Thông báoThông báo của lớp tiếng Nhật
Thông báo gửi cả lớp sáng thứ Tư.
日本語
Câu 1
来週、
Tuần sau, lớp tiếng Nhật học vào hôm nào?
BẫyCâu 2: thứ Tư tuần sau
ありません — bị bỏ. Bằng chứngThứ Năm học bù (câu 3), thứ Sáu như mọi khi (câu cuối).
BẫyThứ Tư bị bỏ, không phải học thêm.
BẫyQuên câu cuối: thứ Sáu vẫn học (いつもと
同じ).
Câu 2
木曜日の
Lớp thứ Năm học ở đâu?
Bằng chứng教室も
ちがいます。 4階の 403です. BẫyCâu 4 nói phòng cũng khác (も
ちがいます). BẫyKhông có tầng 3 trong thông báo.
Bẫy1 là giờ học (1時), không phải tầng.
