Bài vănBài "Quán ăn của một người"
Bài đoạn vừa thứ nhất trong đề ôn của sách luyện.
一人の
Câu 1
「それでも」とあるが、
Câu có chữ "それでも" — "それ" chỉ điều gì?
BẫyỞ đoạn 1, xa câu
それでも — đây là câu Hine chọn sai: chưa lần đủ cả đoạn 2. Bằng chứngCả đoạn 2 (l2–l4). Thay vào: "
時間がかかって 急ぐ客は 来ないかもしれない。 それでも列が できる " — xuôi. BẫyChỉ một mẩu của l3, không đủ nghĩa cho
それでも. BẫyĐó là điều nằm SAU
それでも.
Câu 2
初めて入ったとき、
Vì sao lần đầu vào phải đợi tới 20 phút mới có món?
BẫyBài không nói hôm đó đông.
BẫyBài không nói.
BẫyĐúng sự thật (l1) nhưng không phải lý do món ra lâu.
Bằng chứngl3:
一人で…のだから、 当然だ.
Câu 3
筆者は、
Người viết nghĩ vì sao người ta tìm đến quán này?
Bằng chứngCâu chốt l9, đuôi ~
ではないだろうか. BẫyNgược: quán nhanh tiện là quán KHÁC (l8).
BẫyBài không nói giá.
BẫyVị trí chỉ để tả quán (l0).
