Bài 14· Tìm thông tin · còn 4 tuần· 18 phút

試験しけんが おわって からsau khi thi xongLớp nấu ăn khu phố

Có câu hỏi đặt ba, bốn điều kiện một lúc: ngày nào rảnh, ai được đăng ký, đăng ký thế nào. Mỗi điều kiện loại một hàng. Tối thứ Năm, bà chủ nhà đưa Hine tờ thông báo lớp nấu ăn, và Hine muốn học một món Nhật sau kỳ thi.

  • Viết điều kiện ra trước khi nhìn bảng
  • Mỗi điều kiện gạch một hàng
  • Dòng ※ cũng là một điều kiện
JLPT · Chủ nhật 6/12/2026

Còn 24 ngày

Thứ Năm 12/11 · Tìm thông tin

Cảnh 1 · Đọc như thi

Một tờ, một câu hỏi

Như đề thật: một tờ thông tin, một câu hỏi, khoảng 5 phút. Bấm đồng hồ rồi đọc. Chọn xong, ô chứa đáp án sẽ sáng lên.

Phiên âm

5:00 Bấm để bắt đầu

Đề thật: khoảng 3 phút cho một đoạn ngắn có một câu hỏi.

Thông báoThông báo lớp nấu ăn ở trung tâm khu phố

Tối thứ Năm, bà chủ nhà đưa Hine tờ thông báo của trung tâm khu phố わかばだい.

わかばだい りょうり教室きょうしつ(12月がつ)

日本にほんの りょうりを いっしょに 作つくりませんか。Cùng nấu món Nhật với chúng tôi nhé?
日ひ時間じかんりょうりお金かね
12月がつ5日いつか(土ど)10:00~12:00カレーライス800円えん
5/12 (thứ Bảy) · 10:00–12:00 · cơm cà ri · 800 yên
12月がつ6日むいか(日にち)10:00~12:00おにぎりと みそしる500円えん
6/12 (Chủ nhật) · 10:00–12:00 · cơm nắm và canh miso · 500 yên
12月がつ9日ここのか(水すい)18:00~20:00すし1,200円えん
9/12 (thứ Tư) · 18:00–20:00 · sushi · 1.200 yên
12月がつ12日じゅうににち(土ど)13:00~15:00ケーキ1,000円えん
12/12 (thứ Bảy) · 13:00–15:00 · bánh ngọt · 1.000 yên
12月がつ13日じゅうさんにち(日にち)14:00~16:00てんぷら1,000円えん
13/12 (Chủ nhật) · 14:00–16:00 · tempura · 1.000 yên
※ 12日じゅうににちは 小学生しょうがくせいと その 家族かぞくの クラスです。※ Lớp ngày 12 dành cho học sinh tiểu học và gia đình.※ もうしこみは 電話でんわで、クラスの 3日みっか 前まえまでに して ください。※ Đăng ký qua điện thoại, chậm nhất 3 ngày trước buổi học.

Câu 1

ヒネさんの 試験しけんは 12月がつ6日むいかです。試験しけんが おわって から、土曜日どようびか 日曜日にちようびに 行いきたいです。どれに しますか。

Hine thi ngày 6/12. Thi xong rồi, cô muốn đi vào thứ Bảy hoặc Chủ nhật. Hine chọn lớp nào?

Cảnh 2 · Mẹo đọc của Hine

Loại điều kiện không hợp

Khi câu hỏi đặt nhiều điều kiện, đừng đi tìm đáp án đúng ngay. Lấy từng điều kiện, gạch các hàng không hợp. Hàng còn lại cuối cùng là đáp án.

  1. Viết điều kiện ra: sau ngày thi, thứ Bảy hay Chủ nhật.
  2. Điều kiện 1 gạch ngày 5 và 6 (chưa thi xong). Điều kiện 2 gạch ngày 9 (thứ Tư).
  3. Còn hai hàng → đọc dòng ※: ngày 12 là lớp cho học sinh tiểu học và gia đình.
  4. Còn đúng một hàng thì chọn. Còn hai hàng là đã sót một điều kiện.

12月がつ6日むいか(日にち) 10:00~12:00

Ngày 6 là Chủ nhật, nhưng đúng sáng ngày thi. 試験しけんがおわってから → gạch.

12日じゅうににちは 小学生しょうがくせいと その 家族かぞくの クラスです。

Hàng ngày 12 hợp cả ngày lẫn thứ, nhưng dòng ※ loại nó. Bỏ qua ※ là chọn nhầm.

Hine: Mình hay thấy hàng đầu tiên hợp là chọn luôn. Gạch từng hàng chậm hơn một chút, nhưng không sót.

