Tờ rơiBảng giá tiệm in ảnh
Bảng giá trên trang tin của tiệm in ảnh trước ga, Hine mở xem trên điện thoại.
写真の
| サイズ | 1枚 |
|---|---|
| 普通の | 40円 |
| Cỡ thường · 40 yên một tấm | |
| 大きい | 100円 |
| Cỡ lớn · 100 yên một tấm | |
| はがき | 120円 |
| In lên bưu thiếp · 120 yên một tấm | |
Câu 1
ヒネさんは
Hine in 10 tấm ảnh cỡ thường. Cô quên thẻ sinh viên. Cô nhận ảnh ở tiệm. Cô trả bao nhiêu tiền?
Bẫy40 × 10 = 400 — nhưng quên giảm: 10 tấm đã là
いじょう (tính cả số 10). Bằng chứng400 giảm 10% = 360; quên thẻ nên không trừ thêm 100.
BẫyTrừ 100 yên của sinh viên — nhưng Hine quên thẻ.
BẫyVừa giảm 10% vừa trừ 100: không có thẻ thì không được trừ.
Câu 2
ヒネさんは
Hine in 10 tấm cỡ lớn và nhờ giao tới nhà. Cô đã cho xem thẻ sinh viên. Tất cả cô trả bao nhiêu tiền?
BẫyĐúng phần ảnh (1.000 → 900 → 800), nhưng quên phí giao ở dòng ※.
Bằng chứng1.000 giảm 10% = 900, trừ 100 = 800, chưa tới 3.000 nên cộng phí giao 300 = 1.100.
BẫyQuên một trong hai khoản giảm (10% hoặc 100 yên của sinh viên).
BẫyKhông giảm gì cả: 1.000 + 300.
