Bài vănBài "Nhà ở chung"
Bài đoạn dài trong sách luyện; người viết từng sống hai năm ở nhà ở chung (シェアハウス, nhà nhiều người thuê chung).
シェア
Câu 1
(1)に
Từ nào hợp nhất để điền vào (1)?
Bẫy= thêm ý cùng chiều — nhưng đoạn ③ nói chuyện phiền, ngược đoạn ②.
Bẫy→ kết quả: chuyện phiền không phải kết quả của nhà rẻ.
Bẫy∴ tóm lại: câu sau không tóm ý trước.
Bằng chứng⇔ ý ngược: đoạn ② "điểm hay" → đoạn ③ "chuyện phiền".
しかし、
Nhưng cũng có chuyện phiền.
Câu 2
シェアハウスの
Điều nào hợp với bài, nói về điểm hay của nhà ở chung?
Bằng chứngl4 + l5:
まず… さらに — hai ý cùng chiều. BẫyNgược l1: dùng chung.
BẫyNgược l9.
BẫyBài nói tự nấu cùng nhau (l13), không có lớp học.
Câu 3
筆者が
Vì sao người viết thân với những người ở cùng?
BẫyNấu ăn là kết quả (l13), không phải lý do.
Bằng chứngl12 →
その 結果 (l13): câu trước その 結果 là nguyên nhân. BẫyNgược l11:
不安が あった. BẫyBài không nói.
Câu 4
この
Trong bài, điều người viết muốn nói nhất là gì?
BẫyNgược l16: ~だけの
場所ではない. BẫyChuyện phiền ở đoạn ③, không phải kết luận.
Bằng chứng∴ sau
つまり (l16–l17) — câu chốt. BẫyNgược l15.