Cảnh 3 · Luyện thêm

Hai tờ nữa, dùng mẹo vừa học

Đọc câu hỏi trước, gạch điều kiện, rồi mới nhìn bảng. Đồng hồ tính cho cả hai tờ.

Phiên âm

8:00 Bấm để bắt đầu

Đề thật: khoảng 8 phút cho 2 đoạn ngắn.

Tờ rơiTờ tuyển người làm thêm

ワン muốn tìm việc làm thêm. Hine chụp giúp tờ tuyển người dán ở trung tâm khu phố.

アルバイトの しらせ(わかばだい)

店みせ曜日ようび時間じかん1時間じかん
パン屋や土ど・日にち6:00~11:001,100円えん
Tiệm bánh mì · thứ Bảy, Chủ nhật · 6:00–11:00 · 1.100 yên/giờ
レストラン金きん・土ど・日にち17:00~22:001,300円えん
Nhà hàng · thứ Sáu, Bảy, Chủ nhật · 17:00–22:00 · 1.300 yên/giờ
本屋ほんや土ど・日にち12:00~18:001,150円えん
Hiệu sách · thứ Bảy, Chủ nhật · 12:00–18:00 · 1.150 yên/giờ
ホテル土ど・日にち10:00~18:001,250円えん
Khách sạn · thứ Bảy, Chủ nhật · 10:00–18:00 · 1.250 yên/giờ
※ ホテルは 英語えいごが じょうずな 人ひとだけです。※ Khách sạn chỉ nhận người giỏi tiếng Anh.

Câu 2

ワンさんは 土曜日どようびと 日曜日にちようびに はたらきたいです。夜よる 9時じまでに うちへ 帰かえります。英語えいごは あまり じょうずじゃ ありません。1時間じかんの お金かねが いちばん 高たかい 店みせは どこですか。

ワン muốn làm thứ Bảy và Chủ nhật, phải về nhà trước 9 giờ tối, và không giỏi tiếng Anh lắm. Trong các chỗ hợp điều kiện, chỗ nào trả lương giờ cao nhất?

Thông báoLớp tiếng Nhật miễn phí

Cạnh đó còn dán thông báo lớp tiếng Nhật cho người nước ngoài. Một bạn cùng lớp của Hine muốn đi học thêm.

にほんご ひろば

外国がいこくから 来きた 人ひとの 日本語にほんご 教室きょうしつです。お金かねは いりません。Lớp tiếng Nhật cho người nước ngoài. Miễn phí.
クラス曜日ようび時間じかんどんな 人ひと
はじめて火曜日かようび10:00~11:30ひらがなを これから べんきょうする 人ひと
Nhập môn · thứ Ba · 10:00–11:30 · người sắp bắt đầu học hiragana
N5土曜日どようび10:00~11:30ひらがなと カタカナが わかる 人ひと
N5 · thứ Bảy · 10:00–11:30 · người đã biết hiragana và katakana
N4土曜日どようび13:00~14:30N5に ごうかくした 人ひと
N4 · thứ Bảy · 13:00–14:30 · người đã đỗ N5
はなす水曜日すいようび10:00~11:30だれでも
Hội thoại · thứ Tư · 10:00–11:30 · ai cũng được
※ はじめて 来くる 人ひとは、前まえの 週しゅうまでに 電話でんわして ください。※ Người tới lần đầu hãy gọi điện chậm nhất tuần trước đó.

Câu 3

ヒネさんの ともだちは ひらがなと カタカナが わかります。N5の 試験しけんは まだ うけて いません。月曜日げつようびから 金曜日きんようびまでは 学校がっこうが あります。どの クラスに 行いきますか。

Bạn của Hine biết hiragana và katakana, chưa thi N5, và đi học từ thứ Hai tới thứ Sáu. Bạn ấy vào lớp nào?

Câu 4

はじめて 来くる 人ひとは 何なにを しなければ なりませんか。

Người tới lần đầu phải làm gì?

Cảnh 4 · Bài sau

0/4 câu đúng

Đúng 3 câu là đóng dấu. Chỉ tính lần chọn đầu tiên.

Kết quả chỉ lưu trên trình duyệt này.

Mang về từ bài này

sau khi thi xong

Đạt từ 60% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

Bài 15 · sắp ra

「けいたい電話でんわの 時計とけいは だめです。」

Bài 15: phiếu dự thi của Hine tới. Giờ có mặt, mang gì, phòng nào — một tờ, nhiều chỗ phải ghép.

Vào bài sau

念ねんには念ねんを入いれよCẩn thận rồi lại cẩn thận thêm — gạch đủ mọi điều kiện.

Bài này 4 câu, đúng 3 câu là đóng dấu.

← Về trang khoá Luyện đọc hiểu N5