Tờ rơiTờ đăng ký lớp tiếng Nhật buổi tối của quận
Tờ của phòng giao lưu quốc tế, uỷ ban quận, dán ở nhà văn hoá quận từ đầu tháng Mười Một.
夜の
| 区分 | 料金 |
|---|---|
| 区内に | 6,000円 |
| Người sống trong quận: 6.000 yên. | |
| 区内に | 3,000円 |
| Sinh viên sống trong quận: 3.000 yên (nửa giá). | |
| 区外の | 9,000円 |
| Người ngoài quận: 9.000 yên. | |
区役所
Câu 1
リンさんは
Linh là sinh viên trên 18 tuổi sống trong quận, hôm nay (9/11) đăng ký qua mạng. Linh trả bao nhiêu?
Bằng chứngGiá sinh viên trong quận 3.000 (r1), đăng ký trước 20/11 trừ 500 (l10).
BẫyQuên dòng ※ trừ 500 yên.
BẫyLấy giá người trong quận (6.000) trừ 500 — quên mức sinh viên.
BẫyGiá người trong quận không phải sinh viên.
Câu 2
リンさんの
Về cách đăng ký của Linh, điều nào đúng?
Bẫyl8: thứ Bảy, Chủ nhật, ngày lễ không nhận.
Bẫyl11: tiền trả ở quầy ngày học đầu tiên.
Bằng chứngl9: giá sinh viên + đăng ký qua mạng → đính ảnh thẻ.
Bẫyl6: hạn chót 15/12, 17 giờ; còn chỗ cũng không nhận.
