Thông báoThông báo lớp nấu ăn ở trung tâm khu phố
Tối thứ Năm, bà chủ nhà đưa Hine tờ thông báo của trung tâm khu phố わかばだい.
わかばだい
| 日 | 時間 | りょうり | お金 |
|---|---|---|---|
| 12月5日 | 10:00~12:00 | カレーライス | 800円 |
| 5/12 (thứ Bảy) · 10:00–12:00 · cơm cà ri · 800 yên | |||
| 12月6日 | 10:00~12:00 | おにぎりと | 500円 |
| 6/12 (Chủ nhật) · 10:00–12:00 · cơm nắm và canh miso · 500 yên | |||
| 12月9日 | 18:00~20:00 | すし | 1,200円 |
| 9/12 (thứ Tư) · 18:00–20:00 · sushi · 1.200 yên | |||
| 12月12日 | 13:00~15:00 | ケーキ | 1,000円 |
| 12/12 (thứ Bảy) · 13:00–15:00 · bánh ngọt · 1.000 yên | |||
| 12月13日 | 14:00~16:00 | てんぷら | 1,000円 |
| 13/12 (Chủ nhật) · 14:00–16:00 · tempura · 1.000 yên | |||
Câu 1
ヒネさんの
Hine thi ngày 6/12. Thi xong rồi, cô muốn đi vào thứ Bảy hoặc Chủ nhật. Hine chọn lớp nào?
BẫyThứ Bảy, nhưng là hôm TRƯỚC ngày thi.
BẫyChủ nhật, nhưng là sáng ngày thi — chưa thi xong.
BẫyHợp ngày và thứ, nhưng dòng ※: lớp cho học sinh tiểu học và gia đình.
Bằng chứngChủ nhật, sau ngày thi, ai cũng học được. Hàng duy nhất còn lại.
