Tờ rơiTờ rơi "Các lớp học mùa đông"
Tờ rơi dán ở bảng tin nhà văn hoá quận đầu tháng Mười Một.
区民
| 教室 | 曜日 | 時間 | 初心者 | 1か |
|---|---|---|---|---|
| やさしい | 月曜日 | 10:00~11:30 | ○ | 2,500円 |
| Tiếng Anh giao tiếp dễ · thứ Hai · 10 giờ tới 11 rưỡi sáng · người mới được · 2.500 yên/tháng | ||||
| 料理 | 火曜日 | 19:00~21:00 | × | 3,000円 |
| Nấu ăn · thứ Ba · 7 giờ tới 9 giờ tối · người mới không được · 3.000 yên ※ | ||||
| 書道 | 水曜日 | 14:00~16:00 | ○ | 2,000円 |
| Thư pháp · thứ Tư · 2 giờ tới 4 giờ chiều · người mới được · 2.000 yên ※ | ||||
| 生け花 | 木曜日 | 19:00~20:30 | ○ | 3,500円 |
| Cắm hoa · thứ Năm · 7 giờ tới 8 rưỡi tối · người mới được · 3.500 yên ※ | ||||
| ヨガ | 土曜日 | 18:30~19:30 | ○ | 2,000円 |
| Yoga · thứ Bảy · 6 rưỡi tới 7 rưỡi tối · người mới được · 2.000 yên | ||||
| 写真 | 金曜日 | 19:30~21:00 | × | 1,500円 |
| Chụp ảnh · thứ Sáu · 7 rưỡi tới 9 giờ tối · người mới không được · 1.500 yên | ||||
Câu 1
友だちの
Em gái của người bạn muốn vào một lớp buổi tối ngày thường, người mới cũng được. Lớp nào em ấy có thể chọn?
BẫyTối thứ Ba thì hợp, nhưng cột người mới là ×.
Bằng chứngTối thứ Năm, cột người mới ○: qua cả hai điều kiện.
BẫyNgười mới được, nhưng học 2 giờ chiều — không phải buổi tối.
BẫyBuổi tối, người mới được — nhưng thứ Bảy không phải ngày thường (へいじつ).
Câu 2
妹さんが
Nếu em ấy học lớp này một tháng thì tổng cộng tốn bao nhiêu?
BẫyQuên dòng ※: lớp cắm hoa có ※, tiền nguyên liệu tính riêng.
BẫyChỉ cộng 500 yên một lần; một tháng có 4 buổi.
Bằng chứng3.500 + 500 × 4 buổi = 5.500 yên.
BẫyĐó chỉ là tiền nguyên liệu 4 buổi, chưa cộng học phí.
