Tờ đềCâu cùng nghĩa
Tờ luyện dạng 4 phần chữ và từ vựng, Hine và ワン dùng để đố nhau.
Câu 1
この
BẫyNói chuyện chắc chắn, không nói chuyện nhanh.
Đáp án至急 = rất gấp, ngay.
BẫyNói cách làm, không nói thời gian.
BẫyMột hạn cụ thể —
至急 không nói ngày nào.
この
Xin gửi giấy tờ này càng sớm càng tốt.
Câu 2
試験の翌日、
BẫyNgược: hôm trước là
前日. Bẫy当日, không phải
翌日. BẫyKhông hợp.
Đáp án翌 = kế tiếp:
翌日 = 次の 日.
試験の
Ngày hôm sau kỳ thi, cả nhóm đi chơi.
Câu 3
兄はたまに料理を
BẫyQuá nhiều:
たまに là lâu lâu mới một lần. Đáp ánGần nghĩa nhất với
たまに. BẫyĐi với phủ định, ngược nghĩa.
BẫyQuá nhiều.
兄は
Anh tôi đôi khi nấu ăn.
Câu 4
会議の
BẫyChưa có giờ cũ — không phải "đổi".
BẫyKhông thay đổi gì.
Đáp án変更する =
変える (từ Hán ↔ từ thuần Nhật). BẫyChỉ báo, không đổi.
会議の
Đã đổi giờ họp.
Câu 5
彼の
Đáp ánがっかりする = mong mà không được, buồn.
BẫyCảm xúc ngược.
BẫyKhông có nghĩa buồn.
BẫyKhác cảm xúc.
彼の
Nghe câu trả lời của anh ấy, tôi thấy tiếc nuối.
