Tờ đềCách dùng từ · lượt 1
Dạng 5 của phần chữ và từ vựng, dạng N4 thêm so với N5.
Câu 1
下がる
BẫyNgười đi xuống cầu thang là
かいだんを おりる, không phải さがる. Đáp ánねつが
さがる: số đo (sốt, giá, nhiệt độ) tự giảm xuống. BẫyXuống tàu là
でんしゃを おりる. BẫyMưa tạnh là
あめが やむ.
薬を
Uống thuốc xong thì hạ sốt.
Câu 2
届ける
BẫyRửa mặt là
かおを あらう. BẫyNghe chuyện là
はなしを きく. Đáp án~を ~に
とどける: mang đồ tới đúng nơi, đúng người. BẫyThi vào đại học là
だいがくを うける.
拾った
Tôi đã mang chiếc ví nhặt được tới đồn cảnh sát.
Câu 3
間に合う
BẫyVừa chân là
あしに あう — bẫy vì cùng là あう. BẫyGặp bạn là
ともだちに あう. BẫyĐáp án khớp là
こたえが あう. Đáp án~に
まにあう: kịp giờ, kịp chuyến — nói về thời gian.
走ったので、
Vì chạy nên tôi đã kịp chuyến tàu 8 giờ.
Câu 4
決まる
Đáp án~が
きまる: tự động từ, việc gì được quyết định. Bẫyきまる không đi với
を; người quyết là きめる — mà câu này đúng ra là たべます. BẫyCửa sổ đóng là
まどが しまる. BẫyNộp bài là
しゅくだいを だす.
旅行の
Ngày đi du lịch đã được chốt là ngày 20.
