Tờ đềĐọc chữ Hán
Dạng 1 của phần chữ và từ vựng: chữ Hán gạch chân, chọn cách đọc bằng hiragana.
Câu 1
来月、
Đáp án試
し + 験 けん — けん không đục. BẫyBẫy âm đục:
しげん là 資源, không phải 試験. BẫyBẫy âm ngắt: không có
っ. BẫyBẫy đọc sai âm On của
験.
来月、
Tháng sau tôi dự thi tiếng Nhật.
Câu 2
ここに 住所を
BẫyBẫy âm ngắn:
住 đọc じゅう, có う. Đáp án住
じゅう (dài) + 所 しょ (ngắn). BẫyBẫy âm dài:
所 đọc しょ, không có う. BẫyBẫy âm đục:
しょ không thành じょ ở từ này.
ここに
Hãy viết địa chỉ vào đây.
Câu 3
主人は
BẫyBẫy âm dài:
主 đọc しゅ, ngắn — ngược với 住 じゅう ở câu trên. BẫyBẫy:
人 ở đây đọc じん, không phải にん. Đáp án主
しゅ + 人 じん. BẫyĐọc nhầm
人 thành じつ (âm của 日).
主人は
Chồng tôi là nhân viên công ty.
Câu 4
今日は 特別な
BẫyBẫy:
別 đọc べつ, có đục. BẫyBẫy âm ngắt: không có
っ. BẫyBẫy:
特 đọc とく, không đục. Đáp án特
とく + 別 べつ.
今日は
Hôm nay là một ngày đặc biệt.
Câu 5
夏休みに
BẫyBẫy âm dài:
旅 đọc りょ, ngắn. Đáp án旅
りょ (ngắn) + 行 こう (dài). BẫyBẫy:
行 ở đây đọc こう, có う. BẫyBẫy âm ngắt: không có
っ.
夏休みに
Nghỉ hè tôi đi du lịch với gia đình.
Câu 6
近所の
BẫyBẫy: trong từ này
所 đọc じょ (đục). BẫyBẫy On / Kun:
近 một mình đọc ちか (い), nhưng trong từ ghép đọc âm On きん. Đáp án近
きん + 所 じょ — khác 住所 じゅうしょ. BẫyBẫy âm dài:
じょ ngắn.
近所の
Tôi đi chợ ở siêu thị gần nhà.
Câu 7
新しい 洋服を
BẫyBẫy âm ngắn:
洋 đọc よう. Đáp án洋
よう + 服 ふく. BẫyBẫy âm đục:
服 ở đây đọc ふく. BẫyBẫy âm ngắt: không có
っ.
新しい
Tôi đã mua quần áo mới.
