Tờ đềChọn dạng ngữ pháp
Dạng 1 của phần ngữ pháp: chọn dạng điền vào ( ).
Câu 1
雨が
Bẫy~ては đi với ý xấu, cấm đoán (ふっては
こまる), không đi với "vẫn đi". Đáp án~ても + vẫn làm: dù mưa vẫn đi — câu sau "có ô" giải thích.
Bẫy~たり phải đi cặp ~たり ~たり
する. Bẫyながら nối với thể
ます bỏ ます (ふりながら), không nối với ふっ.
雨が
Dù mưa tôi vẫn đi. Vì tôi có ô.
Câu 2
作文が
Bẫyくださる cần người làm đi với
が: せんせいが よんで くださいました. BẫyKhông nối được với
せんせいに. Đáp án~に ~て
いただく: được người trên làm giúp — に chỉ người làm. Bẫy~て
おく là tự mình làm trước; không đi với せんせいに.
作文が
Bài văn khó nên tôi đã được cô đọc giúp.
Câu 3
この
Bẫyながら không nối với tính từ
い theo cách này. Đáp ánTính từ bỏ
い + すぎて: khó quá → không đọc được. Bẫyむずかしさ là danh từ "độ khó";
さで không làm lý do ở đây. Bẫy~がる dùng cho cảm xúc người khác, không dùng cho cuốn sách.
この
Cuốn sách này khó quá nên không đọc được.
Câu 4
天気予報に
BẫyMưa không "muốn"; lại không nối với thể từ điển
ふる. Bẫyつもり là dự định của người, không dùng cho mưa.
Đáp án~に
よると + thể thường + そうです: truyền đạt tin nghe được. Bẫyところ là việc ngay lúc này, không hợp với "ngày mai".
天気予報に
Theo dự báo thời tiết, nghe nói mai sẽ mưa.
Câu 5
電車に
Đáp ánThể từ điển +
まえに: mua vé trước, lên tàu sau. Bẫyあとで cần thể
た: のった あとで — mà lên tàu rồi mới mua vé thì sai thứ tự. Bẫyながら nối với
のり (bỏ ます), không nối với のる. Bẫyたり nối với thể
た (のったり).
電車に
Trước khi lên tàu, hãy mua vé.
Câu 6
この
BẫyĐúng dạng, nhưng ngược nghĩa: nhẹ (かるくて) là lý do tốt.
Bẫyつかいかた là danh từ; "nhẹ nên là cách dùng" không thành câu.
Đáp án~やすい: dễ làm; nhẹ → dễ dùng, nghĩa xuôi.
Bẫyつかいはじめ không đi với
かるくて.
この
Cái túi này nhẹ nên dễ dùng.
Câu 7
母は
BẫyMẹ tự dọn thì không cần
おとうとに. BẫyKhông đi với "người khác
に ". Bẫyそうじに
なる không phải cách nói. Đáp ánA
は B に ~を させる: A bắt B làm — に chỉ người bị bắt làm.
母は
Mẹ bắt em trai dọn phòng.
Câu 8
窓が
Đáp ánが + tha động từ ~て
ある: có người đã mở, giờ cửa vẫn mở — câu sau hỏi ai. Bẫyまどが
あけて いる sai: cửa sổ không tự "mở" (あける cần người làm). Bẫy~て
おく đi với を, người làm là chủ ngữ. Bẫy~て
みる là thử làm, không đi với まどが.
窓が
Cửa sổ đang được mở sẵn. Ai đã mở nhỉ?
Câu 9
ここに
Bẫy~て
ください không có は ở giữa. Đáp án~ては
いけません: cấm. Bẫy~て
ほしい không có は ở giữa. Bẫy~ては
ありません không phải mẫu câu.
ここに
Ở đây không được đỗ xe.
Câu 10
宿題が
Bẫyのに là trái ý mong đợi; "xong rồi thế mà được đi chơi" không xuôi.
Bẫy~た
まま + đi chơi: không hợp nghĩa "xong rồi thì". Đáp án~たら: khi A xong thì B — điều kiện để được đi chơi.
Bẫyながら không nối với thể
た.
宿題が
Làm xong bài tập rồi thì đi chơi cũng được.
Câu 11
来年、
Bẫyながら không nối với thể từ điển, lại không đứng trước
です. Bẫyほう cần so sánh (~ほうが
いい). Bẫyたい nối với
はいり (bỏ ます): はいりたい, không nối với はいる. Đáp ánThể từ điển +
つもりです: dự định của mình.
来年、
Năm sau tôi định vào đại học Nhật.
Câu 12
ドアの
Đáp ánĐoán từ điều mình nghe thấy (おとが
します) → ~ようです. Bẫyたい không nối với
いる như vậy, lại không phải đoán. BẫyDự định của mình, không dùng cho "ai đó".
BẫyLời khuyên, không hợp với "có tiếng động".
ドアの
Hình như có ai đó trước cửa. Có tiếng động.
Câu 13
この
Bẫyまえ nối với thể từ điển (たべる
まえに), không nối với たべた. Bẫyながら không nối với thể
た. Bẫyほうに không phải mẫu chỉ thời gian.
Đáp ánThể
た + あとに: nhìn chữ ngay trước (たべた) là chọn được.
この
Thuốc này hãy uống sau khi ăn cơm.
