Bài 17· Chữ, từ vựng, ngữ pháp · còn 2 tuần· 16 phút

熱ねつが 下さがるhạ sốtCách dùng từ

Trời lạnh, khô. Sáng nay Hine đi thử đường tới điểm thi. Tối về cô làm dạng mới nhất của đề N4: một từ, bốn câu, chọn câu dùng đúng. Cái khó: câu sai nào cũng đúng ngữ pháp — chỉ có từ được đặt vào chỗ nó không đi được.

  • Dạng mới so với N5 (khoảng 4 câu): một từ, bốn câu, chọn câu dùng từ đó đúng
  • Tự hỏi ba điều: từ này đi với gì, nói về ai, dùng lúc nào
JLPT · Chủ nhật 5/12/2027

Còn 12 ngày

Thứ Ba 23/11 (ngày lễ Cần lao), 8 giờ tối · Từ vựng

Cảnh 1 · Làm như thi

Một từ, bốn câu

Bốn từ, mỗi từ bốn câu — đúng số câu dạng này trong đề thật. Mỗi câu khoảng 45 giây: đọc từ gạch chân trước, rồi thay nó vào từng câu.

Phiên âm

3:00 Bấm để bắt đầu

Đề thật: khoảng 3 phút cho một đoạn ngắn có một câu hỏi.

Tờ đềCách dùng từ · lượt 1

Dạng 5 của phần chữ và từ vựng, dạng N4 thêm so với N5.

つぎの ことばの 使つかい方かたで いちばん いい ものを えらんで ください。Hãy chọn câu dùng từ sau đúng nhất.

Câu 1

下さがる

Câu 2

届とどける

Câu 3

間まに合あう

Câu 4

決きまる

Cảnh 2 · Mẹo làm bài của Hine

Ba câu tự hỏi

Dạng cách dùng từ là dạng N5 không có, và là dạng nhiều người mất điểm nhất ở phần chữ, từ. Câu sai nào cũng đúng ngữ pháp; cái sai là từ bị đặt vào chỗ nó không đi được. Ba câu tự hỏi giúp bạn tìm ra chỗ đó, và câu đúng thường là câu bình thường nhất.

  1. Tự hỏi ba điều: từ này đi với gì (を/が/に), nói về ai, dùng lúc nào.
  2. Thay từ đó bằng tiếng Việt vào từng câu: câu nào nghe lạ là loại.
  3. Câu đúng thường là câu bình thường nhất.

薬くすりを 飲のんだら、熱ねつが 下さがりました。

さがる đi với が; nói về số đo (sốt) tự giảm.

値段ねだんが 下さがる。

Giá giảm. (cũng đúng)

階段かいだんを 下さがる。✕

Đi xuống cầu thang. (sai: phải dùng 下おりる)

Hine: Sáng nay đi thử đường tới điểm thi, mình xuống cầu thang ga và nghĩ ngay: かいだんを おりる, không phải さがる. Học từ ngoài đường nhớ lâu hơn học trên giấy.

Từ vựng N4Nghĩa và chỗ dùng của từDạy chính ở: Từ vựng N4 · cả khoá

下さがる · 届とどける · 間まに合あう · 決きまる · 都合つごう · 込こむ · 久ひさしぶり · 盛さかん — hạ xuống, mang tới, kịp, được quyết định, sự thuận tiện, đông, lâu lắm mới, thịnh hành. Nghĩa và câu ví dụ của từng từ ở khoá Từ vựng N4; bài này dạy cách làm dạng đề.

Cảnh 3 · Luyện thêm

Thêm bốn từ

Bốn từ nữa — có danh từ, có tính từ, có cả từ ghép. Ba câu tự hỏi vẫn dùng được.

Phiên âm

3:00 Bấm để bắt đầu

Đề thật: khoảng 3 phút cho 1 đoạn ngắn.

Tờ đềCách dùng từ · lượt 2

Thêm bốn từ: danh từ, động từ, từ ghép, tính từ な.

つぎの ことばの 使つかい方かたで いちばん いい ものを えらんで ください。Hãy chọn câu dùng từ sau đúng nhất.

Câu 5

都合つごう

Câu 6

込こむ

Câu 7

久ひさしぶり

Câu 8

盛さかん

Cảnh 4 · Bài sau

0/8 câu đúng

Đúng 5 câu là đóng dấu. Chỉ tính lần chọn đầu tiên.

Kết quả chỉ lưu trên trình duyệt này.

Mang về từ bài này

Hạ sốt. (下がる dùng đúng)

Đạt từ 60% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

Chặng 5 · Bài 18

「雨あめが 降ふっても、行いきます。」

Bài 18: hai dạng ngữ pháp — chọn dạng đúng (13 câu) và xếp câu ★ (4 câu). Sato làm thử một câu ★ và sai; Hine chỉ cách ghép trước, đếm sau.

Vào bài sau

言葉ことばは 心こころの 使つかいLời nói là sứ giả của lòng mình.

Bài này 8 câu, đúng 5 câu là đóng dấu.

← Về trang khoá Luyện đọc hiểu N4