Bẫy医者に
見せる là "đưa cho bác sĩ xem", không đi với ~て もらう ở đây. Bẫy調べる dùng cho thông tin, đồ vật.
Bẫy治る là tự động từ, không nhờ ai được.
Đáp án医者に
診てもらう: được bác sĩ khám.
熱が
Sốt mãi không hạ nên tôi đã đi bác sĩ khám.
Câu 4
大雨のため、
BẫyDùng cho máy móc, xe chạy:
運転が 停止する. BẫyCấm theo quy định, không phải vì mưa.
Đáp ánSự kiện đã định mà không làm:
試合が 中止に なる. Bẫy事故を
防止する — không hợp.
大雨のため、
Vì mưa lớn, trận đấu hôm nay đã bị huỷ.
Câu 5
疲れたので、
BẫyCả một ngày, không hợp "một chút ở đây".
Đáp án休憩を
取る: nghỉ một lát giữa chừng. BẫyDùng cho cửa hàng, công ty.
BẫyDùng cho giờ học ở trường.
疲れたので、
Mệt rồi, nghỉ giải lao một chút ở đây đi.
Câu 6
彼は
BẫyGiữ nhiệt độ, sức khoẻ:
温度を 保つ — không đi với 約束. BẫyTiếng Việt "giữ" dễ dẫn tới đây, nhưng
約束を 続ける không nói. BẫyKhông hợp nghĩa.
Đáp án約束を
守る: giữ lời hứa.
彼は
Anh ấy dù bận mấy cũng nhất định giữ lời hứa.
