PhiếuPhiếu dự thi của Hine
Chiều thứ Sáu, Hine nhận phiếu dự thi trong hòm thư. Mặt sau là hướng dẫn ngày thi.
日本語能力試験
| すること | 時間 |
|---|---|
| うけつけ | 12:00~12:30 |
| Làm thủ tục · 12:00–12:30 | |
| 教室に | 12:30まで |
| Vào phòng thi · chậm nhất 12:30 | |
| 文字・語彙 | 13:00~13:20 |
| Chữ, từ vựng · 13:00–13:20 | |
| 文法・読解 | 13:40~14:20 |
| Ngữ pháp, đọc hiểu · 13:40–14:20 | |
| 聴解 | 14:40~15:10 |
| Nghe hiểu · 14:40–15:10 | |
Câu 1
ヒネさんは
Ngày thi, Hine mang theo những gì?
BẫySai một món:
ボールペンはつかわないでください. BẫyDanh sách cần đồng hồ, mà điện thoại không thay được đồng hồ (dòng ※).
Bằng chứngĐủ bốn món của
もってくる もの, không món nào bị cấm. BẫyThiếu món quan trọng nhất:
この 受験票.
