Tờ rơiTờ hướng dẫn học bổng của phòng du học sinh
Phòng du học sinh trường Sakura phát cho du học sinh đầu tháng Mười Một.
2029年度
| 奨学金 | 学年 | 成績の | 日本語 | 金額 | ほかの |
|---|---|---|---|---|---|
| さくら | 2~4年生 | 3.0以上 | N2以上 | 月 | できない |
| Học bổng Sakura: năm 2–4, điểm TB từ 3.0, N2 trở lên, 5 vạn yên/tháng, không nhận kèm học bổng khác. | |||||
| 国際交流奨学金 | 全学年 | 2.5以上 | N3以上 | 月 | できる |
| Học bổng giao lưu quốc tế: mọi năm, điểm TB từ 2.5, N3 trở lên, 3 vạn yên/tháng, nhận kèm được. | |||||
| 地域活動奨学金 | 3・4年生 | 2.0以上 | 条件なし | 年 | できる |
| Học bổng hoạt động khu vực: năm 3–4, điểm TB từ 2.0, không cần tiếng Nhật, 10 vạn yên/năm, nhận kèm được. | |||||
| 大学院進学奨学金 | 4年生 | 3.5以上 | N1 | 月 | できない |
| Học bổng học lên cao học: năm 4, điểm TB từ 3.5, N1, 8 vạn yên/tháng, không nhận kèm. | |||||
留学生
Câu 1
ヒネさんは
Năm học 2029 Hine lên năm 4, điểm trung bình 2.8, đã đỗ N4, tháng Mười Hai năm nay thi N3, hiện đang nhận một học bổng khác. Hine đăng ký được loại nào?
BẫyQuên dòng
ただし ở ※1 (l7): thi N3 tháng 12 vẫn được nộp. Bằng chứngGiao lưu: điểm 2.8 ≥ 2.5, N3 nộp sau theo ※1; khu vực: năm 4, 2.8 ≥ 2.0. Cả hai đều "できる
" ở cột nhận kèm (※3), và mỗi người tối đa hai loại (l2). BẫyBỏ sót học bổng khu vực — không cần tiếng Nhật.
BẫySakura cần điểm 3.0 và N2, lại không nhận kèm học bổng khác — Hine không đủ.
Câu 2
ヒネさんが
Nếu Hine đăng ký học bổng giao lưu quốc tế, giấy chứng nhận đỗ N3 phải nộp trước ngày nào?
BẫyNgày bắt đầu nhận đơn, không phải hạn giấy N3.
BẫyHạn nộp ĐƠN (l4); giấy N3 có hạn riêng ở ※1.
BẫyTờ không có ngày này.
Bằng chứngただし ở ※1 (l7): kết quả có rồi nộp, trước 28/2.
