Bài vănBài văn "Món ăn tôi thích ở Nhật"
Bài văn một du học sinh viết cho lớp, cô giáo xoá bốn chỗ làm đề luyện.
日本で
Câu 1
(1)に
Điền gì vào chỗ trống (1)?
BẫyNgon và rẻ cùng là điều tốt — không trái nhau.
Bằng chứngThêm một ý tốt vào ý tốt trước (おいしい +
やすい); có も ở câu sau. BẫyNgon không phải lý do làm giá rẻ.
BẫyGiá rẻ không phải ví dụ cho "ngon".
それに、
Hơn nữa, giá cũng rẻ.
Câu 2
(2)に
Điền gì vào chỗ trống (2)?
BẫyKhông thêm ý cùng chiều: trước vui (ngon), sau khổ.
BẫyCâu ngay trước là
おいしかった; câu sau giải thích bằng ~のです (điều bất ngờ) → quan hệ trái ý, không phải kết quả. Bằng chứngTrái ý: hôm đó ngon — hôm sau khổ sở. Phải đọc tới câu sau mới chắc.
BẫyKhông phải ví dụ.
しかし、
Nhưng hôm sau khát khô cổ, khổ sở lắm.
Câu 3
(3)に
Điền gì vào chỗ trống (3)?
BẫyNhiều muối → uống ít đi: cùng chiều, không trái ý.
BẫyCâu sau không thêm ý mà là kết quả.
BẫyUống nửa bát không phải ví dụ của "nhiều muối".
Bằng chứngCâu trước là lý do (しおが
たくさん), câu sau là việc làm theo.
だから、
Vì vậy bây giờ tôi tập chỉ uống một nửa nước dùng.
Câu 4
(4)に
Điền gì vào chỗ trống (4)?
Bằng chứngきっと +
でしょう: người viết đang đoán chuyện tháng sau. BẫyMẹ chưa tới (らいげつ) — không thể kể bằng thì quá khứ.
BẫyLời rủ, không đi với
きっと. BẫyLời nhờ, không nối với
きにいる như vậy.
母も
Chắc chắn mẹ cũng sẽ thích.
