Bài vănBài văn của ワン
Tối Chủ nhật, Hine đọc bài văn ワン, bạn cùng lớp người Trung Quốc, nộp cho lớp tuần này.
学園祭の
Câu 1
土曜日の
Sáng thứ Bảy, trước khi mở quán, ワン đã làm gì?
Bằng chứngCâu 5:
店を 開けるまえに… 入れました. Câu này kể SAU việc mở quán, nhưng việc kẹp bánh xảy ra TRƯỚC. BẫyBán bánh là việc SAU khi mở quán lúc 11 giờ.
BẫyDọn phòng là chiều Chủ nhật, sau khi bánh hết.
BẫyĂn mì xào là việc cuối cùng của Chủ nhật.
Câu 2
日曜日、
Chủ nhật, sau khi bánh mì hết, nhóm ワン làm gì đầu tiên?
BẫyCó ăn, nhưng là
そうじしたあとで — sau khi dọn phòng. Bằng chứngそれから、
みんなで 教室をそうじしました — việc ngay sau khi bánh hết. BẫyBánh hết là nghỉ bán, bài không nói làm thêm.
BẫyBài không nói về nhà lúc nào.
