Bài vănBài "Tiếng Anh ở công ty"
Bài đoạn dài trong sách luyện, một nhân viên công ty viết về các buổi họp bằng tiếng Anh.
会社の
Câu 1
「反対の
Điều nào hợp với bài, nói về "tiếng phản đối"?
BẫyÝ của phía TÁN THÀNH (đoạn ②, l3).
Bằng chứngĐoạn ③ sau
一方で (l6). BẫyCũng là ý tán thành (l4).
BẫyChuyện của người viết (đoạn ④), không phải tiếng phản đối.
Câu 2
筆者が
Vì sao lúc đầu người viết mãi không phát biểu được trong các buổi họp tiếng Anh?
BẫyBài không nói vậy.
BẫyBài không nói; đàn anh là người làm gương (l10).
BẫyÝ người khác (l7, ~と
言われる), không phải lý do của người viết. Bằng chứngl9:
正しい 英語で 話そうとして、 なかなか 発言できなかった.
Câu 3
「そのとき
"Lúc đó tôi nhận ra" — người viết nhận ra điều gì?
Bằng chứngCâu ngay sau (l13):
きれいな 英語ではなく、 何を 伝えたいか. BẫyNgược l10:
英語が 上手ではない 先輩. BẫyNgược: câu ngắn mà ý được chọn.
BẫyBài không nói; l14 còn bảo tuỳ công ty.
Câu 4
筆者の
Điều nào hợp với suy nghĩ của người viết?
BẫyNgược l14:
会社によって 違う. BẫyÝ người khác người viết dẫn lại (l7) — bút xanh.
Bằng chứngCâu đỏ sau
しかし (l15) và つまり (l16). BẫyÝ người khác (l3, ~という
人も いる).
