Tờ đềChọn từ hợp câu
Dạng 3 của phần chữ và từ vựng: chọn từ điền vào ( ).
Câu 1
先週
Đáp ánに
かりる: mượn CỦA ai; mượn rồi nên hôm nay trả. BẫyCho bạn mượn thì người trả là bạn, không phải tôi (かえします).
BẫyGửi đi thì không có chuyện trả lại.
BẫyTặng rồi thì không trả.
先週
Tuần trước tôi mượn sách của bạn nên hôm nay trả.
Câu 2
雨が ( )
BẫyDùng cho nhìn, nói, nhớ (はっきり
みえる), không cho mưa. Bẫyなかなか đi với thể phủ định:
なかなか ふりません. Đáp ánきゅうに +
ふって きました: mưa đổ xuống bất ngờ. Bẫyけっして luôn đi với ~ない.
雨が
Trời đột nhiên đổ mưa.
Câu 3
昨日は
BẫyThức khuya không làm "đau" — lý do
ので không khớp. Đáp ánThức khuya → buồn ngủ: lý do và kết quả khớp.
BẫyNói về vị đồ ăn.
BẫyNói về sông, biển, giấc ngủ (ねむりが
ふかい), không nói về người.
昨日は
Hôm qua thức tới khuya nên bây giờ rất buồn ngủ.
Câu 4
この
BẫyĐường không "hiền"; nhiều xe thì ngược lại.
BẫyChỉ nói về người, cây.
BẫyNói về đồ vật, màu, vị.
Đáp ánNhiều xe (~くて = lý do) → nguy hiểm.
この
Con đường này nhiều xe nên nguy hiểm.
Câu 5
会議に ( )
BẫyKhông ai đi sớm để "nhầm".
Đáp án~に
まにあう: kịp giờ việc gì; đi sớm để kịp. BẫyĐi với
しあいに まける — không hợp với họp. BẫyGiữ là
じかんを まもる (dùng を), không phải かいぎに.
会議に
Để kịp cuộc họp, tôi ra khỏi nhà sớm.
Câu 6
寝る
Đáp ánでんきを
けす: tắt đèn. BẫyĐóng cửa, đóng cửa sổ — không dùng cho đèn.
Bẫyとまる đi với
が (tự động từ), không đi với を. BẫyĐánh rơi đồ, không phải tắt đèn.
寝る
Trước khi ngủ, tôi đã tắt đèn.
Câu 7
寒いので、
BẫyMở cửa khi lạnh thì càng lạnh; không dùng cho lò sưởi.
BẫyĐi với
ズボン, くつ. Đáp ánストーブを
つける: bật lò sưởi — cặp đúng với でんきを つける. BẫyĐi với
めがね, かべに — không dùng cho lò sưởi.
寒いので、
Lạnh quá nên hãy bật lò sưởi.
Câu 8
この
Bẫyひま nói về người có thời gian, không đi với
つくれます như thế. BẫyNói về người, nơi chốn (ゆうめいに
なる); không nói cách nấu. BẫyNói về thái độ của người.
Đáp ánMón này + làm được dễ dàng: nói về món ăn.
この
Món này nấu được dễ dàng.
