Giấy nhắnGiấy nhắn của cửa hàng trưởng
Đầu ca chiều thứ Ba, Hine thấy tờ giấy này trên bàn phòng nghỉ.
ヒネさんへ
店長
Câu 1
ヒネさんは 6時に
6 giờ Hine làm gì?
Bẫyわたしは
郵便局へ 行きます — người đi bưu điện là cửa hàng trưởng. Bằng chứng…
ならべてください: câu nhờ → người làm là Hine. Bẫyおにぎりはわたしがならべます — cửa hàng trưởng tự xếp.
BẫyNgười về lúc 7 giờ là cửa hàng trưởng, Hine đang ở cửa hàng.
Câu 2
7時ごろ、
Khoảng 7 giờ, ai về cửa hàng?
BẫyHine đang làm ca ở cửa hàng, không đi đâu.
Bằng chứngCâu 1 có
わたしは, câu 2 bỏ chủ ngữ nhưng vẫn là "tôi" = người viết. BẫyBánh mì tới lúc 6 giờ, không ai nói người giao bánh quay lại.
BẫyGiấy nhắn không nhắc tới Tanaka.
