Bài vănBài "Người già và điện thoại thông minh"
Bài đoạn dài trong đề ôn của sách luyện; người viết kể chuyện bà mình học dùng điện thoại.
お年寄りと
Câu 1
「年を
Người viết nghĩ gì về ý kiến "già rồi thì không nhớ nổi máy móc mới"?
Bằng chứngl5 (しかし、
わたしはそうは 思わない) + ví dụ người bà (l6). BẫyNgược l5.
BẫyBà nói chuyện được chỉ kiên nhẫn (l9), không nói câu này.
BẫyBài không nói.
Câu 2
筆者の
Vì sao bà của người viết dùng được điện thoại thông minh?
BẫyBài nói bà nhắn tin cho cháu (l6), không nói cháu dạy.
BẫyĐó là việc bà làm SAU khi dùng được.
BẫyNgược đoạn ⑤: hỏi gia đình thì ngại (l11).
Bằng chứngl7 (~からだ) + l8.
Câu 3
筆者によると、
Theo người viết, vì sao người nhà chỉ thì có khi không ổn?
BẫyBài không nói.
BẫyNghe hợp lý nhưng bài không nói — bẫy "đúng đời thường".
Bằng chứngĐoạn ⑤ có cả hai vế: l10 và l11.
BẫyBài không nói.
Câu 4
この
Trong bài, điều người viết muốn nói nhất là gì?
Bằng chứngCâu chốt: ~から
ではない。~からなのだ + 要するに (l12–l14). BẫyNgược l12: ~から
ではない. BẫyChỉ là hiện trạng ở đoạn ② (l2).
BẫySinh viên tình nguyện chỉ là ví dụ (l8).
