Tờ rơiTờ đăng ký buổi ôn thi N4
Tờ đăng ký khoa tiếng Nhật trường Sakura dán ở bảng tin, Hine cầm theo một tờ.
N4
| だれが | 参加 |
|---|---|
| さくら | ○ |
| Du học sinh trường Sakura · được tham gia | |
| ほかの | ○(席が |
| Học sinh, sinh viên trường khác · được, nếu còn chỗ | |
| 学生では | × |
| Người không phải học sinh, sinh viên · không được | |
Câu 1
正しい
Cách đăng ký đúng là cách nào?
Bẫy27/11 là ngày học; hạn đăng ký là 19/11.
Bằng chứngKhớp cả ba dòng: hạn (~まで tính cả ngày 19), cách gửi, nội dung.
BẫySai hai chỗ: quá hạn một ngày, và không nhận điện thoại.
BẫyThẻ sinh viên là đồ mang theo hôm học, không phải đồ gửi.
Câu 2
ほかの
Một du học sinh trường đại học khác muốn tham gia. Câu nào đúng?
BẫyBảng ghi ○ cho trường khác — người bị × là người không phải sinh viên.
BẫyDòng
とうじつ nói với tất cả: mang thẻ sinh viên. Bằng chứngHàng 2 của bảng (○ nếu còn chỗ) + dòng "mang thẻ sinh viên".
BẫyTờ giấy không nói gọi điện hỏi chỗ; điện thoại còn không nhận đăng ký (でんわ
では うけつけて いません).
