Bài vănBài văn "Cuốn sổ của bà"
Bài văn một sinh viên Nhật viết cho tập san trường.
祖母の
Câu 1
「それ」とは
"Điều đó" là gì?
BẫyCâu đầu bài — xa, và là chuyện năm nay, không phải hồi nhỏ.
Bằng chứngNhìn lên: chuyện viết ba dòng; câu sau còn hỏi "sao chỉ ba dòng".
BẫyBài không nói bà ngủ sớm.
BẫyChỉ là một trong ba thứ bà ghi, không phải điều thấy lạ.
Câu 2
祖母が
Vì sao bà chỉ viết ba dòng?
Bằng chứngChính lời bà:
ながく かくと、 つづかないからよ. BẫyBài không nói.
BẫyNằm viện là chuyện năm ngoái; bà viết ba dòng từ trước đó.
BẫyBẫy:
ちいさな ノート có trong bài, nhưng không phải lý do.
Câu 3
この
Điều bài này muốn nói nhất là gì?
BẫyĐúng, nhưng chỉ là một ví dụ.
BẫyNgược câu cuối:
ながく かく ことでは なく. Bằng chứngCâu cuối có
たいせつなのは… と おもいます. BẫyNgười viết được bà cho đọc (よませて
もらいました).
